Xã Đại Đồng, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đại Đồng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 01:29:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
28.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
27.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
1.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 36°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 35°
20.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 35°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 37°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 37°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 36°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 29°
10.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 30°
16.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Lương
81.2 mm
2 Thanh Oai
51 mm
3 Miếu Môn
34.4 mm
4 Kỳ Sơn
31.2 mm
5 Sông Luồng
23.2 mm
6 Ban Hàng Đồi
18.4 mm
7 Tiến Sơn
16.2 mm
8 Xuân Mai
16.2 mm
9 Kim Tiến
15.8 mm
10 Chợ Cháy
15.2 mm
11 Thường Tín
14 mm
12 Cao Răm
13.8 mm
13 Khoái Châu
12.2 mm
14 Hương Sơn
11 mm
15 Cầu Rậm
10.4 mm
16 Hòa Mạc
10 mm
17 Ba Sao
10 mm
18 Hồ Cạn Thượng
9.2 mm
19 Thành phố Hòa Bình
9 mm
20 Xuân Phong
8.8 mm
21 Phú Xuyên
8.4 mm
22 Thủy điện Suối Tráng
8 mm
23 Vân Đình
7.4 mm
24 Thanh Hà
7 mm
25 Nuông Dăm
7 mm
26 Lạc Lương
6.2 mm
27 Yên Chính
5.6 mm
28 Thạch Bình
5.2 mm
29 Cao Phong
5 mm
30 Đoàn Kết
4.4 mm
31 Lương Sơn
4.2 mm
32 Yên Thủy
4.2 mm
33 Gia Viễn
4.2 mm
34 Hà Lĩnh
3.8 mm
35 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
3.4 mm
36 Vĩnh Thịnh
3.4 mm
37 Độc Lập
3.4 mm
38 Yên Trị
3.4 mm
39 Bắc Sơn
3.2 mm
40 Vĩnh Đồng
3.2 mm
41 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
3.2 mm
42 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
3 mm
43 Sông Luồng
2.8 mm
44 Ninh Hải
2.8 mm
45 Cẩm Tâm
2.7 mm
46 Nam Phong
2.6 mm
47 Yên Định
2.6 mm
48 BQL Ngọc Sơn
2.4 mm
49 Thạch Lâm
2.4 mm
50 Xuân Minh
2.2 mm
51 Cẩm Liên 1
2.2 mm
52 Hoa Lư
2.2 mm
53 Đồng Giao
2.2 mm
54 Lộc Thịnh
2 mm
55 Thủy điện Miền Đồi
2 mm
56 Hồ Hón Chè
2 mm
57 Quý Hòa
1.8 mm
58 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
1.8 mm
59 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
1.8 mm
60 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.6 mm
61 Phú Sơn 1
1.6 mm
62 Ba Khan
1.4 mm
63 Mường Khến
1.4 mm
64 Lương Trung
1.4 mm
65 Thành Hưng
1.4 mm
66 Kim Tân
1.4 mm
67 Yên Sơn
1.4 mm
68 Tân Lạc
1.2 mm
69 Yên Đồng
1.2 mm
70 An Bình
1 mm
71 Trung Xuân
1 mm
72 Kỳ Tân 1
1 mm
73 Trung Hạ
1 mm
74 Cẩm Liên 2
1 mm
75 Đồng Bảng
0.8 mm
76 Lũng Vân
0.8 mm
77 Nga Thiện
0.8 mm
78 Thủy điện So Lo 1
0.8 mm
79 Phú Lệ 1
0.8 mm
80 Phú Lệ 2
0.8 mm
81 Thủy điện Định Cư
0.6 mm
82 Yên Khương
0.6 mm
83 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.6 mm
84 Mường Ngoại
0.6 mm
85 Tam Văn
0.4 mm
86 Cổ Lũng
0.4 mm
87 Phú Xuân
0.4 mm
88 Lũng Cao
0.4 mm
89 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
90 Giao An
0.2 mm
91 Thanh Xuân
0.2 mm
92 Yên Nhân
0.2 mm
93 Yên Thắng
0.2 mm
94 Đồng Lương
0.2 mm
95 Yên Thắng
0.2 mm
96 Hồ Trọng
0 mm
97 Cao Sơn
0 mm
98 Thiết Kế
0 mm
99 Hà Hải
0 mm
100 Hạ Trung
0 mm
Đã sao chép liên kết!