Xã Kha Sơn, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kha Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:13:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Ít mây
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
76

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
24.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
10.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 35°
5.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
4.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 37°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 32°
36.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 34°
10.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Văn
22 mm
2 Vũ Chấn
19 mm
3 Thần Sa
12.6 mm
4 Phúc Thọ
11.4 mm
5 Thanh Thịnh
10.6 mm
6 Cúc Đường
10 mm
7 Thượng Nung
9.2 mm
8 Nghinh Tường
7.4 mm
9 Bộc Nhiêu
6.2 mm
10 Yên Lạc PCTT
5.6 mm
11 Phú Đình
5 mm
12 Điềm Mặc 1
5 mm
13 Đập Đáy
4.6 mm
14 Thanh Định
3.8 mm
15 Đạo Trù
3.4 mm
16 Bình Thành
3.4 mm
17 Yên Đổ
3.2 mm
18 Phấn Mễ
3 mm
19 Phú Tiến
2.8 mm
20 Yên Lạc
2.4 mm
21 Thạch Thất
2.4 mm
22 Liên Mạc
2.4 mm
23 Phố Đu
2.2 mm
24 Minh Tiến
2 mm
25 Hoài Đức
2 mm
26 Tân Linh
1.8 mm
27 Hóa Thượng
1.8 mm
28 Tân Long
1.8 mm
29 Mỹ Yên
1.8 mm
30 Hoàng Nông
1.8 mm
31 Cù Vân
1.6 mm
32 Đông Anh
1.6 mm
33 Trung Hội
1.6 mm
34 Quốc Oai
1.6 mm
35 Đại Từ
1.6 mm
36 Phúc Lương
1.4 mm
37 Phú Lạc
1.4 mm
38 Khai Quang
1.2 mm
39 Phúc Yên
1.2 mm
40 Than Khánh Hòa
1.2 mm
41 Sông Cầu
1.2 mm
42 Tam Dương
1 mm
43 Thanh Trì
1 mm
44 An Khánh
1 mm
45 Kim Anh
0.8 mm
46 Thị trấn Chợ Chu
0.8 mm
47 La Hiên
0.8 mm
48 Yên Phong
0.6 mm
49 Bảo Linh
0.6 mm
50 Trại Cau
0.6 mm
51 Sóc Sơn
0.6 mm
52 Văn Hán
0.6 mm
53 Tràng Xá
0.6 mm
54 Bình Long
0.6 mm
55 Thị trấn Quân Chu
0.6 mm
56 Đình Cả
0.6 mm
57 Ký Phú
0.6 mm
58 Thị xã Từ Sơn
0.6 mm
59 Bình Xuyên
0.4 mm
60 Liên Minh
0.4 mm
61 Yên Lãng
0.4 mm
62 Nam Hòa
0.4 mm
63 Phương Giao
0.4 mm
64 Tân Thái
0.4 mm
65 Dân Tiến
0.4 mm
66 Văn Giang
0.4 mm
67 Thuận Thành
0.4 mm
68 Quế Võ PCTT
0.4 mm
69 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
70 Hợp Châu
0.2 mm
71 Xuân Hoà
0.2 mm
72 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
73 Tân Khánh
0.2 mm
74 Bình Sơn
0.2 mm
75 Đồng Quang
0.2 mm
76 Phổ Yên
0.2 mm
77 Phú Bình
0.2 mm
78 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.2 mm
79 Tiên Du
0.2 mm
80 Yên Phong PCTT
0.2 mm
81 Yên Thế
0.2 mm
82 Tân Yên
0.2 mm
83 Quế Võ
0.2 mm
84 Việt Yên
0.2 mm
85 Bố Hạ (NT)
0.2 mm
86 Lương Sơn
0 mm
87 Thượng Đình
0 mm
88 Tứ Minh, Hải Dương
0 mm
89 Bến Tắm
0 mm
90 Hợp Tiến
0 mm
91 Cấm Sơn
0 mm
92 Trâu Quỳ
0 mm
93 Lương Phú
0 mm
94 Tân Thành
0 mm
95 Sông Công
0 mm
96 Hà Châu
0 mm
97 Hồ Sống Rắn
0 mm
98 Trúc Tay
0 mm
99 Cống Trạng
0 mm
100 Cổ Pháp
0 mm
Đã sao chép liên kết!