Xã Bình Nguyên, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Nguyên

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 07:29:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Có mây rải rác
Gió
10km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
94%
US AQI
79

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
5.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
4.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
28° | 34°
13.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
29° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
28° | 32°
1.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 32°
8.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 32°
9 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
27° | 35°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
67.6 mm
2 Phượng Mao
60.2 mm
3 Quảng Oai
57.2 mm
4 Kỳ Sơn
56 mm
5 Cao Phong PCTT
54.4 mm
6 Tam Dương
53.2 mm
7 Tuân Chính
53 mm
8 Việt Xuân
50.4 mm
9 Suối Hai
48.4 mm
10 Lập Thạch
47.4 mm
11 Phúc Thọ
45.8 mm
12 Thạch Thất
43.8 mm
13 Tân Minh
42.6 mm
14 Dị Nậu
40.2 mm
15 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
40.2 mm
16 Thành phố Hòa Bình
38.6 mm
17 Kỳ Lâm
37.6 mm
18 Yên Lương
35.4 mm
19 Bất Bạt
32.8 mm
20 An Khánh
31.8 mm
21 Quang Yên
31.2 mm
22 Vĩnh Tường
31 mm
23 Cự Thắng 2
30.6 mm
24 Tiến Sơn
30.4 mm
25 Tân Thanh
28.8 mm
26 Tam Đa
28.2 mm
27 Kim Anh
27.6 mm
28 Đông Lợi
26.2 mm
29 Xuân Mai
26.2 mm
30 Lương Nha
24.4 mm
31 Quốc Oai
23.8 mm
32 Tam Sơn
23.6 mm
33 Chi Thiết
23.6 mm
34 Cao Răm
22.8 mm
35 Thiện Kế
21.8 mm
36 Xuân Hoà
21.2 mm
37 Thanh Thủy (La Phù)
21 mm
38 Đông Anh
17.8 mm
39 Phúc Yên
16.6 mm
40 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
16.6 mm
41 Khai Quang
15.4 mm
42 Quang Húc
14.8 mm
43 Sơn Nam
14.8 mm
44 Hoàng Nông
14.4 mm
45 Cù Vân
14 mm
46 Yên Lạc
13.4 mm
47 Đại Từ
13.4 mm
48 Bình Xuyên
12.8 mm
49 Lâm Thao
12.4 mm
50 Miếu Môn
12.4 mm
51 Hợp Châu
10.6 mm
52 Hoàng Khai
9.4 mm
53 Năng Yên
9.2 mm
54 Đồng Quý
8 mm
55 Ninh Lai
6.8 mm
56 Đội Bình
6.6 mm
57 Tiến Bộ
6.4 mm
58 Liên Mạc
3.8 mm
59 Thượng Ấm
3.4 mm
60 Hoài Đức
3.4 mm
61 Tân Trào
3.2 mm
62 Sóc Sơn
3.2 mm
63 Đập Đáy
3.2 mm
64 Tân Thành
2.8 mm
65 Đạo Trù
2.6 mm
66 Hợp Tiến
2.6 mm
67 Văn Giang
1.8 mm
68 Độc Lập
1.6 mm
69 Thanh Trì
1.4 mm
70 Minh Tiến
1.2 mm
71 Khoái Châu
1.2 mm
72 Mỹ Yên
1 mm
73 Trại Cau
1 mm
74 Phú Bình
0.8 mm
75 Ký Phú
0.8 mm
76 Sông Công
0.6 mm
77 Phố Đu
0.6 mm
78 Yên Phong
0.4 mm
79 Thượng Đình
0.4 mm
80 Nam Hòa
0.4 mm
81 Hà Châu
0.4 mm
82 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.4 mm
83 Liên Minh
0.2 mm
84 Tân Khánh
0.2 mm
85 Trâu Quỳ
0.2 mm
86 Bình Sơn
0.2 mm
87 Tân Thái
0.2 mm
88 Phổ Yên
0.2 mm
89 Thanh Oai
0.2 mm
90 Phấn Mễ
0.2 mm
91 Trúc Tay
0.2 mm
92 Thuận Thành
0.2 mm
93 Gia Bình
0.2 mm
94 Tân Yên
0.2 mm
95 Quế Võ
0.2 mm
96 Cao Sơn
0 mm
97 Phúc Lương
0 mm
98 Tu Lý
0 mm
99 Lương Sơn
0 mm
100 Tân Linh
0 mm
Đã sao chép liên kết!