Xã Pu Sam Cáp, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pu Sam Cáp

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 12:35:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
62%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 29°
32.8 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
21° | 29°
11.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 28°
21.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 27°
9.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
20.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 27°
33.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 27°
11 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 29°
14.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 23°
21.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 25°
14.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 23°
44.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 25°
32.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 26°
14.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 1
44.2 mm
2 Dào San 3
29.6 mm
3 Bát Xát
25.2 mm
4 Trịnh Tường 1
24.4 mm
5 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
21.2 mm
6 Cốc Mỳ 2
20.6 mm
7 Nam Cường
17.8 mm
8 Mường Giôn PCTT
17 mm
9 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
14.8 mm
10 Trung Đồng 2
14.4 mm
11 Mường Chiên 2
13.4 mm
12 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
13 mm
13 Mường Chiên 3
12.4 mm
14 Sin Suối Hồ
10.4 mm
15 Mường Giôn
9.2 mm
16 Dào San 2
8.8 mm
17 Nậm Xe 2
8.6 mm
18 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.4 mm
19 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
8.2 mm
20 Pắc Ma
8 mm
21 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
7.6 mm
22 Tả Phìn 1
7.2 mm
23 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
7 mm
24 Trịnh Tường
6.8 mm
25 Pa Ham
5.4 mm
26 Mường Vi
5 mm
27 Pha Khinh
5 mm
28 Phình Sáng 2
5 mm
29 Tà Mít
4.6 mm
30 Phúc Than
4.4 mm
31 Ô Quý Hồ
4.2 mm
32 Bình Lư 1
4.2 mm
33 Nùng Nàng
4.2 mm
34 Nậm Xe 3
3.8 mm
35 Mùn Chung PCTT
3.8 mm
36 Nậm Xe 1
3.4 mm
37 Tà Hừa
3 mm
38 Sông Đà
3 mm
39 Pắc Ta PCTT
2.8 mm
40 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
41 Bản Giang
2.8 mm
42 Nậm Cần
2.8 mm
43 Chiềng Khay
2.6 mm
44 Pắc Ta
2.4 mm
45 Nậm Chạc
2.4 mm
46 Mường Mùn 1
2.2 mm
47 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
48 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
49 Trung Đồng 1
2.2 mm
50 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.2 mm
51 Lao Chải
2 mm
52 Bản Bo
2 mm
53 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
2 mm
54 Làng Mô 1
1.8 mm
55 Nậm Tăm 2
1.8 mm
56 Pa Tần 2
1.8 mm
57 Khao Mang
1.6 mm
58 Vàng Ma Chải
1.6 mm
59 Nậm Loỏng
1.6 mm
60 Nậm Cha
1.4 mm
61 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
62 Ma Quai
1.4 mm
63 Bản Hồ
1.2 mm
64 Khổng Lào 1
1.2 mm
65 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.2 mm
66 Bình Lư 3
1.2 mm
67 Tả Lèng
1.2 mm
68 Noong Hẻo
1.2 mm
69 Nậm Tăm 3
1.2 mm
70 P. Na Lay
1.2 mm
71 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
72 Hoàng Liên
1 mm
73 Mường Khoa
0.8 mm
74 Mường Kim
0.8 mm
75 Thủy điện Ngòi Phát
0.8 mm
76 Tả Ngảo
0.8 mm
77 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
78 Tà Gia 2
0.8 mm
79 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
80 Làng Mô 2
0.8 mm
81 Xà Dề Phìn
0.8 mm
82 Tả Phời
0.6 mm
83 Phình Sáng 1
0.6 mm
84 Thủy điện Séo Chông Hô
0.4 mm
85 Hồ Bốn
0.4 mm
86 Thèn Sin
0.4 mm
87 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
88 Hoang Thèn 1
0.4 mm
89 Nậm Sỏ 2
0.4 mm
90 Bản Lang 2
0.4 mm
91 Lê Lợi
0.4 mm
92 Khoen On
0.4 mm
93 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
94 Pu Sam Cáp
0.2 mm
95 Ngũ Chỉ Sơn
0.2 mm
96 Nậm Cuổi
0.2 mm
97 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
98 Thủy điện Mường Hum
0.2 mm
99 Hồ Thầu
0.2 mm
100 Mường Khoa 1
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!