Xã Phú Lạc, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Lạc

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 17:01:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
81%
US AQI
71

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
32°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
7.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 33°
11.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
5.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 35°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 34°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 34°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
17.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 26°
17.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Dương
66.8 mm
2 Cao Phong PCTT
65 mm
3 Lập Thạch
64 mm
4 Việt Xuân
57.4 mm
5 Tuân Chính
56.2 mm
6 Dị Nậu
54.2 mm
7 Suối Hai
51.2 mm
8 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
47.6 mm
9 Kỳ Lâm
45.6 mm
10 Tân Thanh
40.6 mm
11 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
39.8 mm
12 Tam Sơn
39.6 mm
13 Vĩnh Tường
38.6 mm
14 Quang Yên
34.4 mm
15 Đông Lợi
33.6 mm
16 Tam Đa
31.8 mm
17 Chi Thiết
31.2 mm
18 Thiện Kế
28.6 mm
19 Kim Anh
27.8 mm
20 Hoàng Nông
27.6 mm
21 Đôn Phong 2
27.6 mm
22 Khai Quang
27 mm
23 Đồng Quý
25.8 mm
24 Xuân Hoà
24.6 mm
25 Dương Quang
23 mm
26 Lâm Thao
22.6 mm
27 Hợp Châu
21.2 mm
28 Quang Húc
20.6 mm
29 Kim Quan
20 mm
30 Sơn Nam
19.6 mm
31 Dương Phong 2
19.4 mm
32 Đại Từ
19.2 mm
33 Lương Bằng
19 mm
34 Kiên Đài
16.8 mm
35 Phúc Yên
16.6 mm
36 Dương Phong 1
16 mm
37 Đông Viên
15.8 mm
38 Bình Xuyên
15.4 mm
39 Hoàng Khai
15 mm
40 Linh Phú
14.8 mm
41 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
42 Cù Vân
14.6 mm
43 Đạo Trù
14.2 mm
44 Yên Lạc
14 mm
45 Liên Minh
14 mm
46 Tiến Bộ
12.4 mm
47 Đội Bình
12 mm
48 Nam Hòa
12 mm
49 Yên Lãng
11.8 mm
50 Hảo Nghĩa
11.8 mm
51 Năng Yên
11.2 mm
52 Yên Thượng
10.6 mm
53 Bằng Lũng
10.4 mm
54 Bằng Lãng
10.2 mm
55 Ninh Lai
10 mm
56 Hà Châu
10 mm
57 Thượng Ấm
9.6 mm
58 Tri Phú
9.4 mm
59 Đạo Viện 1
9.4 mm
60 Mỹ Yên
8.6 mm
61 Côn Minh
8.4 mm
62 Yên Đổ
8.4 mm
63 Văn phòng BCH PCTT
7.8 mm
64 Tân Linh
7.2 mm
65 Hòa Mục
7 mm
66 Phấn Mễ
6.4 mm
67 Tân Trào
6.2 mm
68 Yên Thế
6.2 mm
69 Tràng Xá
6 mm
70 Hòa An
5.8 mm
71 Trung Minh
5.6 mm
72 Kiến Thiết
5.4 mm
73 Thanh Định
5.4 mm
74 Trại Cau
5.4 mm
75 Phú Đình
4.8 mm
76 Đổng Xá
4.8 mm
77 Tân Thành
4.6 mm
78 Lương Phú
4.2 mm
79 Thanh Mai
4.2 mm
80 Phú Bình
4 mm
81 Bảo Linh
4 mm
82 Phúc Lương
3.8 mm
83 Yên Nguyên
3.4 mm
84 Hồ Ngòi Là
3.2 mm
85 Phú Lạc
3.2 mm
86 Sóc Sơn
3.2 mm
87 Bình Trung
3.2 mm
88 Mỹ Thanh
3.2 mm
89 Thị trấn Chợ Chu
2.8 mm
90 Tân Thái
2.8 mm
91 Hợp Tiến
2.6 mm
92 Ký Phú
2.6 mm
93 Yên Phong
2.6 mm
94 Lam Vỹ
1.8 mm
95 Minh Tiến
1.6 mm
96 Bộc Nhiêu
1.6 mm
97 Bình Thành
1.6 mm
98 Văn Hán
1.6 mm
99 Yên Lạc PCTT
1.6 mm
100 Tân Yên
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!