Xã Mường Kim, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Kim

Thứ Năm, 06/08/2026 - 06:46:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
15.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
40.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 30°
6.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 29°
26.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 31°
10.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
3.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 32°
9.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 30°
21 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 27°
25.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
27 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 31°
7.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 31°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
86.8 mm
3 Thuận Châu
72.6 mm
4 Long Hẹ 1
67 mm
5 Chiềng Bôm
65.8 mm
6 Long Hẹ 2
60 mm
7 Lao Xả Phình
51.6 mm
8 Tênh Phông
50 mm
9 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
10 Búng Lao 1
44.8 mm
11 Púng Tra
43.8 mm
12 Búng Lao 2
42.4 mm
13 Nậm Sỏ 2
42 mm
14 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
39 mm
15 Nà Sáy
37.6 mm
16 Nậm Cuổi 4
37 mm
17 Nậm Cuổi 2
36.4 mm
18 Búng Lao 3
34 mm
19 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
29 mm
20 Tả Phìn 1
28.6 mm
21 Trung Thu
28.4 mm
22 Chiềng Khay
25.8 mm
23 Xuân Lao
25.8 mm
24 Mường Lạn 2
24.6 mm
25 Chiềng Sinh
24.2 mm
26 Khoen On
24.2 mm
27 Chiềng Pha
22.8 mm
28 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.6 mm
29 Nậm Hăn 1
21.4 mm
30 Mường Đun
20.6 mm
31 Cao Phạ 1
20.2 mm
32 Mường Chiên 2
20 mm
33 Cao Phạ 3
20 mm
34 Nậm Khắt
19.6 mm
35 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
19.6 mm
36 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
37 Phình Sáng 1
19 mm
38 Pú Dảnh
18.4 mm
39 Mường Thín
18.2 mm
40 Tà Mít
18.2 mm
41 Mường Bám 1
18.2 mm
42 Quài Nưa
18 mm
43 Cà Nàng
17.8 mm
44 Dương Quỳ
17.2 mm
45 Cao Phạ 2
17 mm
46 Nà Cang
16.4 mm
47 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.2 mm
48 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.4 mm
49 Xín Chải
15.2 mm
50 Pha Khinh
15 mm
51 Tủa Thàng
15 mm
52 Pú Nhung
15 mm
53 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.4 mm
54 Phình Sáng 2
14.4 mm
55 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
56 Chế Tạo
14 mm
57 Chiềng Ngàm
13.8 mm
58 Nậm Xé PCTT
13.6 mm
59 Nậm Xé
13.4 mm
60 Khau Phạ
12.6 mm
61 Chế Tạo 1
12.4 mm
62 Tà Hừa
12 mm
63 Nậm Chày
11.8 mm
64 Mường Giôn
11.4 mm
65 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
66 Mường Mùn 2
10.6 mm
67 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
10.4 mm
68 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
10.4 mm
69 Pắc Ta
10.4 mm
70 Phỏng Lái 1
10.2 mm
71 Nậm Có
10.2 mm
72 Lao Chải 2
10.2 mm
73 Hòa Mạc
10.2 mm
74 Nậm Xây 1
10 mm
75 Nậm Có 2
10 mm
76 Mường Báng
10 mm
77 Nậm Có 1
9.8 mm
78 Pắc Ta PCTT
9.8 mm
79 Mường Mùn 1
9.6 mm
80 Ngọc Chiến 1
9.6 mm
81 Mường Giôn PCTT
9.6 mm
82 Tả Ngảo
9.4 mm
83 Nậm Xây
9.4 mm
84 Nậm Hăn 2
9.4 mm
85 Căn Co 2
9.4 mm
86 Pắc Ma
9.2 mm
87 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
9.2 mm
88 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
9.2 mm
89 Phúc Than
9.2 mm
90 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
91 Mường Chiên 3
8.8 mm
92 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
8.6 mm
93 La Pán Tẩn
8.4 mm
94 Mường Trai
8 mm
95 Mùn Chung
7.8 mm
96 Mường É
7.8 mm
97 Nậm Cuổi
7.6 mm
98 Mường Khiêng
7.6 mm
99 Dế Xu Phình
7.4 mm
100 Nậm Cần
7.4 mm
Đã sao chép liên kết!