Xã Hua Bum, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hua Bum

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:58:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 20°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
17°C
%
07:00
18°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%
10:00
20°C
%
11:00
21°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
21°C
%
15:00
21°C
%
16:00
21°C
%
17:00
20°C
%
18:00
19°C
%
19:00
19°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
18°C
%
23:00
18°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
17° | 22°
23 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
17° | 21°
28.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
16° | 24°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
16° | 24°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
18° | 23°
12.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
17° | 24°
4.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
17° | 25°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
18° | 25°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
18° | 24°
11.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
17° | 23°
24.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
17° | 21°
29.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
18° | 19°
43.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
17° | 23°
6.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
17° | 21°
26.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lao Xả Phình
51.6 mm
2 Tà Tổng 1
48 mm
3 Pa Tần
42 mm
4 Tà Tổng 2
39.6 mm
5 Chung Chải
35.2 mm
6 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
34.4 mm
7 Mường Tè
33.2 mm
8 Bum Nưa
32.8 mm
9 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
31.6 mm
10 Chăn Nưa 1
30.4 mm
11 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
29 mm
12 Tả Phìn 1
28.6 mm
13 Huổi Lèng 1
28.4 mm
14 Trung Thu
28.2 mm
15 Lay Nưa
28 mm
16 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.6 mm
17 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
26.2 mm
18 Nậm Ban
25.4 mm
19 Mường Tùng 2
25 mm
20 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23 mm
21 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
22.2 mm
22 Huổi Lèng
21.6 mm
23 Hua Bum 3
21.6 mm
24 Nậm Hăn 1
21.4 mm
25 Chăn Nưa 2
21 mm
26 Mường Tùng
21 mm
27 Pa Vệ Sử 4
20.8 mm
28 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
20.8 mm
29 Mường Đun
20.6 mm
30 Xá Tổng
20.4 mm
31 Lê Lợi
19.8 mm
32 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.6 mm
33 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
19.6 mm
34 Mường Chà
19.6 mm
35 Nậm Kè
19.4 mm
36 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.4 mm
37 Pa Vệ Sử 3
19.4 mm
38 Lay Nưa PCTT
18.6 mm
39 Dào San 2
18.6 mm
40 Huổi Lèng 2
18.2 mm
41 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
18 mm
42 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.8 mm
43 Pa Vệ Sử 2
17 mm
44 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.2 mm
45 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
16.2 mm
46 Hừa Ngài
16.2 mm
47 Quảng Lâm
16 mm
48 Hua Bum
15.8 mm
49 Nậm Khao 2
15.6 mm
50 Mù Sang
15.2 mm
51 Kan Hồ 1
15.2 mm
52 Bản Lang 2
15.2 mm
53 Tủa Thàng
15 mm
54 Xín Chải
15 mm
55 Kan Hồ 2
14.8 mm
56 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.4 mm
57 Hua Bum 2
14.4 mm
58 Xà Dề Phìn
14.4 mm
59 P. Na Lay
14 mm
60 Chà Cang 2
13.6 mm
61 Sì Lờ Lầu
12.8 mm
62 Làng Mô 1
12.8 mm
63 Sông Đà
12.6 mm
64 Mường Mô 3
12.4 mm
65 Trung Chải
12.2 mm
66 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
12 mm
67 Làng Mô 2
11.6 mm
68 Tả Phìn
11.6 mm
69 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
10.4 mm
70 Mường Mô 1
10.2 mm
71 Pa Nậm Cúm
9.8 mm
72 Dào San 3
9.8 mm
73 Tả Ngảo
9.4 mm
74 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
9.4 mm
75 Hồng Thu
9.2 mm
76 Căn Co 2
9.2 mm
77 Nậm Hàng 2
8.8 mm
78 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
8.4 mm
79 Thèn Sin
8.2 mm
80 Pa Tần
8.2 mm
81 Ma Quai
7.8 mm
82 Phìn Hồ 3
7.4 mm
83 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
7.2 mm
84 Căn Co 3
7.2 mm
85 Nậm Xe 3
7.2 mm
86 Nậm Cha
7 mm
87 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
7 mm
88 Pa Tần 2
7 mm
89 Hoang Thèn
7 mm
90 Nậm Xe 1
6.8 mm
91 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
6.6 mm
92 Vàng Ma Chải
6.2 mm
93 Nậm Xe 2
6.2 mm
94 Nậm Manh
6.2 mm
95 Nậm Loỏng
6 mm
96 Nậm Tăm 2
6 mm
97 Nậm Tăm 3
6 mm
98 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
5.8 mm
99 Huổi Luông
5.6 mm
100 Noong Hẻo
5.6 mm
Đã sao chép liên kết!