Xã Nà Phặc, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nà Phặc

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:21:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
94%
US AQI
44

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
14.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
12.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 32°
2.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 32°
3.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 33°
11.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 34°
6.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 30°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 26°
9 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 25°
17.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 28°
14.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 33°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Giáp
138 mm
2 Dương Phong 2
88.2 mm
3 Quảng Bạch
85.4 mm
4 Đông Viên
84.2 mm
5 Yên Thịnh
83.6 mm
6 Dương Phong 1
74.4 mm
7 Bằng Lãng
70.6 mm
8 Nghiên Loan 2
64 mm
9 Bản Thi
62.6 mm
10 Bộc Bố
60 mm
11 Ngọc Phái
56 mm
12 Trung Minh
55.2 mm
13 Bình Trung
52.8 mm
14 Thị trấn Chợ Chu
50 mm
15 Yên Thượng
49.2 mm
16 Quy Kỳ
49 mm
17 Yên Phong
48.6 mm
18 Bằng Lũng
48.4 mm
19 Lương Bằng
47 mm
20 Linh Phú
46.4 mm
21 Bảo Linh
46.2 mm
22 Hòa Mục
46.2 mm
23 Nhạn Môn
46 mm
24 Bộc Bố 2
45.6 mm
25 Bình Phú
45.2 mm
26 Cốc Đán
45 mm
27 Bộc Bố 1
44.6 mm
28 Cổ Linh
39.8 mm
29 Quảng Bạch
37.8 mm
30 Sinh Long
36.2 mm
31 Đôn Phong 2
35.8 mm
32 Nhạn Môn
35.6 mm
33 Kiên Đài
35.4 mm
34 Công Bằng
34.4 mm
35 Linh Thông
34.4 mm
36 Dương Quang
32.8 mm
37 Mỹ Thanh
32.8 mm
38 Chi cục thủy lợi
31.4 mm
39 Bằng Thành
31 mm
40 Yến Dương
30 mm
41 Quảng Khê
29.8 mm
42 Thanh Mai
29.2 mm
43 Giáo Hiệu
27.2 mm
44 Yên Hoa
27 mm
45 Cao Tân
26.8 mm
46 Tân Lập
26.6 mm
47 Đồng Lạc
26.4 mm
48 Tĩnh Túc
26 mm
49 Đức Thông
26 mm
50 Phương Viên
26 mm
51 Thành Công
25.6 mm
52 Xuân La
25.4 mm
53 Đồng Lạc 2
24.4 mm
54 Bình Gia
24.2 mm
55 Lục Bình
24 mm
56 Lam Vỹ
23.8 mm
57 Yến Dương
23 mm
58 Phú Nam 2
22.8 mm
59 Phú Nam 1
22.4 mm
60 Đồng Lạc 1
19.6 mm
61 Khâu Tinh
18.8 mm
62 Côn Minh
18.6 mm
63 Bình Văn
18.6 mm
64 Thái Học
18.4 mm
65 Bằng Vân
18.4 mm
66 Tân Sơn
18.4 mm
67 Hồng Thái
18 mm
68 Thanh Thịnh
17.6 mm
69 Bành Trạch 2
16 mm
70 Bành Trạch 1
15.6 mm
71 Khang Ninh
14.2 mm
72 Cần Yên
14 mm
73 Phủ Thông
13.8 mm
74 Yên Thổ
13.4 mm
75 Thượng Quan
13 mm
76 Đà Vị
13 mm
77 Thượng Quan PCTT
12.8 mm
78 Phúc Lộc
12.8 mm
79 Tri Phương
12.6 mm
80 Yên Phong
12.4 mm
81 Đôn Phong 3
11.4 mm
82 Cao Thượng
11.4 mm
83 Trà Lĩnh
11.2 mm
84 Sơn Phú
11 mm
85 Xuân Lạc
10.8 mm
86 Đức Vân
9.6 mm
87 Cẩm Giàng
9.4 mm
88 Thông Nông
8.8 mm
89 Nà Phặc
8.4 mm
90 Hiệp Lực
7.6 mm
91 Nông Thịnh
7.6 mm
92 Quang Vinh
7.4 mm
93 Năm Làng
7.2 mm
94 Tam Kim
6.8 mm
95 Án Lại
5.6 mm
96 Nam Cường
5.2 mm
97 Sơn Lộ
4.8 mm
98 Đổng Xá
4.8 mm
99 Vũ Muộn
4.4 mm
100 Tà Sa
4 mm
Đã sao chép liên kết!