Xã Hợp Lý, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hợp Lý

Thứ Ba, 04/08/2026 - 23:26:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
100

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 28°
30.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
49.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
18.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 31°
14.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 33°
14.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 28°
13.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phúc Yên
78.2 mm
2 Kim Quan
77 mm
3 Hùng Đức
76.8 mm
4 Thái Hòa
59.4 mm
5 Quang Yên
57.2 mm
6 Phúc Ninh
56.4 mm
7 Bạch Hà
46.6 mm
8 Kim Anh
45.2 mm
9 Đồng Quý
41.4 mm
10 Mỹ Bằng
41.2 mm
11 Năng Yên
39.8 mm
12 Tam Sơn
38.4 mm
13 Bình Xuyên
38.2 mm
14 Thượng Ấm
38 mm
15 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
37.2 mm
16 Tân Trào
37 mm
17 Lăng Quán
35.8 mm
18 Xuân Hoà
34.2 mm
19 Yên Thành
32.8 mm
20 Nhữ Hán
27.8 mm
21 Hạ Hoà
27.4 mm
22 Đội Bình
26.2 mm
23 Văn phòng BCH PCTT
25.8 mm
24 Lập Thạch
25.6 mm
25 Đông Lợi
24.4 mm
26 An Khánh
24.2 mm
27 Cảm Nhân
23.2 mm
28 Đông Lĩnh
21.8 mm
29 Bằng Cốc
21.2 mm
30 Tiến Bộ
21 mm
31 Đạo Viện 1
20.6 mm
32 Thanh Ba
20.4 mm
33 Thịnh Hưng
19.4 mm
34 Chi Thiết
19.2 mm
35 Sông Công
18.4 mm
36 Hanh Cù
17.2 mm
37 Bình Sơn
17 mm
38 Lâm Thao
16 mm
39 Lương Sơn
14.6 mm
40 Kỳ Lâm
14.6 mm
41 Thượng Đình
14.4 mm
42 Hoàng Khai
13.8 mm
43 Dị Nậu
13.6 mm
44 Tam Dương
13.4 mm
45 Hồ Ngòi Là
13.4 mm
46 Tam Đa
13 mm
47 Bằng Luân
11.8 mm
48 Đại Phạm
9.8 mm
49 Ký Phú
9.6 mm
50 Đập Đáy
9.2 mm
51 Việt Xuân
8.8 mm
52 Văn Lang
7.4 mm
53 Trâu Quỳ
7.2 mm
54 Đạo Trù
6.8 mm
55 Thanh Thủy (La Phù)
6.8 mm
56 Hoài Đức
6.8 mm
57 Phổ Yên
6.6 mm
58 Cẩm Khê
6.2 mm
59 Bất Bạt
6.2 mm
60 Mỹ Lâm
5.8 mm
61 Sóc Sơn
5.8 mm
62 Đông Anh
3.6 mm
63 Tân Thanh
3.2 mm
64 Phượng Mao
2.8 mm
65 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
2.6 mm
66 Tiên Lương
2.6 mm
67 Yên Bình
2.2 mm
68 Cao Phong PCTT
2 mm
69 Quảng Oai
2 mm
70 Hợp Châu
1.8 mm
71 Tuân Chính
1.8 mm
72 Quang Húc
1.6 mm
73 Vĩnh Tường
1.6 mm
74 Sơn Nam
1.6 mm
75 Yên Lạc
1.4 mm
76 Phú Đình
1.4 mm
77 Suối Hai
1.4 mm
78 Xuân Thủy
1.2 mm
79 Thạch Thất
0.8 mm
80 Tân Thái
0.8 mm
81 Thiện Kế
0.6 mm
82 Liên Mạc
0.6 mm
83 Yên Lương
0.4 mm
84 Phố Đu
0.4 mm
85 Mỹ Lương
0.2 mm
86 Trung Minh
0.2 mm
87 Phúc Khánh
0.2 mm
88 Bảo Linh
0.2 mm
89 Mỹ Yên
0.2 mm
90 Phúc Thọ
0.2 mm
91 Yên Hân
0.2 mm
92 Đại Từ
0.2 mm
93 Khai Quang
0 mm
94 Tân Pheo
0 mm
95 Xuân Sơn
0 mm
96 Trung Sơn
0 mm
97 Lương Nha
0 mm
98 Mường Chiềng
0 mm
99 Tân Minh
0 mm
100 Phúc Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!