Xã Đức Lương, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đức Lương

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 10:22:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
33°C
Cảm giác như: 40°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
61%
US AQI
151

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
35°C
%
13:00
35°C
%
14:00
34°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
2.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
1.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 36°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 33°
2.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 34°
5.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 32°
12.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 28°
15.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 30°
3.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 30°
3.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
25° | 33°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hùng Mỹ
68.2 mm
2 Bình Thành
33.2 mm
3 Thanh Thịnh
33 mm
4 Bộc Nhiêu
32.8 mm
5 Minh Hương
32.4 mm
6 Minh Tiến
32.4 mm
7 Phú Đình
30.2 mm
8 Phúc Lương
29.8 mm
9 Văn phòng BCH PCTT
26.4 mm
10 Nông Thịnh
25.8 mm
11 Phú Bình
22.4 mm
12 Hồ Ngòi Là
22.2 mm
13 Phú Tiến
21.4 mm
14 Nghinh Tường
21.4 mm
15 Yên Lạc PCTT
20.6 mm
16 Phú Bình
20.4 mm
17 Mỹ Lâm
20.2 mm
18 Trung Hội
19.6 mm
19 Bình Phú
19 mm
20 Điềm Mặc 1
18.8 mm
21 Đổng Xá
18.2 mm
22 Lập Thạch
17.4 mm
23 Thị trấn Chợ Chu
17.2 mm
24 Bình Văn
17.2 mm
25 Lam Vỹ
15.8 mm
26 Yên Hân
15.2 mm
27 Yên Lãng
14.6 mm
28 Tân Thành
14.2 mm
29 Kiên Đài
13 mm
30 Quy Kỳ
13 mm
31 Thanh Định
13 mm
32 Lương Phú
11.2 mm
33 Hà Châu
11.2 mm
34 Bảo Linh
11 mm
35 Thượng Nung
10.4 mm
36 Việt Yên
10.2 mm
37 Tam Sơn
10 mm
38 Yên Đổ
8.8 mm
39 Kỳ Lâm
7.8 mm
40 Tân Trào
7.2 mm
41 Tân Thanh
7 mm
42 Hoàng Khai
7 mm
43 Vũ Chấn
6.4 mm
44 Hảo Nghĩa
5.4 mm
45 Tràng Xá
5.2 mm
46 Đình Cả
5.2 mm
47 Sông Cầu
5 mm
48 Phổ Yên
5 mm
49 Đạo Trù
4.6 mm
50 Nam Hòa
4.6 mm
51 Thần Sa
4.6 mm
52 Tam Dương
4.4 mm
53 Phấn Mễ
4.2 mm
54 Yên Nguyên
4 mm
55 Phố Đu
3.8 mm
56 Thượng Đình
3.6 mm
57 Ký Phú
3.4 mm
58 Côn Minh
3.2 mm
59 Đạo Viện 1
3.2 mm
60 Liên Minh
2.8 mm
61 Đông Lợi
2.6 mm
62 Kim Quan
2.6 mm
63 Hòa Mục
2.6 mm
64 Hòa An
2.4 mm
65 Tân Khánh
2.4 mm
66 Cẩm Giàng
2.4 mm
67 Thái Hòa
2.2 mm
68 Hợp Tiến
2.2 mm
69 Tiến Bộ
2 mm
70 Đồng Quang
2 mm
71 Cao Phong PCTT
1.8 mm
72 Hóa Thượng
1.8 mm
73 Linh Thông
1.8 mm
74 Sông Công
1.8 mm
75 Phú Lạc
1.4 mm
76 Cù Vân
1.4 mm
77 Lương Sơn
1.2 mm
78 Bình Sơn
1.2 mm
79 Văn Hán
1.2 mm
80 Đôn Phong 2
1.2 mm
81 Vĩnh Tường
1 mm
82 Than Khánh Hòa
1 mm
83 Tân Linh
0.8 mm
84 Cẩm Khê
0.6 mm
85 Xuân Hoà
0.6 mm
86 Chi Thiết
0.6 mm
87 Đại Từ
0.6 mm
88 Hợp Châu
0.4 mm
89 Thanh Ba
0.4 mm
90 Ninh Lai
0.4 mm
91 Tam Đa
0.4 mm
92 Hoàng Nông
0.4 mm
93 Trại Cau
0.4 mm
94 Thanh Mai
0.4 mm
95 La Hiên
0.4 mm
96 Dị Nậu
0.2 mm
97 Trung Minh
0.2 mm
98 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0.2 mm
99 Kiến Thiết
0.2 mm
100 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!