Xã Chợ Rã, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chợ Rã

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 04:46:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Trời quang đãng
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
70

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
33°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
32°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
3.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
4.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
1.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 35°
0.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
27° | 35°
6.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 34°
4.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 33°
7.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 31°
12.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 30°
1.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hùng Mỹ
68.2 mm
2 Phú Bình
22.2 mm
3 Nông Thịnh
21.2 mm
4 Vũ Loan
19.6 mm
5 Vũ Loan 1
19.4 mm
6 Bình Phú
19 mm
7 Thanh Tương
16.4 mm
8 Vũ Loan 2
16 mm
9 Lam Vỹ
15.6 mm
10 Yên Lạc
15.6 mm
11 Kiên Đài
13 mm
12 Quy Kỳ
13 mm
13 Đổng Xá
12.8 mm
14 Xuân Lạc
11.4 mm
15 Thái Học
10 mm
16 Thượng Lâm
9.6 mm
17 Sơn Phú
7.4 mm
18 Lương Thượng
6.8 mm
19 Lương Thượng
6.4 mm
20 Phú Nam 1
6 mm
21 Đồng Lạc
6 mm
22 Yên Phong
6 mm
23 Đồng Lạc 2
5.8 mm
24 Kim Hỷ
5 mm
25 Bản Thi
4.8 mm
26 Huyện Bắc Mê
4.6 mm
27 Giáp Trung
4.4 mm
28 Yên Phú
4.2 mm
29 Phú Nam 2
3.6 mm
30 Côn Minh
3.2 mm
31 Hòa Mục
2.6 mm
32 Thượng Quan PCTT
2.4 mm
33 Xuân La
2.4 mm
34 Hòa An
2.4 mm
35 Đồng Lạc 1
2.4 mm
36 Hảo Nghĩa
2.4 mm
37 Lạc Nông 1
2.4 mm
38 Thạch Lâm
2.2 mm
39 Đà Vị
2.2 mm
40 Thượng Quan
2 mm
41 Vũ Muộn
2 mm
42 Linh Thông
1.8 mm
43 Lục Bình
1.8 mm
44 Khuôn Hà
1.6 mm
45 Thượng Giáp
1.6 mm
46 Sơn Lộ
1.4 mm
47 Khâu Tinh
1.2 mm
48 Nà Phặc
1.2 mm
49 Cẩm Giàng
1.2 mm
50 Yên Thổ
1 mm
51 Bằng Vân
1 mm
52 Nhạn Môn
1 mm
53 Yên Cường
1 mm
54 Nhạn Môn
1 mm
55 Cổ Linh
0.8 mm
56 Minh Sơn 2
0.8 mm
57 Hiệp Lực
0.6 mm
58 Phủ Thông
0.6 mm
59 Đức Vân
0.4 mm
60 Bằng Thành
0.4 mm
61 Thanh Mai
0.4 mm
62 Giáo Hiệu
0.4 mm
63 Thành Công
0.2 mm
64 Tĩnh Túc
0.2 mm
65 Phúc Lộc
0.2 mm
66 Kiến Thiết
0.2 mm
67 Bộc Bố
0.2 mm
68 Nam Cường
0.2 mm
69 Công Bằng
0.2 mm
70 Sinh Long
0.2 mm
71 Bình Trung
0.2 mm
72 Bộc Bố 2
0.2 mm
73 Tà Sa
0 mm
74 Minh Thanh
0 mm
75 Trương Lương
0 mm
76 Tam Kim
0 mm
77 Nà Ràng
0 mm
78 Cần Yên
0 mm
79 Thông Nông
0 mm
80 Hồng Thái
0 mm
81 Du Già 3
0 mm
82 Cốc Đán
0 mm
83 Trung Minh
0 mm
84 Cao Tân
0 mm
85 Yến Dương
0 mm
86 Quảng Bạch
0 mm
87 Khang Ninh
0 mm
88 Yên Thượng
0 mm
89 Lương Bằng
0 mm
90 Tri Phú
0 mm
91 Linh Phú
0 mm
92 Bằng Lũng
0 mm
93 Đông Viên
0 mm
94 Bành Trạch 2
0 mm
95 Dương Phong 1
0 mm
96 Ngọc Phái
0 mm
97 Chi cục thủy lợi
0 mm
98 Quảng Bạch
0 mm
99 Tân Lập
0 mm
100 Dương Phong 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!