Xã Tân Kỳ, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Kỳ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 00:01:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
70

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
15.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 25°
13.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 29°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 29°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 31°
5.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 32°
1.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 32°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 31°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 31°
4.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 30°
5 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 25°
20.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 26°
25.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
77 mm
2 Tân Trào
37.2 mm
3 Đông Viên
33.6 mm
4 Nam Hòa
32.2 mm
5 Bình Long
30.4 mm
6 Bằng Lãng
28.4 mm
7 Hợp Tiến
27.4 mm
8 Cúc Đường
26 mm
9 Vũ Chấn
26 mm
10 Tràng Xá
25 mm
11 Thần Sa
24.6 mm
12 Bình Gia
24 mm
13 Trại Cau
23.2 mm
14 Đình Cả
21.8 mm
15 Cù Vân
21.2 mm
16 Đồng Quang
21.2 mm
17 Bình Văn
18.4 mm
18 Liên Minh
17.4 mm
19 Cốc Đán
17.2 mm
20 Thượng Nung
16.2 mm
21 Dương Phong 1
14.4 mm
22 Tân Thái
13 mm
23 Côn Minh
12.8 mm
24 Phương Giao
12.8 mm
25 La Hiên
12.6 mm
26 Ký Phú
11.2 mm
27 Bằng Lũng
10.8 mm
28 Phấn Mễ
10.8 mm
29 Quảng Bạch
10.8 mm
30 Dương Phong 2
10 mm
31 Than Khánh Hòa
9 mm
32 Phương Viên
8.6 mm
33 Dân Tiến
8.4 mm
34 Kiên Đài
8 mm
35 Yên Thượng
7.6 mm
36 Tân Linh
7.4 mm
37 Bằng Vân
7 mm
38 Tân Long
6.8 mm
39 Tân Sơn
6.8 mm
40 Ngọc Phái
5.8 mm
41 Yên Phong
5.8 mm
42 Đôn Phong 2
5.8 mm
43 Văn Hán
5.4 mm
44 Hóa Thượng
4.8 mm
45 Yên Lạc PCTT
4.6 mm
46 Đôn Phong 3
4.6 mm
47 Nà Phặc
4.2 mm
48 Đức Vân
4 mm
49 Quảng Bạch
3.4 mm
50 Phủ Thông
3.4 mm
51 Tân Lập
3.4 mm
52 Tân Thanh
3.2 mm
53 Yên Lạc
3 mm
54 Phúc Lộc
2.8 mm
55 Lục Bình
2.8 mm
56 Thượng Quan PCTT
2.4 mm
57 Sông Cầu
2.4 mm
58 Quảng Khê
1.8 mm
59 Bành Trạch 1
1.8 mm
60 Đổng Xá
1.8 mm
61 Yến Dương
1.6 mm
62 Sơn Nam
1.6 mm
63 Bành Trạch 2
1.6 mm
64 Phố Đu
1.6 mm
65 Nghiên Loan 2
1.6 mm
66 Yến Dương
1.6 mm
67 Phú Đình
1.4 mm
68 Đồng Lạc 1
1.2 mm
69 Thanh Thịnh
1 mm
70 Bình Trung
1 mm
71 Dương Quang
1 mm
72 Hiệp Lực
0.8 mm
73 Hảo Nghĩa
0.8 mm
74 Thiện Kế
0.6 mm
75 Lương Bằng
0.6 mm
76 Nghinh Tường
0.6 mm
77 Cẩm Giàng
0.6 mm
78 Nông Thịnh
0.6 mm
79 Trung Minh
0.4 mm
80 Thượng Quan
0.4 mm
81 Đại Từ
0.4 mm
82 Linh Phú
0.2 mm
83 Bảo Linh
0.2 mm
84 Thanh Định
0.2 mm
85 Mỹ Yên
0.2 mm
86 Yên Hân
0.2 mm
87 Vũ Loan 1
0.2 mm
88 Yên Thịnh
0.2 mm
89 Năm Làng
0 mm
90 Đức Thông
0 mm
91 Khâu Tinh
0 mm
92 Hồng Thái
0 mm
93 Sơn Phú
0 mm
94 Bình Phú
0 mm
95 Vũ Muộn
0 mm
96 Cao Tân
0 mm
97 Phúc Lương
0 mm
98 Khang Ninh
0 mm
99 Vũ Loan 2
0 mm
100 Đồng Lạc
0 mm
Đã sao chép liên kết!