Xã Phú Đình, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Đình

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 12:23:19

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
87%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 30°
9.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 34°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 33°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
6.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
7 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 31°
5.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 30°
6.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 33°
13.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 33°
12 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 35°
10.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Dương
67 mm
2 Lập Thạch
63.6 mm
3 Cao Phong PCTT
62.8 mm
4 Kỳ Lâm
50.4 mm
5 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
45.6 mm
6 Vũ Muộn
45 mm
7 Tân Thanh
40.2 mm
8 Tam Sơn
39.6 mm
9 Quang Yên
34.4 mm
10 Hanh Cù
33.4 mm
11 Đông Lợi
33.4 mm
12 Đồng Lạc
31.8 mm
13 Tam Đa
31.8 mm
14 Chi Thiết
31.2 mm
15 Đông Lĩnh
30.8 mm
16 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
28.8 mm
17 Thiện Kế
28.6 mm
18 Hoàng Nông
27.6 mm
19 Đôn Phong 2
27.6 mm
20 Cẩm Giàng
26.4 mm
21 Đồng Quý
25.8 mm
22 Phúc Sơn
25.4 mm
23 Mỹ Bằng
25.2 mm
24 Hà Lang
24.2 mm
25 Dương Quang
23 mm
26 Hợp Châu
21.2 mm
27 Nhữ Hán
20.2 mm
28 Sơn Nam
19.6 mm
29 Dương Phong 2
19.4 mm
30 Mỹ Lâm
19.2 mm
31 Đại Từ
19.2 mm
32 Cẩm Khê
18 mm
33 Phủ Thông
17.6 mm
34 Lâm Thao
16.8 mm
35 Thành Long
16 mm
36 Dương Phong 1
16 mm
37 Quảng Bạch
15.8 mm
38 Đông Viên
15.8 mm
39 Đạo Trù
14.8 mm
40 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
41 Cù Vân
14.6 mm
42 Lục Bình
14.6 mm
43 Hoàng Khai
14.4 mm
44 Thanh Ba
13.8 mm
45 Bằng Luân
13.2 mm
46 Thái Hòa
12.8 mm
47 Đội Bình
12 mm
48 Yên Lãng
11.8 mm
49 Tân Lập
11.8 mm
50 Năng Yên
11.2 mm
51 Bạch Hà
10.8 mm
52 Đôn Phong 3
10.8 mm
53 Quảng Bạch
10.6 mm
54 Bằng Lũng
10.4 mm
55 Phương Viên
10.4 mm
56 Bằng Lãng
10.2 mm
57 Hà Châu
10 mm
58 Ninh Lai
9.6 mm
59 Thượng Ấm
9.2 mm
60 Văn phòng BCH PCTT
9.2 mm
61 Lương Bằng
9 mm
62 Tri Phú
9 mm
63 Yên Thịnh
9 mm
64 Tiến Bộ
8.6 mm
65 Bản Thi
8.6 mm
66 Mỹ Yên
8.2 mm
67 Trung Hà
8 mm
68 Linh Phú
8 mm
69 Côn Minh
7.6 mm
70 Tân Linh
7.2 mm
71 Bình Phú
6.2 mm
72 Kiến Thiết
6.2 mm
73 Ngọc Phái
6.2 mm
74 Hòa An
6 mm
75 Tiên Lương
6 mm
76 Hùng Mỹ
6 mm
77 Hòa Mục
6 mm
78 Trung Minh
5.6 mm
79 Minh Hương
5.4 mm
80 Phú Đình
5 mm
81 Lam Vỹ
4.8 mm
82 Đổng Xá
4.8 mm
83 Tân Thành
4.6 mm
84 Lương Phú
4.2 mm
85 Thanh Mai
4.2 mm
86 Phú Bình
4 mm
87 Yên Thượng
4 mm
88 Yên Nguyên
3.4 mm
89 Tân Trào
3.2 mm
90 Hồ Ngòi Là
3.2 mm
91 Phú Lạc
3.2 mm
92 Bình Trung
3.2 mm
93 Mỹ Thanh
3.2 mm
94 Nam Hòa
3 mm
95 Thị trấn Chợ Chu
2.8 mm
96 Ký Phú
2.8 mm
97 Hợp Tiến
2.6 mm
98 Yên Phong
2.6 mm
99 Kiên Đài
2.4 mm
100 Trại Cau
2 mm
Đã sao chép liên kết!