Xã Nguyệt Đức, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nguyệt Đức

Thứ Tư, 05/08/2026 - 22:46:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
102

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 30°
41.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
19.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
25° | 33°
0.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
6.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 32°
2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
31.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
27° | 32°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phúc Thọ
11.4 mm
2 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
3 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
9.6 mm
4 Vĩnh Tường
7.2 mm
5 Việt Xuân
6.4 mm
6 Đồng Quý
6 mm
7 Quảng Oai
5 mm
8 Ba Khan
4.2 mm
9 Suối Hai
4.2 mm
10 Tuân Chính
3.6 mm
11 Kỳ Lâm
3 mm
12 Dị Nậu
2.8 mm
13 Bất Bạt
2.6 mm
14 Yên Lạc
2.4 mm
15 Vĩnh Đồng
2.2 mm
16 Thạch Thất
2.2 mm
17 Liên Mạc
2.2 mm
18 Hoài Đức
2 mm
19 Hóa Thượng
1.6 mm
20 Đông Anh
1.6 mm
21 Đập Đáy
1.6 mm
22 Phấn Mễ
1.6 mm
23 Đại Từ
1.6 mm
24 Thanh Ba
1.4 mm
25 Cao Phong
1.4 mm
26 Tân Thanh
1.4 mm
27 Quang Húc
1.4 mm
28 Cù Vân
1.4 mm
29 Phúc Yên
1.2 mm
30 Phượng Mao
1.2 mm
31 Tân Linh
1.2 mm
32 Than Khánh Hòa
1.2 mm
33 Hoàng Nông
1.2 mm
34 Sông Cầu
1.2 mm
35 Thường Tín
1.2 mm
36 Độc Lập
1 mm
37 Tam Dương
1 mm
38 Thanh Thủy (La Phù)
1 mm
39 Đội Bình
1 mm
40 Mỹ Yên
1 mm
41 Thanh Trì
1 mm
42 Quốc Oai
1 mm
43 Miếu Môn
1 mm
44 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0.8 mm
45 Đông Lợi
0.8 mm
46 Ninh Lai
0.8 mm
47 Vân Đình
0.8 mm
48 Kim Anh
0.8 mm
49 An Khánh
0.8 mm
50 Yên Phong
0.6 mm
51 Kỳ Sơn
0.6 mm
52 Đông Lĩnh
0.6 mm
53 Thiện Kế
0.6 mm
54 Phú Lạc
0.6 mm
55 Trại Cau
0.6 mm
56 Sóc Sơn
0.6 mm
57 Thanh Oai
0.6 mm
58 Thị xã Từ Sơn
0.6 mm
59 Thành phố Hòa Bình
0.4 mm
60 Đạo Trù
0.4 mm
61 Lập Thạch
0.4 mm
62 Cao Phong PCTT
0.4 mm
63 Bình Xuyên
0.4 mm
64 Lâm Thao
0.4 mm
65 Năng Yên
0.4 mm
66 Cẩm Khê
0.4 mm
67 Liên Minh
0.4 mm
68 Yên Lãng
0.4 mm
69 Nam Hòa
0.4 mm
70 Chi Thiết
0.4 mm
71 Tràng Xá
0.4 mm
72 Chúc Sơn
0.4 mm
73 Thị trấn Quân Chu
0.4 mm
74 Tân Thái
0.4 mm
75 Sơn Nam
0.4 mm
76 Văn Giang
0.4 mm
77 Ký Phú
0.4 mm
78 Thuận Thành
0.4 mm
79 Tiến Sơn
0.2 mm
80 Hợp Châu
0.2 mm
81 Khai Quang
0.2 mm
82 Tam Sơn
0.2 mm
83 Cự Thắng 2
0.2 mm
84 Xuân Hoà
0.2 mm
85 Tân Khánh
0.2 mm
86 Bình Sơn
0.2 mm
87 Văn Hán
0.2 mm
88 Đồng Quang
0.2 mm
89 Xuân Mai
0.2 mm
90 Phú Xuyên
0.2 mm
91 Chợ Cháy
0.2 mm
92 Phú Bình
0.2 mm
93 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.2 mm
94 Tiên Du
0.2 mm
95 Yên Phong PCTT
0.2 mm
96 Việt Yên
0.2 mm
97 Cao Răm
0 mm
98 Xuân Phong
0 mm
99 Quang Yên
0 mm
100 Cao Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!