Xã Lam Vỹ, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lam Vỹ

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 05:04:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Có mây rải rác
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
87%
US AQI
92

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
32°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
3.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
9.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
3.3 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
27° | 35°
7.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 34°
5.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 34°
11.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 34°
9.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 28°
6.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
26° | 36°
1.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 35°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hùng Mỹ
68.2 mm
2 Phúc Sơn
38.8 mm
3 Bình Thành
33.2 mm
4 Bộc Nhiêu
32.8 mm
5 Minh Tiến
32.2 mm
6 Phúc Lương
29.8 mm
7 Phú Đình
29.4 mm
8 Bình Long
27.6 mm
9 Thanh Thịnh
26.2 mm
10 Văn phòng BCH PCTT
22.4 mm
11 Phú Bình
22.2 mm
12 Phú Tiến
21.4 mm
13 Nghinh Tường
21.4 mm
14 Nông Thịnh
21.2 mm
15 Yên Lạc PCTT
20.6 mm
16 Vũ Loan
19.6 mm
17 Vũ Loan 1
19.4 mm
18 Bình Phú
19 mm
19 Trung Hội
17.2 mm
20 Bình Văn
17.2 mm
21 Thanh Tương
16.4 mm
22 Điềm Mặc 1
16.4 mm
23 Vũ Loan 2
16 mm
24 Lam Vỹ
15.6 mm
25 Yên Lạc
15.6 mm
26 Phương Giao
15.4 mm
27 Lăng Can 1
15.4 mm
28 Yên Hân
15 mm
29 Yên Lãng
14.4 mm
30 Kiên Đài
13 mm
31 Quy Kỳ
13 mm
32 Thị trấn Chợ Chu
13 mm
33 Đổng Xá
12.8 mm
34 Xuân Lạc
11.4 mm
35 Thanh Định
11 mm
36 Thượng Nung
10.4 mm
37 Bảo Linh
9.8 mm
38 Thượng Lâm
9.6 mm
39 Tân Thành
9 mm
40 Yên Đổ
8.6 mm
41 Kỳ Lâm
7.8 mm
42 Sơn Phú
7.4 mm
43 Tân Thanh
7 mm
44 Tân Trào
6.8 mm
45 Lương Thượng
6.8 mm
46 Lương Thượng
6.4 mm
47 Vũ Chấn
6.4 mm
48 Dân Tiến
6.2 mm
49 Đồng Lạc
6 mm
50 Đồng Lạc 2
5.8 mm
51 Tràng Xá
5.2 mm
52 Kim Hỷ
5 mm
53 Bản Thi
4.8 mm
54 Đình Cả
4.8 mm
55 Thần Sa
4.6 mm
56 Côn Minh
3.2 mm
57 Liên Minh
2.8 mm
58 Phố Đu
2.8 mm
59 Đông Lợi
2.6 mm
60 Hòa Mục
2.6 mm
61 Thượng Quan PCTT
2.4 mm
62 Hòa An
2.4 mm
63 Tân Khánh
2.4 mm
64 Đồng Lạc 1
2.4 mm
65 Hảo Nghĩa
2.4 mm
66 Đạo Viện 1
2.4 mm
67 Đà Vị
2.2 mm
68 Hợp Tiến
2.2 mm
69 Thượng Quan
2 mm
70 Vũ Muộn
2 mm
71 Linh Thông
1.8 mm
72 Lục Bình
1.8 mm
73 Khuôn Hà
1.6 mm
74 Phú Lạc
1.4 mm
75 Kim Quan
1.4 mm
76 Khâu Tinh
1.2 mm
77 Nà Phặc
1.2 mm
78 Lương Sơn
1.2 mm
79 Cẩm Giàng
1.2 mm
80 Bằng Vân
1 mm
81 Bình Sơn
1 mm
82 Ký Phú
1 mm
83 Than Khánh Hòa
0.8 mm
84 Nam Hòa
0.8 mm
85 Hiệp Lực
0.6 mm
86 Chi Thiết
0.6 mm
87 Văn Hán
0.6 mm
88 Phủ Thông
0.6 mm
89 Đức Vân
0.4 mm
90 Tiến Bộ
0.4 mm
91 Ninh Lai
0.4 mm
92 Tam Đa
0.4 mm
93 Hoàng Nông
0.4 mm
94 Trại Cau
0.4 mm
95 Đồng Quang
0.4 mm
96 Thanh Mai
0.4 mm
97 Phúc Lộc
0.2 mm
98 Kiến Thiết
0.2 mm
99 Thượng Ấm
0.2 mm
100 Nam Cường
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!