Xã Chợ Rã, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chợ Rã

Thứ Tư, 05/08/2026 - 08:32:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
45

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
19.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
8.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
2.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
3.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 33°
6.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 36°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 35°
7.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 33°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 27°
19.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 27°
12 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hùng Mỹ
84.2 mm
2 Đông Viên
53 mm
3 Tri Phú
52.8 mm
4 Bằng Lãng
48.2 mm
5 Hòa Mục
46.2 mm
6 Dương Phong 2
44.4 mm
7 Lương Bằng
43.6 mm
8 Dương Phong 1
41 mm
9 Bình Trung
40 mm
10 Quy Kỳ
36.2 mm
11 Yên Phong
34.4 mm
12 Sinh Long
33.4 mm
13 Thượng Lâm
32.4 mm
14 Cổ Linh
31.8 mm
15 Mỹ Thanh
31.6 mm
16 Cốc Đán
30.4 mm
17 Hòa An
28.4 mm
18 Thanh Mai
28 mm
19 Khuôn Hà
27.6 mm
20 Kiến Thiết
27.6 mm
21 Thanh Tương
27.6 mm
22 Kiên Đài
26.6 mm
23 Chi cục thủy lợi
26.4 mm
24 Đồng Lạc
26.2 mm
25 Trung Minh
25.6 mm
26 Linh Thông
25.2 mm
27 Đồng Lạc 2
24.2 mm
28 Linh Phú
23.8 mm
29 Lam Vỹ
23.8 mm
30 Nghiên Loan 2
23.4 mm
31 Yên Thượng
22.8 mm
32 Cao Tân
22.2 mm
33 Thượng Giáp
21.6 mm
34 Đôn Phong 2
21.6 mm
35 Bằng Lũng
20.4 mm
36 Dương Quang
19.4 mm
37 Đồng Lạc 1
19 mm
38 Ngọc Phái
18 mm
39 Bằng Vân
17.8 mm
40 Tĩnh Túc
17.6 mm
41 Khâu Tinh
16.4 mm
42 Phú Bình
15.8 mm
43 Xuân La
15.8 mm
44 Lục Bình
15.8 mm
45 Côn Minh
13.6 mm
46 Hồng Thái
13.2 mm
47 Quảng Bạch
13.2 mm
48 Quảng Bạch
13 mm
49 Phương Viên
13 mm
50 Thượng Quan
12.8 mm
51 Bình Phú
12.4 mm
52 Công Bằng
12.4 mm
53 Nhạn Môn
12 mm
54 Tân Sơn
12 mm
55 Bản Thi
11.8 mm
56 Phủ Thông
11.6 mm
57 Yến Dương
11.4 mm
58 Quảng Khê
11.4 mm
59 Yên Thịnh
11 mm
60 Xuân Lạc
10.8 mm
61 Thượng Quan PCTT
10.6 mm
62 Bành Trạch 1
10 mm
63 Đôn Phong 3
9.8 mm
64 Sơn Phú
9.6 mm
65 Đà Vị
9.6 mm
66 Bành Trạch 2
9.6 mm
67 Yến Dương
9.6 mm
68 Phúc Lộc
9.4 mm
69 Tân Lập
9.4 mm
70 Cẩm Giàng
8.8 mm
71 Giáo Hiệu
8.8 mm
72 Thành Công
8.6 mm
73 Bằng Thành
8 mm
74 Khang Ninh
8 mm
75 Huyện Bắc Mê
7.6 mm
76 Nông Thịnh
7.6 mm
77 Nhạn Môn
7.4 mm
78 Yên Hoa
7.4 mm
79 Cao Thượng
7.2 mm
80 Nà Phặc
6 mm
81 Phú Nam 1
5.8 mm
82 Thông Nông
5 mm
83 Thái Học
4.8 mm
84 Đức Vân
4.8 mm
85 Bộc Bố 2
4.6 mm
86 Vũ Muộn
4.4 mm
87 Nam Cường
4.4 mm
88 Bộc Bố
3.4 mm
89 Yên Lạc
3 mm
90 Hiệp Lực
2.6 mm
91 Tam Kim
2.4 mm
92 Trương Lương
2.2 mm
93 Đổng Xá
2 mm
94 Sơn Lộ
1.4 mm
95 Kim Hỷ
1.2 mm
96 Bộc Bố 1
1.2 mm
97 Minh Thanh
1 mm
98 Cần Yên
1 mm
99 Hảo Nghĩa
1 mm
100 Phú Nam 2
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!