Xã Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Bình

Thứ Năm, 06/08/2026 - 13:12:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa nhỏ
Gió
9km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
82%
US AQI
71

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
33.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
16.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
6.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
4.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
8.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 33°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 34°
1.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 31°
16.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
27° | 34°
16.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nông Thịnh
47.6 mm
2 Thanh Thịnh
38.8 mm
3 Bình Văn
32 mm
4 Ninh Lai
29 mm
5 Quy Kỳ
25.8 mm
6 Thanh Định
25.6 mm
7 Lam Vỹ
25 mm
8 Vũ Chấn
19 mm
9 Sơn Nam
18.4 mm
10 Thiện Kế
17.8 mm
11 Trung Minh
17.6 mm
12 Lập Thạch
17.2 mm
13 Thị trấn Chợ Chu
16.6 mm
14 Mỹ Yên
16.4 mm
15 Đạo Trù
15.6 mm
16 Điềm Mặc 1
14 mm
17 Việt Xuân
13.8 mm
18 Vĩnh Tường
13.4 mm
19 Trung Hội
12.6 mm
20 Thần Sa
12.6 mm
21 Phúc Thọ
12.4 mm
22 Ký Phú
12 mm
23 Phú Đình
11.8 mm
24 Bộc Nhiêu
11.4 mm
25 Cúc Đường
10 mm
26 Phú Tiến
10 mm
27 Yên Đổ
10 mm
28 Thượng Nung
9.2 mm
29 Hoàng Nông
8 mm
30 Bảo Linh
7.8 mm
31 Nghinh Tường
7.8 mm
32 Tân Thái
7.8 mm
33 Tuân Chính
7.6 mm
34 Bình Thành
7.6 mm
35 Phúc Lương
6.6 mm
36 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
37 Bố Hạ (NT)
6.4 mm
38 Phú Lạc
5.6 mm
39 Cù Vân
5.4 mm
40 Bình Gia
5.2 mm
41 Minh Tiến
5 mm
42 Đập Đáy
4.8 mm
43 Yên Lãng
4.4 mm
44 Liên Mạc
4.4 mm
45 Phấn Mễ
4.4 mm
46 Phố Đu
4.4 mm
47 Đại Từ
4 mm
48 Tân Linh
3.6 mm
49 Yên Lạc
3.4 mm
50 Thạch Thất
3 mm
51 Hóa Thượng
2.8 mm
52 Hoài Đức
2.6 mm
53 Tam Dương
2.4 mm
54 Than Khánh Hòa
2 mm
55 Tân Long
2 mm
56 Bình Long
2 mm
57 Đông Anh
1.8 mm
58 Khai Quang
1.6 mm
59 Lạng Giang
1.6 mm
60 Phúc Yên
1.2 mm
61 Sông Cầu
1.2 mm
62 Lương Sơn
1 mm
63 Trại Cau
1 mm
64 Sóc Sơn
1 mm
65 Kim Anh
1 mm
66 An Khánh
1 mm
67 La Hiên
1 mm
68 Phương Giao
0.8 mm
69 Tràng Xá
0.8 mm
70 Thị trấn Quân Chu
0.8 mm
71 Đình Cả
0.8 mm
72 Yên Phong
0.6 mm
73 Hợp Châu
0.6 mm
74 Bình Xuyên
0.6 mm
75 Nam Hòa
0.6 mm
76 Văn Hán
0.6 mm
77 Đồng Quang
0.6 mm
78 Thị xã Từ Sơn
0.6 mm
79 Xuân Hoà
0.4 mm
80 Liên Minh
0.4 mm
81 Tân Khánh
0.4 mm
82 Bình Sơn
0.4 mm
83 Dân Tiến
0.4 mm
84 Yên Hân
0.4 mm
85 Thuận Thành
0.4 mm
86 Quế Võ PCTT
0.4 mm
87 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
88 Yên Dũng
0.4 mm
89 Việt Yên
0.4 mm
90 Tân Thành
0.2 mm
91 Phổ Yên
0.2 mm
92 Phú Bình
0.2 mm
93 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.2 mm
94 Xuân Hương
0.2 mm
95 Tiên Du
0.2 mm
96 Yên Phong PCTT
0.2 mm
97 Yên Thế
0.2 mm
98 Tân Yên
0.2 mm
99 Quế Võ
0.2 mm
100 Thượng Đình
0 mm
Đã sao chép liên kết!