Xã Tam Dương, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tam Dương

Thứ Tư, 05/08/2026 - 04:50:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
97%
US AQI
134

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
19.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
26.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
3.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 33°
5.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
29° | 35°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 33°
4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 31°
1.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
21.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
135 mm
2 Kim Anh
116.8 mm
3 Phúc Yên
112.8 mm
4 Sóc Sơn
103.8 mm
5 Bình Xuyên
92.6 mm
6 Xuân Hoà
79.2 mm
7 Phú Đình
76.8 mm
8 Yên Lạc
75 mm
9 Quang Yên
72 mm
10 Tuân Chính
71.6 mm
11 Tân Trào
70.2 mm
12 Đồng Quý
63.8 mm
13 Kỳ Lâm
58.6 mm
14 Đạo Viện 1
58.6 mm
15 Đông Lợi
55.8 mm
16 Thượng Ấm
55.6 mm
17 Mỹ Bằng
55 mm
18 Bộc Nhiêu
53.2 mm
19 Năng Yên
52.8 mm
20 Kỳ Sơn
52 mm
21 Văn phòng BCH PCTT
50.4 mm
22 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
23 Hoàng Nông
49.8 mm
24 Thanh Định
48.8 mm
25 Lăng Quán
48.4 mm
26 Ký Phú
48.4 mm
27 Điềm Mặc 1
46.6 mm
28 Hợp Châu
46.4 mm
29 Ninh Lai
46.4 mm
30 Yên Lãng
46.4 mm
31 Bình Thành
46.2 mm
32 Tam Sơn
44 mm
33 Nhữ Hán
43.8 mm
34 Đại Từ
43.2 mm
35 Mỹ Yên
42.6 mm
36 Tam Dương
41.8 mm
37 Đạo Trù
41 mm
38 Đội Bình
40.8 mm
39 Cẩm Khê
39.4 mm
40 Tiến Bộ
39 mm
41 Phú Tiến
38.6 mm
42 Hanh Cù
38.2 mm
43 Nam Hòa
37 mm
44 Chi Thiết
36.8 mm
45 Tân Thái
36.2 mm
46 Trung Hội
36 mm
47 Sơn Nam
35.8 mm
48 Đông Lĩnh
34.4 mm
49 Lập Thạch
34.2 mm
50 Lương Nha
34.2 mm
51 Thanh Ba
33.6 mm
52 Tân Linh
32.8 mm
53 Hồ Ngòi Là
31.6 mm
54 Bình Sơn
31.6 mm
55 Minh Tiến
30.6 mm
56 Đồng Quang
30 mm
57 An Khánh
29.8 mm
58 Tam Đa
29.6 mm
59 Cù Vân
29.4 mm
60 Lâm Thao
29.2 mm
61 Hoàng Khai
29.2 mm
62 Đông Anh
28.2 mm
63 Hợp Tiến
28 mm
64 Phúc Lương
27.6 mm
65 Cúc Đường
27.2 mm
66 Quảng Oai
27.2 mm
67 Vũ Chấn
26.6 mm
68 Yên Phong
26.2 mm
69 Phú Lạc
26.2 mm
70 Sông Công
25.8 mm
71 Cao Phong PCTT
24.8 mm
72 Thần Sa
24.8 mm
73 Tân Thanh
24.4 mm
74 Trại Cau
24.4 mm
75 Khai Quang
23.8 mm
76 Vĩnh Tường
23.2 mm
77 Lương Sơn
23 mm
78 Mỹ Lâm
22.6 mm
79 Văn Giang
22.4 mm
80 Thượng Đình
22.2 mm
81 Dị Nậu
22 mm
82 Thiện Kế
21.4 mm
83 Tân Khánh
20.6 mm
84 Phượng Mao
20.4 mm
85 Xuân Mai
19.6 mm
86 Đập Đáy
19.6 mm
87 Thường Tín
18.4 mm
88 Phấn Mễ
18.2 mm
89 Liên Minh
18 mm
90 Phúc Thọ
17.8 mm
91 Thượng Nung
17.2 mm
92 Hoài Đức
15.8 mm
93 Việt Xuân
15.6 mm
94 La Hiên
15.6 mm
95 Yên Lương
15.2 mm
96 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
15 mm
97 Yên Phong PCTT
14.4 mm
98 Thanh Thủy (La Phù)
14.2 mm
99 Yên Đổ
13.8 mm
100 Bất Bạt
13.8 mm
Đã sao chép liên kết!