Xã Hồng Thu, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồng Thu

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 07:29:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 27°
27.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 33°
1.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
7.3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 32°
12 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
6.3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 31°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
8.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 32°
16 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 26°
21 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
34.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 32°
2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 32°
4.4 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
23° | 33°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Thu
126.8 mm
2 Hoang Thèn
91.4 mm
3 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
83 mm
4 Trung Chải
79.4 mm
5 Tả Phìn
69.4 mm
6 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
67.8 mm
7 Pa Tần
65.8 mm
8 Mường Mô 3
65 mm
9 Hua Bum 3
60.6 mm
10 Kan Hồ 1
59.8 mm
11 Pa Tần 2
57.8 mm
12 Chăn Nưa 2
57.6 mm
13 Dào San 2
54 mm
14 Bum Nưa
52.6 mm
15 Xà Dề Phìn
49.8 mm
16 Pa Vệ Sử 3
49.8 mm
17 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
49.6 mm
18 Mường Mô 1
49 mm
19 Pa Vệ Sử 2
47.4 mm
20 Hua Bum
45.2 mm
21 Nậm Ban
44.6 mm
22 Kan Hồ 2
42.2 mm
23 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
41.4 mm
24 Phìn Hồ 3
40.6 mm
25 Hua Bum 2
40.2 mm
26 Pa Vệ Sử 4
39 mm
27 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
36.6 mm
28 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
34 mm
29 Pa Nậm Cúm
33.8 mm
30 Bản Lang 2
33.8 mm
31 Huổi Lèng 1
32.6 mm
32 Mường Mô 2
31 mm
33 Nậm Hàng 2
29.6 mm
34 Huổi Luông
29.2 mm
35 Trung Thu
28.2 mm
36 Ô Quý Hồ
27.4 mm
37 Tả Ngảo
27.2 mm
38 Mù Sang
26.8 mm
39 Mường Tùng 2
26.4 mm
40 Nậm Tăm 2
26 mm
41 Nậm Xe 1
25.4 mm
42 Ý Tý
25.4 mm
43 Lay Nưa PCTT
25 mm
44 Ma Quai
24.4 mm
45 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
24.2 mm
46 A Mú Sung
23.6 mm
47 Thủy điện Ngòi Phát
23.6 mm
48 Trịnh Tường
23.2 mm
49 Làng Mô 2
22.6 mm
50 Vàng Bó
22.6 mm
51 Trịnh Tường 1
20.8 mm
52 Mường Tùng
20.6 mm
53 Vàng Ma Chải
20 mm
54 Khổng Lào 1
20 mm
55 Dào San 3
19.8 mm
56 Hoang Thèn 1
19.6 mm
57 A Lù PCTT
19.2 mm
58 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
19.2 mm
59 Nậm Tăm 3
19.2 mm
60 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
18.6 mm
61 Sì Lờ Lầu
18.4 mm
62 Làng Mô 1
16.8 mm
63 Nậm Hàng 3
16.8 mm
64 A Lù
16.4 mm
65 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
66 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
67 Lay Nưa
16 mm
68 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
15.6 mm
69 Nậm Xe 3
15.4 mm
70 Cốc Mỳ 2
15.4 mm
71 A Mú Sung PCTT
14.8 mm
72 Thủy điện Mường Hum
14.6 mm
73 Nậm Xe 2
14 mm
74 Xá Tổng
13.8 mm
75 Mường Vi
13.4 mm
76 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
13.4 mm
77 Ngũ Chỉ Sơn
13.2 mm
78 Bình Lư 1
13 mm
79 Trung Lèng Hồ
12.8 mm
80 Nậm Loỏng
12.8 mm
81 Nậm Cuổi
11.8 mm
82 Thèn Sin
11.6 mm
83 P. Na Lay
11.6 mm
84 Trung Lèng Hồ PCTT
11 mm
85 Bản Khoang
10.6 mm
86 Sin Suối Hồ
10.4 mm
87 Trung Đồng 1
10.2 mm
88 Sơn Bình 2
10 mm
89 Bản Giang
9.8 mm
90 Chăn Nưa 1
9.6 mm
91 Mường Hum
8.4 mm
92 Sông Đà
8.4 mm
93 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
8.2 mm
94 Pu Sam Cáp
8.2 mm
95 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
8 mm
96 Tả Lèng
7 mm
97 Bản Bo
6.8 mm
98 Nậm Manh
6.6 mm
99 Tả Phìn 1
6.6 mm
100 Tủa Thàng
6.4 mm
Đã sao chép liên kết!