Xã Tà Tổng, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Tổng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 07:29:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn dày
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
20°C
%
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
21°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%
16:00
22°C
%
17:00
21°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 22°
27.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 29°
5.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 27°
4.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 29°
18.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 28°
26.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
19° | 27°
15.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 28°
10.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
19° | 27°
16.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
20° | 26°
21.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 22°
36.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
19° | 22°
50.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 28°
4.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 28°
4.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
19° | 29°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Khao 2
73.6 mm
2 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
68.8 mm
3 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
67.8 mm
4 Mường Tè
66.4 mm
5 Mường Mô 3
65 mm
6 Hua Bum 3
60.6 mm
7 Tà Tổng 1
60.2 mm
8 Kan Hồ 1
59.8 mm
9 Ma Ký
54.8 mm
10 Tà Tổng 2
53 mm
11 Bum Nưa
52.6 mm
12 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
51.2 mm
13 Pa Vệ Sử 3
49.8 mm
14 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
49.6 mm
15 Mường Mô 1
49 mm
16 Pa Vệ Sử 2
47.4 mm
17 Hua Bum
45.2 mm
18 Nậm Ban
44.6 mm
19 Ka Lăng 2
43.8 mm
20 Kan Hồ 2
42.2 mm
21 Mù Cả
41.8 mm
22 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
41.4 mm
23 Pa Ủ 2
41.2 mm
24 Hua Bum 2
40.2 mm
25 Pa Vệ Sử 4
39 mm
26 Pa Ủ
38.8 mm
27 Thu Lũm 2
38.6 mm
28 Pac Ma
34.8 mm
29 Ka Lăng
34.6 mm
30 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
33 mm
31 Pa Thắng
32.8 mm
32 Mường Mô 2
31 mm
33 Nậm Hàng 2
29.6 mm
34 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
27.8 mm
35 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
24 mm
36 Sín Thầu
23.4 mm
37 Đoàn Kết 2
22.8 mm
38 Chung Chải
22.4 mm
39 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
21.8 mm
40 Mường Tùng
20.6 mm
41 Nậm Hàng 3
16.8 mm
42 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
15.6 mm
43 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
8.8 mm
44 Mường Nhé
8.4 mm
45 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
8.2 mm
46 Nậm Ngà
6.6 mm
47 Nậm Manh
6.6 mm
48 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
4.2 mm
49 Mường Chà
3.2 mm
50 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3 mm
51 Chà Cang 2
3 mm
52 Pa Tần
2.4 mm
53 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
2.4 mm
54 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
2.4 mm
55 Nậm Kè
2.2 mm
56 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.2 mm
57 Quảng Lâm
0.8 mm
58 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.6 mm
59 Phìn Hồ
0 mm
60 Bum Tở
0 mm
Đã sao chép liên kết!