Xã Hiền Lương, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hiền Lương

Thứ Hai, 03/08/2026 - 11:14:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 38°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
78%
US AQI
102

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 32°
9.3 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 32°
16.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 32°
35.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 31°
27.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
8.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 35°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 36°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 27°
49 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 31°
57 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 27°
74.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 28°
109.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 32°
29.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 An Phú
91.4 mm
2 Lũng Hà
75.4 mm
3 Trung Tâm 1
51 mm
4 Phúc Lợi
48.2 mm
5 Đào Thịnh
39.8 mm
6 Hưng Khánh 1
37.6 mm
7 Y Can
36.6 mm
8 Cổ Phúc
36.2 mm
9 Kiên Lao
35.4 mm
10 Tân Đồng PCTT
34.2 mm
11 Kiên Thành
34 mm
12 Âu Lâu
33.8 mm
13 Minh Tiến
32 mm
14 Hùng Đức
30.2 mm
15 Phan Thanh
27.2 mm
16 Tân Đồng
26.4 mm
17 Mậu Đông
24.2 mm
18 Hưng Khánh 2
21.2 mm
19 Trung Tâm 2
21 mm
20 Mỹ Bằng
20.8 mm
21 Hồng Ca 2
18.8 mm
22 An Bình
16 mm
23 Tân Nguyên
16 mm
24 Tà Xùa 2
13.6 mm
25 Hồng Ca
13 mm
26 Bạch Hà
12.8 mm
27 Mậu A
12 mm
28 Tri Phú
10.8 mm
29 Minh Quán
10.4 mm
30 Văn Lang
10 mm
31 Bảo Ái 1
7.2 mm
32 Tiên Lương
6 mm
33 Hòa Cuông
5.8 mm
34 Đại Lịch
5.8 mm
35 Xã Bản Mù
5 mm
36 Tà Xùa 1
4.8 mm
37 Lương Thịnh
4.8 mm
38 Hạ Hoà
4.2 mm
39 Ngọc Chấn
4 mm
40 Hồng Ca 1
3.6 mm
41 Việt Hồng
3.2 mm
42 Mường Bang 1
3.2 mm
43 Đông An
3 mm
44 Việt Cường PCTT
2.8 mm
45 Mỏ Vàng 1
2.8 mm
46 Huy Tân 1
2.6 mm
47 Hưng Thịnh
2.2 mm
48 Chiềng Sại
2.2 mm
49 Tân Hợp 2
2 mm
50 Mỏ Vàng
1.6 mm
51 Dị Nậu
1.6 mm
52 Nhữ Hán
1.6 mm
53 Hoàng Khai
1.6 mm
54 Đại Sơn 2
1.4 mm
55 Tân Thịnh
1 mm
56 An Lương 2
0.8 mm
57 An Lương 1
0.8 mm
58 Xuân Sơn
0.6 mm
59 Mỹ Lương
0.6 mm
60 Hiền Lương
0.6 mm
61 Yên Thành
0.6 mm
62 Suối Giàng
0.4 mm
63 Làng Cang
0.4 mm
64 Việt Cường
0.4 mm
65 Suối Bu
0.4 mm
66 Nậm Mười 1
0.4 mm
67 Phong Dụ Thượng
0.4 mm
68 Pá Hu
0.4 mm
69 Sơn Lương
0.2 mm
70 Tà Si Láng PCTT
0.2 mm
71 Chi cục thủy lợi
0.2 mm
72 Phong Dụ Thượng 1
0.2 mm
73 Sùng Đô
0.2 mm
74 Làng Nhì
0.2 mm
75 Lâm Giang
0.2 mm
76 Phình Hồ
0.2 mm
77 Gia Hội
0.2 mm
78 Yên Bái 2
0.2 mm
79 Nậm Mười 2
0.2 mm
80 P.Yên Ninh
0.2 mm
81 An Lương
0 mm
82 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
83 Gia Phù
0 mm
84 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
85 Suối Quyền
0 mm
86 Lăng Quán
0 mm
87 Hồ Suối Hòm
0 mm
88 Thái Hòa
0 mm
89 Quang Yên
0 mm
90 Đồng Quý
0 mm
91 Nghĩa An
0 mm
92 Tam Sơn
0 mm
93 Xuân Long
0 mm
94 Sơn A
0 mm
95 Sập Xa
0 mm
96 Đông Lĩnh
0 mm
97 Lâm Thao
0 mm
98 Năng Yên
0 mm
99 Phượng Mao
0 mm
100 Trung Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!