Xã Đông Thành, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Thành

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:48:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
90%
US AQI
139

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 31°
12.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 32°
30 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 32°
22.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
4.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 36°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 35°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 36°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 35°
4.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 30°
6.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mỹ Lương
94.6 mm
2 Tân Nguyên
72.8 mm
3 Hiền Lương
60.8 mm
4 Kiên Lao
59.6 mm
5 Chấn Thịnh
54.2 mm
6 Cẩm Khê
50.4 mm
7 Kiên Thành
49.6 mm
8 Đại Lịch
47.8 mm
9 Trung Sơn
43 mm
10 Xuân Thủy
41.2 mm
11 Yên Lập
39.8 mm
12 Lương Thịnh
38.2 mm
13 Hưng Thịnh
35.4 mm
14 Bảo Ái 1
34.8 mm
15 Việt Hồng
34 mm
16 Chấn Thịnh PCTT
32.4 mm
17 Yên Lạc
30.6 mm
18 Yên Thành
30.6 mm
19 Tam Dương
30.2 mm
20 Hùng Đức
28 mm
21 Lương Nha
22 mm
22 Tiên Lương
21.8 mm
23 Mường Bang 1
21.2 mm
24 Lâm Thao
20.4 mm
25 Hưng Khánh 1
18.6 mm
26 Đông Lợi
18.4 mm
27 Văn Lang
17.6 mm
28 Tân Đồng PCTT
17 mm
29 Phúc Thọ
16.8 mm
30 Hanh Cù
16.4 mm
31 Hòa Cuông
16 mm
32 Cổ Phúc
15.8 mm
33 Tân Thịnh
14.2 mm
34 Hưng Khánh 2
14 mm
35 Hồng Ca
14 mm
36 Việt Cường PCTT
13.8 mm
37 Hồ Ngòi Là
13 mm
38 Tiến Bộ
12.8 mm
39 Quang Yên
12.6 mm
40 Đào Thịnh
12.2 mm
41 Tân Đồng
11.8 mm
42 Tuân Chính
11.2 mm
43 Lăng Quán
10 mm
44 Y Can
9.4 mm
45 Xuân Sơn
9.2 mm
46 Hồng Ca 2
9 mm
47 Khai Quang
8 mm
48 Ba Khe
7.6 mm
49 Thị trấn Chợ Chu
7.4 mm
50 Việt Xuân
7.2 mm
51 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
52 Tân Pheo
7 mm
53 Hoàng Khai
5.6 mm
54 Minh Quán
5.6 mm
55 Âu Lâu
5.6 mm
56 Việt Cường
5.4 mm
57 Bạch Hà
5 mm
58 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
4.2 mm
59 Bảo Linh
4.2 mm
60 Bình Xuyên
4 mm
61 Mỹ Lâm
4 mm
62 Đạo Trù
3.8 mm
63 Phượng Mao
3.8 mm
64 Hạ Hoà
3.8 mm
65 Quang Húc
3.2 mm
66 Minh Bảo
3.2 mm
67 Vĩnh Tường
3.2 mm
68 P.Yên Ninh
3 mm
69 Mỹ Bằng
2.8 mm
70 Yên Lương
2.6 mm
71 Trung Hội
2.4 mm
72 Mường Chiềng
2.2 mm
73 Phú Tiến
2 mm
74 Chi Thiết
2 mm
75 Tam Đa
1.8 mm
76 Phúc Ninh
1.8 mm
77 Thu Cúc
1.6 mm
78 Hợp Châu
1.4 mm
79 Bộc Nhiêu
1.4 mm
80 Đồng Quý
1.2 mm
81 Thạch Kiệt 1
1.2 mm
82 Yên Bái
1 mm
83 Chi cục thủy lợi
0.8 mm
84 Phúc Khánh
0.8 mm
85 Đại Phạm
0.8 mm
86 Quảng Oai
0.8 mm
87 Yên Bái 2
0.8 mm
88 Đông Lĩnh
0.6 mm
89 Cự Thắng 2
0.6 mm
90 Xuân Đài 2
0.6 mm
91 Thiện Kế
0.4 mm
92 Tân Linh
0.4 mm
93 Nhữ Hán
0.4 mm
94 Thanh Định
0.4 mm
95 Bình Thành
0.4 mm
96 Quốc Oai
0.4 mm
97 Thạch Thất
0.4 mm
98 Sơn Nam
0.4 mm
99 Tân Trào
0.2 mm
100 Năng Yên
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!