Xã Khun Há, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khun Há

Thứ Ba, 04/08/2026 - 09:54:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
21°C
%
12:00
21°C
%
13:00
21°C
%
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
20°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
20°C
%
08:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
19° | 22°
25.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
18° | 23°
26.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 23°
29.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 22°
33.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 23°
12.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
18° | 26°
8.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
18° | 22°
29.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
18° | 23°
12.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
18° | 24°
16.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
18° | 25°
10.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
18° | 26°
7.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
18° | 23°
13 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
18° | 24°
26 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
17° | 25°
5.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
137.6 mm
2 Nậm Cần
130.4 mm
3 Hoang Thèn
113.6 mm
4 Chăn Nưa 2
95.6 mm
5 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
95 mm
6 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
90 mm
7 Nậm Sỏ 2
83 mm
8 P. Na Lay
79.6 mm
9 Làng Mô 1
78.8 mm
10 Mường Đun
78.8 mm
11 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
77.6 mm
12 Trung Đồng 1
77 mm
13 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
76.8 mm
14 Cốc Mỳ 1
74.8 mm
15 Mù Sang
72.4 mm
16 Mường Khoa
71.6 mm
17 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
71.6 mm
18 Xá Tổng
70.8 mm
19 Nậm Cuổi 2
68.8 mm
20 Pắc Ta PCTT
68.6 mm
21 Phúc Than
68 mm
22 Nậm Cha
67.6 mm
23 Dào San 2
67.4 mm
24 Nậm Chảy
67.4 mm
25 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
67.2 mm
26 Pắc Ta
66.6 mm
27 Lao Xả Phình
66.2 mm
28 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
66 mm
29 Mường Vi
64.8 mm
30 Nậm Xé PCTT
64.4 mm
31 Pắc Ma
64 mm
32 Chăn Nưa 1
63.2 mm
33 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
63 mm
34 Bình Lư 2
63 mm
35 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
60.6 mm
36 Tà Mít
60.4 mm
37 Bát Xát
59.6 mm
38 Tả Phìn 1
58.2 mm
39 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
56.6 mm
40 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
56.4 mm
41 Nậm Cuổi
55.4 mm
42 Mường Chiên 2
55 mm
43 Nậm Xé
55 mm
44 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
53.6 mm
45 Lê Lợi
52.4 mm
46 Căn Co 3
52.2 mm
47 Mường Khoa 1
52 mm
48 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
51.8 mm
49 Trịnh Tường
51.6 mm
50 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
51.4 mm
51 Bản Bo
51.2 mm
52 Cà Nàng
50.4 mm
53 Nậm Hăn 1
50.2 mm
54 Trung Đồng 2
50 mm
55 Sông Đà
50 mm
56 Pa Ham
49.4 mm
57 Thủy điện Ngòi Phát
48.8 mm
58 Bản Hồ
48.8 mm
59 Lay Nưa
48.8 mm
60 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
48.4 mm
61 Làng Mô 2
48 mm
62 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
47.6 mm
63 Cốc Mỳ 2
47.6 mm
64 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
47.4 mm
65 Phình Sáng 2
47.2 mm
66 Pa Nậm Cúm
46.4 mm
67 Mường Mùn 2
45.4 mm
68 Trung Lèng Hồ
44.8 mm
69 Pha Khinh
44 mm
70 Trung Lèng Hồ PCTT
44 mm
71 Pa Tần
43.8 mm
72 Nà Tăm
43.4 mm
73 Ngũ Chỉ Sơn
43.2 mm
74 Huổi Lèng 2
43.2 mm
75 Huổi Lèng
43 mm
76 Nậm Hăn 2
41.4 mm
77 Pa Tần 2
41 mm
78 Trung Thu
41 mm
79 Trịnh Tường 1
40.6 mm
80 Nậm Xây
39.8 mm
81 Hoang Thèn 1
38.4 mm
82 Xín Chải
38.4 mm
83 Nùng Nàng
37.8 mm
84 Phu Nậm Sap
37.6 mm
85 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
37.4 mm
86 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
37 mm
87 Trung Chải
36.4 mm
88 Tả Ngảo
35.6 mm
89 Nậm Xây 1
35.2 mm
90 Huổi Só
34.8 mm
91 Mường Kim
34.4 mm
92 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
33.2 mm
93 Lay Nưa PCTT
32.6 mm
94 Mường Hoa
32.6 mm
95 Mường Giôn
32.6 mm
96 Trung Chải
32.4 mm
97 Nậm Tăm 3
31.8 mm
98 Chiềng Khay
31.6 mm
99 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
31.4 mm
100 Phìn Hồ 3
31 mm
Đã sao chép liên kết!