Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Bi

Thứ Năm, 06/08/2026 - 17:50:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 29°
16.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
18.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 33°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 34°
12 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 34°
10.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 35°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 35°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 32°
4.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
20.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 32°
6.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 34°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
112 mm
2 Sơn Lư
101.2 mm
3 Phú Sơn 2
92.2 mm
4 Quan Sơn PCTT
91.4 mm
5 Nam Động 1
86.2 mm
6 Mường Ngoại
86 mm
7 Yên Khương
76.6 mm
8 Nam Động
74 mm
9 Km22
72.4 mm
10 Tam Lư
71.8 mm
11 Thủy điện Suối Nhạp
71 mm
12 Phú Sơn 1
71 mm
13 Hiền Chung
68.8 mm
14 Tân Pheo
67 mm
15 Chiềng Khoa
65.6 mm
16 Yên Thắng
61.8 mm
17 Thủy điện So Lo 1
60.4 mm
18 Nam Động 2
60.2 mm
19 Sơn Hà
58.6 mm
20 Trung Sơn 2
58.2 mm
21 Đồng Bảng
55.6 mm
22 Yên Thắng
55.6 mm
23 Trung Thượng
54 mm
24 BQL Ngọc Sơn
53.4 mm
25 Hiền Kiệt
52 mm
26 Mường Lý
51 mm
27 Bao La
49.4 mm
28 Sông Luồng
49.4 mm
29 Hiền Chung
48.6 mm
30 Ba Khan
47.8 mm
31 Trung Lý
46 mm
32 Phú Lệ 1
44.8 mm
33 Trung Sơn 1
44.8 mm
34 Thành Sơn
44.6 mm
35 Hồ thủy điện Trung Sơn
44 mm
36 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
43.4 mm
37 Lũng Cao
41.6 mm
38 Phú Lệ 2
41.4 mm
39 Trung Thành 1
40.8 mm
40 Đồng Lương
40 mm
41 Thanh Xuân
39.6 mm
42 Mường Khến
37.8 mm
43 Sông Luồng
37 mm
44 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
36 mm
45 Tam Văn
35.8 mm
46 Yên Thủy
32.2 mm
47 Mường Chiềng
32.2 mm
48 Trung Thành
31.6 mm
49 Trung Thành 2
31 mm
50 Cổ Lũng
30 mm
51 Lương Trung
29.6 mm
52 Sơn Điện
29 mm
53 Cẩm Liên 2
29 mm
54 Phú Xuân
25.2 mm
55 Thiết Kế
25 mm
56 Tân Lạc
24.6 mm
57 Đông Cửu 1
24 mm
58 Tam Thanh
24 mm
59 Cẩm Liên 1
24 mm
60 Sơn Thủy
23.6 mm
61 Kim Tân
22.6 mm
62 Trung Hạ
21.6 mm
63 Thạch Lâm
20.4 mm
64 Kỳ Tân 1
19.8 mm
65 Tam Thanh
19.2 mm
66 Lũng Vân
17 mm
67 Yên Trị
15.8 mm
68 Phượng Mao
14.4 mm
69 Trung Xuân
14.4 mm
70 Thủy điện Miền Đồi
14 mm
71 Lạc Lương
13.6 mm
72 Nuông Dăm
13.2 mm
73 Phúc Thọ
12 mm
74 Xuân Đài 1
9.8 mm
75 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
76 Xuân Sơn
9.4 mm
77 Hồ Cạn Thượng
8.8 mm
78 Đoàn Kết
8.8 mm
79 Yên Lương
8.8 mm
80 Hồ Trọng
8.6 mm
81 Quý Hòa
8.4 mm
82 Tân Minh
7.4 mm
83 Độc Lập
6.4 mm
84 Đập Đáy
4.6 mm
85 Thanh Hà
4.2 mm
86 Nam Phong
3.8 mm
87 Lương Nha
3.6 mm
88 Ban Hàng Đồi
3.6 mm
89 Quốc Oai
3.2 mm
90 Thủy điện Định Cư
3 mm
91 Thạch Thất
2.6 mm
92 Kim Tiến
2.4 mm
93 Xuân Mai
2 mm
94 Cao Răm
1.6 mm
95 Cao Phong
1.4 mm
96 Xuân Phong
1.2 mm
97 Thanh Lương
1.2 mm
98 Vĩnh Đồng
1 mm
99 Kỳ Sơn
1 mm
100 Miếu Môn
1 mm
Đã sao chép liên kết!