Xã Khoen On, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khoen On

Thứ Hai, 03/08/2026 - 06:46:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
22

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
22° | 28°
9.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 28°
30.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
40 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
26 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
26 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 27°
24.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 29°
9.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 28°
24.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 28°
15.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 24°
47.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 25°
31.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 27°
24.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 26°
42 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 24°
125 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Noong Hẻo
60.6 mm
2 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
3 Mường Sại PCTT
37.8 mm
4 Tênh Phông
35.2 mm
5 Pắc Ma
34.6 mm
6 Căn Co 2
31.2 mm
7 Pu Sam Cáp
31 mm
8 Hua Trai
30.8 mm
9 Nậm Păm
29.8 mm
10 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.4 mm
11 Tú Lệ 2
29.2 mm
12 Khao Mang PCTT
27.2 mm
13 Mường Trai
21.8 mm
14 Lao Chải 1
20.2 mm
15 Nậm Cuổi 2
20.2 mm
16 Xà Hồ
19.6 mm
17 Mù Cang Chải
19 mm
18 Mường Chiên 3
18.6 mm
19 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
20 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.8 mm
21 Bản Hồ
17.4 mm
22 Mồ Dề 1
17.4 mm
23 Nậm Khắt
16.2 mm
24 Chế Tạo
16 mm
25 Mồ Dề 2
15 mm
26 Bản Công
15 mm
27 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.4 mm
28 Chế Tạo 1
13.6 mm
29 Co Tòng
13.4 mm
30 Chiềng Hoa 2
13.4 mm
31 Mường Sại
13.2 mm
32 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
13.2 mm
33 Chiềng Công 1
13.2 mm
34 Nậm Cuổi 4
12.6 mm
35 Mường Chiên 2
12.4 mm
36 Long Hẹ 2
11.6 mm
37 Mường Khoa
11.2 mm
38 Ít Ong
11.2 mm
39 Dế Xu Phình
10.8 mm
40 Nậm Cha
10.8 mm
41 Chiềng Lao 2
10 mm
42 Mường Trai
9.8 mm
43 Lao Chải 2
9.4 mm
44 Nậm Búng 2
9.2 mm
45 Chiềng Ngàm
8.8 mm
46 Chiềng Ơn
8.2 mm
47 Kim Nọi 1
8 mm
48 Khao Mang
7.8 mm
49 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.2 mm
50 Nậm Ét
7 mm
51 Chiềng Công
6.8 mm
52 Mù Cang Chải PCTT
6.6 mm
53 Mường Bám 2
6.6 mm
54 Lao Chải
6.4 mm
55 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.4 mm
56 Hang Chú
6.4 mm
57 Pú Nhung 1
6 mm
58 Bản Hồ 1
6 mm
59 Mường Khoa 1
6 mm
60 Chiềng Khay
5.8 mm
61 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
5.8 mm
62 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
5.6 mm
63 Mùn Chung PCTT
5.6 mm
64 Nậm Hăn 1
5.4 mm
65 Nậm Cần
5.2 mm
66 Nậm Xây 1
4.8 mm
67 Tà Gia 2
4.8 mm
68 Pú Nhung
4.8 mm
69 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
4.6 mm
70 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
4.4 mm
71 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
4.4 mm
72 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.2 mm
73 Nậm Xé PCTT
4 mm
74 Long Hẹ 1
4 mm
75 Cà Nàng
3.8 mm
76 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
3.6 mm
77 Căn Co 3
3.6 mm
78 Nậm Có 2
3.4 mm
79 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
3.4 mm
80 La Pán Tẩn
3.4 mm
81 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
3.4 mm
82 Chiềng Muôn
3.2 mm
83 Nậm Xé
3.2 mm
84 Pú Dảnh
3.2 mm
85 Chế Cu Nha
2.8 mm
86 Tỏa Tình
2.8 mm
87 Phúc Than
2.6 mm
88 Nậm Xây
2.4 mm
89 Nà Sáy
2.4 mm
90 Cao Phạ 1
2.2 mm
91 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
2 mm
92 Phỏng Lái 1
2 mm
93 Phỏng Lái 2
2 mm
94 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
2 mm
95 Nậm Cuổi
1.8 mm
96 Tà Mít
1.8 mm
97 Phu Nậm Sap
1.8 mm
98 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
1.8 mm
99 Ngọc Chiến 1
1.6 mm
100 Nậm Có
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!