Xã Minh Đài, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Minh Đài

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:51:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Có mây rải rác
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
83%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
8.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
11.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 37°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 37°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 34°
6.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 36°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
130.8 mm
2 Sơn Thịnh PCTT
120.2 mm
3 Tà Si Láng PCTT
112.4 mm
4 Sơn Thịnh
105 mm
5 Đồng Khê
80.8 mm
6 Tân Thịnh
77.2 mm
7 Tân Pheo
72.8 mm
8 Chấn Thịnh
69.2 mm
9 Ba Khe
64 mm
10 Tam Dương
63.6 mm
11 Chấn Thịnh PCTT
62.6 mm
12 Phượng Mao
60.8 mm
13 Thủy điện Suối Tráng
59.2 mm
14 Đông Cửu 1
58.4 mm
15 Lập Thạch
57.8 mm
16 Quảng Oai
57.2 mm
17 Kỳ Sơn
56.2 mm
18 Cao Phong PCTT
55 mm
19 Suối Giàng PCTT
54.6 mm
20 Tuân Chính
53 mm
21 Việt Xuân
50.4 mm
22 Suối Hai
48.6 mm
23 Suối Giàng
48.2 mm
24 An Lương 1
48.2 mm
25 Suối Bu
48 mm
26 Phúc Thọ
45.8 mm
27 Tân Minh
44.6 mm
28 Lương Thịnh
43.2 mm
29 Dị Nậu
40.2 mm
30 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
40.2 mm
31 Tân Thanh
40.2 mm
32 Thành phố Hòa Bình
40 mm
33 Vĩnh Đồng
38.4 mm
34 Yên Lương
36.2 mm
35 Thủy điện Suối Nhạp
35.4 mm
36 Cao Phong
35.4 mm
37 Hanh Cù
33.4 mm
38 Đông Lợi
33.4 mm
39 Quang Yên
32.8 mm
40 Bất Bạt
32.8 mm
41 Đại Lịch
32 mm
42 Tam Sơn
31.8 mm
43 Tam Đa
31.8 mm
44 Cự Thắng 2
31.4 mm
45 Vĩnh Tường
31.2 mm
46 Chi Thiết
31 mm
47 Đông Lĩnh
30.6 mm
48 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
28.8 mm
49 Thiện Kế
28.6 mm
50 Km22
28.4 mm
51 Hồng Ca
28.2 mm
52 Tam Thanh
27.8 mm
53 Hồng Ca 1
27.4 mm
54 Hồng Ca 2
27 mm
55 Hạ Hoà
26.4 mm
56 Chiềng Khoa
26.2 mm
57 Đồng Quý
25.8 mm
58 Hưng Khánh 1
25.4 mm
59 Việt Cường PCTT
25 mm
60 Lương Nha
24.6 mm
61 Văn Lang
24 mm
62 Cao Răm
22.8 mm
63 Hưng Khánh 2
21 mm
64 Thanh Thủy (La Phù)
21 mm
65 Việt Cường
21 mm
66 Tân Lập 1
19.8 mm
67 Km46
19.6 mm
68 Đại Phạm
19.6 mm
69 Sơn Nam
19.6 mm
70 Quang Húc
15 mm
71 Đạo Trù
14.8 mm
72 Hiền Lương
14.8 mm
73 Mường Chiềng
13.8 mm
74 Thanh Ba
13.6 mm
75 Ba Khan
13.2 mm
76 Bằng Luân
13.2 mm
77 Lâm Thao
12.4 mm
78 Thủy điện So Lo 1
12.2 mm
79 Hưng Thịnh
12.2 mm
80 Cẩm Khê
12 mm
81 Đội Bình
12 mm
82 Việt Hồng
11.8 mm
83 Xuân Phong
11.6 mm
84 Năng Yên
10.8 mm
85 Ninh Lai
9.6 mm
86 Đồng Bảng
8.8 mm
87 Mỹ Lương
6.8 mm
88 Xuân Đài 2
4.4 mm
89 Mường Thải
4.2 mm
90 Xuân Sơn
3.8 mm
91 Yên Lập
3.4 mm
92 Phúc Khánh
3.4 mm
93 Độc Lập
3 mm
94 Tiên Lương
2.4 mm
95 Huy Tân 1
2.2 mm
96 Xuân Đài 1
1.8 mm
97 Trung Sơn
1.2 mm
98 Thạch Kiệt 1
0.8 mm
99 Mường Bang 1
0.6 mm
100 Gia Phù
0 mm
Đã sao chép liên kết!