Xã Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Định Hóa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:11:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
82%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
22.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
21.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
6.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
5.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
2.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 34°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 28°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 28°
16.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
22.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 32°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
133.2 mm
2 Minh Hương
96.8 mm
3 Hà Lang
91.8 mm
4 Minh Quang
88.2 mm
5 Hùng Mỹ
84.4 mm
6 Phú Đình
80.2 mm
7 Tân Trào
75.6 mm
8 Quang Yên
72.8 mm
9 Đạo Viện 1
68.8 mm
10 Sơn Nam
67 mm
11 Thái Hòa
66.8 mm
12 Phúc Ninh
66.4 mm
13 Trung Hà
65 mm
14 Đồng Quý
63.8 mm
15 Phúc Sơn
63 mm
16 Đại Từ
61.2 mm
17 Bộc Nhiêu
60 mm
18 Thượng Ấm
59.4 mm
19 Kỳ Lâm
58.8 mm
20 Ninh Lai
57.8 mm
21 Đông Lợi
55.2 mm
22 Bình Thành
54.4 mm
23 Hoàng Nông
54.2 mm
24 Đông Viên
53 mm
25 Năng Yên
52.8 mm
26 Văn phòng BCH PCTT
50.6 mm
27 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
28 Thị trấn Chợ Chu
50 mm
29 Mỹ Yên
49.8 mm
30 Bằng Lãng
49.2 mm
31 Tri Phú
49 mm
32 Lăng Quán
48.8 mm
33 Yên Nguyên
48.8 mm
34 Thanh Định
48.8 mm
35 Ký Phú
48.4 mm
36 Điềm Mặc 1
46.6 mm
37 Yên Lãng
46.4 mm
38 Hòa Mục
46.2 mm
39 Lương Bằng
45 mm
40 Tam Sơn
44.4 mm
41 Dương Phong 2
44.4 mm
42 Phú Tiến
44 mm
43 Nhữ Hán
43.8 mm
44 Tiến Bộ
42.6 mm
45 Bảo Linh
42.2 mm
46 Đạo Trù
42 mm
47 Nam Hòa
41.6 mm
48 Yên Phong
41.2 mm
49 Dương Phong 1
41 mm
50 Đội Bình
40.8 mm
51 Bình Trung
40 mm
52 Cẩm Khê
39.4 mm
53 Quy Kỳ
38.8 mm
54 Trung Hội
38.6 mm
55 Tân Linh
38 mm
56 Tân Thái
37.8 mm
57 Cù Vân
36.4 mm
58 Chi Thiết
36 mm
59 Thiện Kế
35.4 mm
60 Đông Lĩnh
34.4 mm
61 Lập Thạch
34.2 mm
62 Thanh Tương
33.8 mm
63 Thanh Ba
33.6 mm
64 Tân Thanh
33.4 mm
65 Mỹ Thanh
32.8 mm
66 Yên Thịnh
32.6 mm
67 Bình Sơn
32.2 mm
68 Hồ Ngòi Là
31.6 mm
69 Chi cục thủy lợi
31 mm
70 Thần Sa
30.8 mm
71 Minh Tiến
30.6 mm
72 Vũ Chấn
30.6 mm
73 Tam Đa
30 mm
74 Tân Khánh
30 mm
75 Đồng Quang
30 mm
76 Bằng Lũng
29.8 mm
77 Hoàng Khai
29.4 mm
78 Hòa An
28.4 mm
79 Thanh Mai
28.2 mm
80 Hợp Tiến
28 mm
81 Phúc Lương
27.6 mm
82 Kiến Thiết
27.6 mm
83 Ngọc Phái
27.4 mm
84 Cúc Đường
27.2 mm
85 Yên Thượng
27 mm
86 Kiên Đài
26.8 mm
87 Phú Lạc
26.6 mm
88 Đồng Lạc
26.4 mm
89 Sông Công
25.8 mm
90 Trung Minh
25.6 mm
91 Tràng Xá
25.6 mm
92 Linh Thông
25.2 mm
93 Đồng Lạc 2
24.4 mm
94 Trại Cau
24.4 mm
95 Quảng Bạch
24.2 mm
96 Linh Phú
24 mm
97 Lam Vỹ
23.8 mm
98 Lương Sơn
23.6 mm
99 Thượng Đình
23.4 mm
100 Mỹ Lâm
22.6 mm
Đã sao chép liên kết!