Xã Đạo Trù, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đạo Trù

Thứ Ba, 04/08/2026 - 17:16:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
146

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
25°C
%
16:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 27°
24.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 28°
17.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
18.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 29°
8.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 31°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 31°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 31°
5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
2.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
26° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 32°
10.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
15.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Linh Thông
67.2 mm
2 Cẩm Khê
50.4 mm
3 Lam Vỹ
38.2 mm
4 Bình Văn
33.8 mm
5 Thành Long
31.6 mm
6 Yên Lạc
30.6 mm
7 Quy Kỳ
30.6 mm
8 Tam Dương
30.2 mm
9 Hùng Đức
28 mm
10 Thượng Nung
26.8 mm
11 Lâm Thao
20.4 mm
12 Cúc Đường
20.2 mm
13 Yên Lạc PCTT
19.4 mm
14 Thần Sa
18.8 mm
15 Nông Thịnh
18.6 mm
16 Đông Lợi
18.4 mm
17 Phúc Thọ
16.8 mm
18 Hanh Cù
16.4 mm
19 Vũ Chấn
13.8 mm
20 Hồ Ngòi Là
13 mm
21 Quang Yên
12.8 mm
22 Tiến Bộ
12.8 mm
23 Văn Hán
12 mm
24 Linh Phú
11.6 mm
25 Tuân Chính
11.2 mm
26 Lăng Quán
10 mm
27 La Hiên
8.6 mm
28 Khai Quang
8 mm
29 Thị trấn Chợ Chu
7.8 mm
30 Tân Long
7.4 mm
31 Việt Xuân
7.2 mm
32 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
33 Kỳ Lâm
7 mm
34 Yên Đổ
6.4 mm
35 Thái Hòa
5.8 mm
36 Hoàng Khai
5.8 mm
37 Bảo Linh
5.2 mm
38 Trại Cau
5 mm
39 Bạch Hà
5 mm
40 Thanh Thịnh
4.8 mm
41 Tam Đa
4.4 mm
42 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
4.2 mm
43 Bình Xuyên
4 mm
44 Mỹ Lâm
4 mm
45 Đạo Trù
3.8 mm
46 Phượng Mao
3.8 mm
47 Quang Húc
3.2 mm
48 Vĩnh Tường
3.2 mm
49 Mỹ Bằng
2.8 mm
50 Trung Hội
2.4 mm
51 Phú Tiến
2 mm
52 Chi Thiết
2 mm
53 Phúc Ninh
1.8 mm
54 Trung Minh
1.6 mm
55 Phố Đu
1.6 mm
56 Hợp Châu
1.4 mm
57 Bộc Nhiêu
1.4 mm
58 Đồng Quý
1.2 mm
59 Bình Sơn
1.2 mm
60 Nam Hòa
1 mm
61 Phúc Khánh
0.8 mm
62 Phú Đình
0.8 mm
63 Minh Tiến
0.8 mm
64 Thanh Định
0.8 mm
65 Tân Khánh
0.8 mm
66 Sông Cầu
0.8 mm
67 Quảng Oai
0.8 mm
68 Phấn Mễ
0.8 mm
69 Đông Lĩnh
0.6 mm
70 Tân Trào
0.6 mm
71 Cự Thắng 2
0.6 mm
72 Hợp Tiến
0.6 mm
73 Bình Thành
0.6 mm
74 Phúc Lương
0.4 mm
75 Thiện Kế
0.4 mm
76 Tân Linh
0.4 mm
77 Nhữ Hán
0.4 mm
78 Lương Phú
0.4 mm
79 Thạch Thất
0.4 mm
80 Sơn Nam
0.4 mm
81 Yên Hân
0.4 mm
82 Điềm Mặc 1
0.4 mm
83 Năng Yên
0.2 mm
84 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0.2 mm
85 Thượng Ấm
0.2 mm
86 Thanh Thủy (La Phù)
0.2 mm
87 Hóa Thượng
0.2 mm
88 Phú Lạc
0.2 mm
89 Bằng Luân
0.2 mm
90 Yên Lãng
0.2 mm
91 Kim Anh
0.2 mm
92 Đạo Viện 1
0.2 mm
93 Yên Phong
0 mm
94 Lập Thạch
0 mm
95 Cao Phong PCTT
0 mm
96 Tam Sơn
0 mm
97 Dị Nậu
0 mm
98 Phúc Yên
0 mm
99 Thanh Ba
0 mm
100 Tân Minh
0 mm
Đã sao chép liên kết!