Phường Sông Công, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sông Công

Thứ Bảy, 22/08/2026 - 02:59:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
68

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
22/08
Mưa rào
26° | 27°
65.1 mm
Chủ Nhật
23/08
Mưa rào
25° | 30°
21.6 mm
Thứ Hai
24/08
Có mưa
26° | 33°
18.3 mm
Thứ Ba
25/08
Mưa rào
26° | 31°
19.2 mm
Thứ Tư
26/08
Mưa rào
26° | 30°
24.3 mm
Thứ Năm
27/08
Mưa rào
26° | 31°
41.3 mm
Thứ Sáu
28/08
Mưa rào
25° | 32°
22.2 mm
Thứ Bảy
29/08
Mưa rào
26° | 34°
7 mm
Chủ Nhật
30/08
Mưa rào
27° | 35°
25.4 mm
Thứ Hai
31/08
Mưa rào
25° | 28°
80.4 mm
Thứ Ba
01/09
Mưa rào
25° | 29°
42.4 mm
Thứ Tư
02/09
Có mưa
24° | 30°
12.4 mm
Thứ Năm
03/09
Có mưa
25° | 31°
10.8 mm
Thứ Sáu
04/09
Mưa rào
25° | 31°
7.8 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Sắp mưa lớn — đừng phun thuốc, bón phân sai lúc!

Dự báo dồn 105mm mưa trong 3 ngày tới sẽ rửa trôi phân, loãng thuốc. Xem ngay khung giờ khô ráo còn lại để tranh thủ canh tác.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Sông Công
Tìm giờ vàng né mưa

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Phường Sông Công 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Phường Sông Công trong 7 ngày tới

Từ 22/08/2026 đến 28/08/2026, nhiệt độ tại Phường Sông Công dự báo dao động từ 25°C đến 33°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Hai 24/08 (33°C), mức thấp nhất vào Thứ Sáu 28/08 (25°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 212 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Bảy 22/08 (~65.1 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 18 km/h.

33°
Cao nhất
25°
Thấp nhất
212
mm mưa/7 ngày
18
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Phường Sông Công ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Chủ Nhật (23/08): Mưa rào; nhiệt độ từ 25°C đến 30°C; lượng mưa dự báo khoảng 21.6 mm.
Hiện tại Phường Sông Công mưa nhỏ, nhiệt độ khoảng 26°C, độ ẩm 95%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Hai (24/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 33°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Sáu (28/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 25°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Bảy (22/08), khoảng 65.1 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (22/08): Mưa rào, 26–27°C, mưa ~65.1 mm; Chủ Nhật (23/08): Mưa rào, 25–30°C, mưa ~21.6 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 18 km/h vào Thứ Ba (25/08). Hướng gió hiện tại: Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Phường Sông Công là 68 – mức Trung bình. Chất lượng không khí chấp nhận được.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 26°C, nhưng do độ ẩm 95% nên cảm giác thực tế khoảng 32°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Phường Sông Công, tỉnh Thái Nguyên; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thị trấn Quân Chu
48.6 mm
2 Cổ Pháp
46.2 mm
3 Than Khánh Hòa
39.6 mm
4 Vũ Chấn
37.8 mm
5 Hóa Thượng
36.2 mm
6 Liên Minh
35.4 mm
7 Phố Đu
33.2 mm
8 Sông Cầu
32.4 mm
9 Nghinh Tường
32 mm
10 Phấn Mễ
31.2 mm
11 Đại Từ
31 mm
12 Nam Hòa
30 mm
13 Quế Võ PCTT
29.8 mm
14 Cúc Đường
28.8 mm
15 Tân Linh
28.6 mm
16 Trại Cau
28.6 mm
17 Bình Long
28.4 mm
18 La Hiên
28 mm
19 Văn Hán
27.6 mm
20 Đình Cả
27.6 mm
21 Bảo Sơn
27.4 mm
22 Việt Yên
27.4 mm
23 Phương Giao
26.8 mm
24 Quế Võ
26 mm
25 Xuân Hương
25.8 mm
26 Ký Phú
25.6 mm
27 Dân Tiến
25.4 mm
28 Lạng Giang
25.4 mm
29 Tràng Xá
24.6 mm
30 Bố Hạ (BĐ)
24.4 mm
31 Yên Phong
24.2 mm
32 Đạo Trù
23.8 mm
33 Hà Châu
23.8 mm
34 Tân Thành
23.6 mm
35 Cù Vân
23.4 mm
36 Tân Khánh
23.2 mm
37 Phú Bình
23.2 mm
38 Đồng Quang
22.8 mm
39 Bố Hạ (NT)
22.8 mm
40 Thượng Nung
22.6 mm
41 Bình Sơn
22.6 mm
42 Trúc Tay
22.4 mm
43 Tân Yên
22.4 mm
44 Yên Dũng
22.4 mm
45 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
21.6 mm
46 Thị xã Từ Sơn
21.4 mm
47 Ninh Lai
21.2 mm
48 Trung Hội
21.2 mm
49 Gia Bình
21.2 mm
50 Lập Thạch
21 mm
51 Thượng Đình
21 mm
52 Hợp Tiến
21 mm
53 Lương Sơn
20.6 mm
54 Bộc Nhiêu
20.6 mm
55 Phổ Yên
20.6 mm
56 Mỹ Yên
20.4 mm
57 Sông Công
20.4 mm
58 Tân Thái
20.4 mm
59 Tiên Du
20.4 mm
60 Nông Thịnh
19.8 mm
61 Yên Đổ
19.2 mm
62 Bình Thành
19 mm
63 Sóc Sơn
18.6 mm
64 Khai Quang
18.4 mm
65 Xuân Hoà
18.2 mm
66 Yên Lạc PCTT
18.2 mm
67 Hoàng Nông
18 mm
68 Phú Tiến
17.8 mm
69 Thạch Thất
17.6 mm
70 Lương Phú
17.4 mm
71 Bình Xuyên
17.2 mm
72 Thanh Thịnh
17.2 mm
73 Phú Đình
17 mm
74 Phúc Yên
16.6 mm
75 Kim Anh
16.6 mm
76 Đập Đáy
16.4 mm
77 Thuận Thành
16.4 mm
78 Đông Anh
15.8 mm
79 Minh Tiến
15.6 mm
80 Gia Lương
15.6 mm
81 Tam Sơn
15.4 mm
82 Phúc Lương
15.2 mm
83 Tân Thanh
15 mm
84 Tam Dương
14.8 mm
85 Lương Tài
14.6 mm
86 Thanh Định
14.4 mm
87 Cao Phong PCTT
14 mm
88 Tuân Chính
13.8 mm
89 Phú Lạc
13.8 mm
90 Yên Thế
13.8 mm
91 Thần Sa
13.4 mm
92 Điềm Mặc 1
13.4 mm
93 Yên Lạc
13.2 mm
94 Phúc Thọ
13.2 mm
95 Bảo Linh
13 mm
96 Hoài Đức
12.8 mm
97 Suối Hai
12 mm
98 Quốc Oai
11.8 mm
99 Yên Phong PCTT
11.8 mm
100 Vĩnh Tường
11.6 mm
Đã sao chép liên kết!