Xã Phong Thổ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Thổ

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 11:45:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 27°
20.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
23° | 31°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
6.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
8.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 31°
6.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 31°
3.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
8.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 31°
14 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 26°
20.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
20.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 31°
1.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 32°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Thu
126.8 mm
2 Hoang Thèn
91.6 mm
3 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
83 mm
4 Trung Chải
79.4 mm
5 Tả Phìn
69.4 mm
6 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
67.8 mm
7 Mường Tè
66.4 mm
8 Pa Tần
65.8 mm
9 Mường Mô 3
65 mm
10 Hua Bum 3
60.6 mm
11 Kan Hồ 1
59.8 mm
12 Pa Tần 2
57.8 mm
13 Chăn Nưa 2
57.6 mm
14 Dào San 2
54 mm
15 Bum Nưa
52.6 mm
16 Pa Vệ Sử 3
50 mm
17 Xà Dề Phìn
49.8 mm
18 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
49.6 mm
19 Mường Mô 1
49 mm
20 Pa Vệ Sử 2
47.4 mm
21 Hua Bum
45.2 mm
22 Nậm Ban
44.6 mm
23 Kan Hồ 2
42.4 mm
24 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
41.4 mm
25 Phìn Hồ 3
40.6 mm
26 Hua Bum 2
40.2 mm
27 Pa Vệ Sử 4
39 mm
28 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
36.8 mm
29 Pa Nậm Cúm
33.8 mm
30 Bản Lang 2
33.8 mm
31 Mường Mô 2
31 mm
32 Nậm Hàng 2
29.6 mm
33 Huổi Luông
29.2 mm
34 Tả Ngảo
27.2 mm
35 Mù Sang
26.8 mm
36 Ý Tý
26.4 mm
37 Nậm Tăm 2
26 mm
38 Thủy điện Ngòi Phát
25.8 mm
39 Nậm Xe 1
25.4 mm
40 A Mú Sung
24.4 mm
41 Ma Quai
24.4 mm
42 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
24.2 mm
43 Trịnh Tường
24 mm
44 Làng Mô 2
22.6 mm
45 Vàng Bó
22.6 mm
46 Trịnh Tường 1
22 mm
47 Khổng Lào 1
20.2 mm
48 Vàng Ma Chải
20 mm
49 A Lù PCTT
19.8 mm
50 Dào San 3
19.8 mm
51 Hoang Thèn 1
19.6 mm
52 Nậm Tăm 3
19.2 mm
53 Sì Lờ Lầu
18.4 mm
54 Ngũ Chỉ Sơn
17.6 mm
55 A Lù
17.2 mm
56 Thủy điện Mường Hum
17 mm
57 Làng Mô 1
16.8 mm
58 Nậm Hàng 3
16.8 mm
59 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
60 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
61 Trung Lèng Hồ
16 mm
62 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
15.6 mm
63 A Mú Sung PCTT
15.6 mm
64 Nậm Xe 3
15.4 mm
65 Trung Lèng Hồ PCTT
14.2 mm
66 Nậm Xe 2
14 mm
67 Bình Lư 1
13.6 mm
68 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
13.4 mm
69 Nậm Loỏng
12.8 mm
70 Thèn Sin
11.8 mm
71 Nậm Cuổi
11.8 mm
72 Sơn Bình 2
11.8 mm
73 P. Na Lay
11.6 mm
74 Mường Hum
11 mm
75 Sin Suối Hồ
10.4 mm
76 Bản Giang
10 mm
77 Chăn Nưa 1
9.6 mm
78 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
9.6 mm
79 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
8.8 mm
80 Sông Đà
8.4 mm
81 Pu Sam Cáp
8.2 mm
82 Bản Bo
8.2 mm
83 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
84 Tả Lèng
7 mm
85 Nậm Manh
6.6 mm
86 Bình Lư 3
5.8 mm
87 Mường Khoa
5.2 mm
88 Hồ Thầu
5.2 mm
89 Nùng Nàng
5 mm
90 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
91 Bình Lư 2
4.4 mm
92 Lê Lợi
4.4 mm
93 Nậm Cần
4.4 mm
94 Nà Tăm
3 mm
95 Mường Khoa 1
2.8 mm
96 Nậm Chạc
2.6 mm
97 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
98 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
1.4 mm
99 Căn Co 2
1.2 mm
100 Nậm Cha
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!