Xã Bình Thành, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Thành

Thứ Tư, 05/08/2026 - 23:22:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
68

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
26.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
29.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
2.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
5.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
3.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 33°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 28°
13 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
19.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mỹ Bằng
14.8 mm
2 Hoàng Khai
10.2 mm
3 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
9.6 mm
4 Mỹ Lâm
8.4 mm
5 Trung Minh
8.2 mm
6 Nhữ Hán
7 mm
7 Việt Xuân
6.4 mm
8 Linh Phú
6.4 mm
9 Đồng Quý
6 mm
10 Quy Kỳ
5.2 mm
11 Phú Đình
5 mm
12 Điềm Mặc 1
5 mm
13 Bộc Nhiêu
4.4 mm
14 Thanh Định
3.8 mm
15 Minh Hương
3.6 mm
16 Văn phòng BCH PCTT
3.6 mm
17 Kiến Thiết
3.4 mm
18 Hòa An
3.4 mm
19 Bình Thành
3.4 mm
20 Thượng Ấm
3.2 mm
21 Hùng Đức
3 mm
22 Yên Nguyên
3 mm
23 Phúc Ninh
3 mm
24 Kỳ Lâm
3 mm
25 Lăng Quán
2.8 mm
26 Hòa Mục
2.8 mm
27 Hồ Ngòi Là
2.6 mm
28 Thái Hòa
2.4 mm
29 Bình Trung
2.4 mm
30 Kim Quan
2.4 mm
31 Tri Phú
2 mm
32 Lam Vỹ
2 mm
33 Đạo Viện 1
2 mm
34 Tân Trào
1.8 mm
35 Tiến Bộ
1.8 mm
36 Linh Thông
1.8 mm
37 Minh Tiến
1.8 mm
38 Hà Lang
1.8 mm
39 Phú Bình
1.6 mm
40 Hóa Thượng
1.6 mm
41 Hùng Mỹ
1.6 mm
42 Trung Hội
1.6 mm
43 Phấn Mễ
1.6 mm
44 Đại Từ
1.6 mm
45 Thanh Ba
1.4 mm
46 Tân Thanh
1.4 mm
47 Quang Húc
1.4 mm
48 Phú Tiến
1.4 mm
49 Cù Vân
1.4 mm
50 Côn Minh
1.2 mm
51 Kiên Đài
1.2 mm
52 Tân Linh
1.2 mm
53 Than Khánh Hòa
1.2 mm
54 Hoàng Nông
1.2 mm
55 Sông Cầu
1.2 mm
56 Yên Đổ
1.2 mm
57 Tam Dương
1 mm
58 Bình Phú
1 mm
59 Hanh Cù
1 mm
60 Lương Bằng
1 mm
61 Đội Bình
1 mm
62 Mỹ Yên
1 mm
63 Phố Đu
1 mm
64 Yên Thịnh
1 mm
65 Quảng Bạch
0.8 mm
66 Phúc Lương
0.8 mm
67 Yên Thượng
0.8 mm
68 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0.8 mm
69 Bản Thi
0.8 mm
70 Đông Lợi
0.8 mm
71 Ninh Lai
0.8 mm
72 Tân Long
0.8 mm
73 Thị trấn Chợ Chu
0.8 mm
74 Đông Lĩnh
0.6 mm
75 Thiện Kế
0.6 mm
76 Phú Lạc
0.6 mm
77 Bảo Linh
0.6 mm
78 Trại Cau
0.6 mm
79 Thanh Mai
0.6 mm
80 La Hiên
0.6 mm
81 Dương Phong 2
0.6 mm
82 Vũ Chấn
0.6 mm
83 Đạo Trù
0.4 mm
84 Lập Thạch
0.4 mm
85 Cao Phong PCTT
0.4 mm
86 Lâm Thao
0.4 mm
87 Năng Yên
0.4 mm
88 Cẩm Khê
0.4 mm
89 Cúc Đường
0.4 mm
90 Liên Minh
0.4 mm
91 Yên Lãng
0.4 mm
92 Nam Hòa
0.4 mm
93 Chi Thiết
0.4 mm
94 Thị trấn Quân Chu
0.4 mm
95 Yên Lạc PCTT
0.4 mm
96 Tân Thái
0.4 mm
97 Sơn Nam
0.4 mm
98 Quảng Bạch
0.4 mm
99 Tân Lập
0.4 mm
100 Bằng Lãng
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!