Xã Cao Sơn, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cao Sơn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 04:50:19

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
70

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
20.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
23.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
22.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
3.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 36°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 34°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 31°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
15 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Xuyên
92.6 mm
2 Yên Lạc
75 mm
3 Tuân Chính
71.6 mm
4 Kỳ Sơn
52 mm
5 Tam Dương
41.8 mm
6 Cao Răm
37.2 mm
7 Lương Nha
34.2 mm
8 Lâm Thao
29.2 mm
9 Đồng Bảng
28.8 mm
10 Kim Tiến
28.2 mm
11 Tân Pheo
27.4 mm
12 Quảng Oai
27.2 mm
13 Hồ Cạn Thượng
26.8 mm
14 Trung Sơn 1
26 mm
15 Hiền Chung
25.4 mm
16 Cao Phong PCTT
24.8 mm
17 Vĩnh Đồng
24.2 mm
18 Khai Quang
23.8 mm
19 Cao Phong
23.4 mm
20 Vĩnh Tường
23.2 mm
21 Thành phố Hòa Bình
22.6 mm
22 Tiến Sơn
22.4 mm
23 Dị Nậu
22 mm
24 Mường Thải
21 mm
25 Yên Lập
20.8 mm
26 Phượng Mao
20.4 mm
27 Xuân Thủy
20.4 mm
28 Trung Sơn
20.2 mm
29 Xuân Mai
19.6 mm
30 Thủy điện Suối Tráng
18.8 mm
31 Ba Khan
18 mm
32 Phúc Thọ
17.8 mm
33 Hồ thủy điện Trung Sơn
17.4 mm
34 Nam Phong
16.6 mm
35 Trung Thành 2
15.8 mm
36 Việt Xuân
15.6 mm
37 Hiền Chung
15.6 mm
38 Thạch Kiệt 1
15.4 mm
39 Mường Khến
15.2 mm
40 Yên Lương
15.2 mm
41 Mường Chiềng
15 mm
42 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
15 mm
43 Nuông Dăm
14.4 mm
44 Hiền Kiệt
14.4 mm
45 Thanh Thủy (La Phù)
14.2 mm
46 Lạc Lương
14 mm
47 Huy Tân 1
14 mm
48 Tân Lạc
13.8 mm
49 Bất Bạt
13.8 mm
50 Thạch Thất
13.8 mm
51 Mường Bang 1
13.8 mm
52 Độc Lập
13.6 mm
53 Xuân Đài 1
13.4 mm
54 Cự Thắng 2
13.2 mm
55 Đông Cửu 1
13 mm
56 Phúc Khánh
13 mm
57 Tam Thanh
13 mm
58 BQL Ngọc Sơn
12.4 mm
59 Thu Cúc
12.4 mm
60 Trung Lý
11.6 mm
61 Trung Sơn 2
11.4 mm
62 Km22
11.4 mm
63 Thủy điện Suối Nhạp
10.6 mm
64 Trung Thành 1
10.6 mm
65 Km46
10.4 mm
66 Thủy điện Miền Đồi
10.2 mm
67 Trung Thành
10.2 mm
68 Xuân Sơn
10.2 mm
69 Phú Lệ 2
10.2 mm
70 Thủy điện So Lo 1
9.8 mm
71 Phú Xuân
9.6 mm
72 Quốc Oai
9.6 mm
73 Lũng Vân
9.4 mm
74 Xuân Phong
9.2 mm
75 Quang Húc
9.2 mm
76 Yên Thủy
8.8 mm
77 Tân Minh
8.8 mm
78 Phú Lệ 1
8.8 mm
79 Suối Hai
8.8 mm
80 Chiềng Khoa
8.6 mm
81 Sông Luồng
8.4 mm
82 Quý Hòa
8 mm
83 Phú Sơn 1
8 mm
84 Thành Sơn
7.4 mm
85 Phú Sơn 2
6.6 mm
86 Lũng Cao
6.6 mm
87 Thanh Xuân
6.4 mm
88 Bao La
6.2 mm
89 Cổ Lũng
6 mm
90 Xuân Đài 2
6 mm
91 Mường Lý
3.8 mm
92 Thủy điện Định Cư
1 mm
93 Tân Xuân
0 mm
94 Hồ Trọng
0 mm
95 Hồ Suối Hòm
0 mm
96 Cao Sơn
0 mm
97 Tu Lý
0 mm
98 Phú Sơn
0 mm
99 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!