Xã Tân Kỳ, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Kỳ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 01:47:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Có mây rải rác
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
6.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 29°
2.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 31°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 30°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 32°
4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 32°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 30°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 27°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 24°
22.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 23°
27 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 30°
2.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 31°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
44 mm
2 Cốc Đán
24.2 mm
3 Vũ Loan
21.6 mm
4 Hảo Nghĩa
19.6 mm
5 Vũ Chấn
18.4 mm
6 Lương Thượng
18 mm
7 Lương Thượng
16.6 mm
8 Tân Sơn
15.6 mm
9 Dương Phong 2
14.8 mm
10 Vũ Loan 1
13.6 mm
11 Côn Minh
13 mm
12 Vũ Loan 2
12.6 mm
13 Dương Phong 1
12 mm
14 Phúc Lộc
10.2 mm
15 Cúc Đường
9.8 mm
16 Bình Văn
9 mm
17 Hòa Mục
9 mm
18 Thần Sa
8.8 mm
19 Mỹ Thanh
8.4 mm
20 Bằng Vân
8.2 mm
21 Trung Minh
8.2 mm
22 Yên Lạc
7.8 mm
23 Thượng Nung
7.6 mm
24 Chi cục thủy lợi
7.2 mm
25 Vũ Muộn
7 mm
26 Linh Phú
6.8 mm
27 Kim Hỷ
6.8 mm
28 Nghinh Tường
6 mm
29 Dương Quang
6 mm
30 Quy Kỳ
5.6 mm
31 Bành Trạch 2
5.6 mm
32 Phú Đình
5 mm
33 Bình Gia
5 mm
34 Điềm Mặc 1
5 mm
35 Bộc Nhiêu
4.8 mm
36 Đông Viên
4.6 mm
37 Thanh Định
3.8 mm
38 Cẩm Giàng
3.8 mm
39 Yên Lạc PCTT
3.6 mm
40 Bình Thành
3.4 mm
41 Khang Ninh
2.8 mm
42 Kiên Đài
2.6 mm
43 Ninh Lai
2.6 mm
44 Yên Đổ
2.6 mm
45 Bình Trung
2.4 mm
46 Kim Quan
2.4 mm
47 Hồng Thái
2 mm
48 Lương Bằng
2 mm
49 Lam Vỹ
2 mm
50 Phấn Mễ
2 mm
51 Bành Trạch 1
2 mm
52 Tân Trào
1.8 mm
53 Đức Vân
1.8 mm
54 Hóa Thượng
1.8 mm
55 Linh Thông
1.8 mm
56 Minh Tiến
1.8 mm
57 Tân Long
1.8 mm
58 Mỹ Yên
1.8 mm
59 Nông Thịnh
1.8 mm
60 Tân Linh
1.6 mm
61 Cù Vân
1.6 mm
62 Trung Hội
1.6 mm
63 Đại Từ
1.6 mm
64 Tân Thanh
1.4 mm
65 Thiện Kế
1.4 mm
66 Phú Tiến
1.4 mm
67 Hoàng Nông
1.4 mm
68 Năm Làng
1.2 mm
69 Than Khánh Hòa
1.2 mm
70 Sông Cầu
1.2 mm
71 Sơn Nam
1.2 mm
72 Thanh Mai
1.2 mm
73 Phố Đu
1.2 mm
74 Bình Phú
1 mm
75 Nghiên Loan 2
1 mm
76 Yên Thịnh
1 mm
77 Đôn Phong 2
1 mm
78 Cao Tân
0.8 mm
79 Quảng Bạch
0.8 mm
80 Phúc Lương
0.8 mm
81 Đồng Lạc
0.8 mm
82 Yên Thượng
0.8 mm
83 Bản Thi
0.8 mm
84 Phú Lạc
0.8 mm
85 Thị trấn Chợ Chu
0.8 mm
86 La Hiên
0.8 mm
87 Sơn Phú
0.6 mm
88 Bảo Linh
0.6 mm
89 Trại Cau
0.6 mm
90 Văn Hán
0.6 mm
91 Tràng Xá
0.6 mm
92 Bình Long
0.6 mm
93 Ký Phú
0.6 mm
94 Khâu Tinh
0.4 mm
95 Yến Dương
0.4 mm
96 Đồng Lạc 2
0.4 mm
97 Liên Minh
0.4 mm
98 Yên Lãng
0.4 mm
99 Nam Hòa
0.4 mm
100 Phương Giao
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!