Xã Tân Lạc, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Lạc

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:37:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
0km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
26°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 32°
15.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
18.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
15.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
9.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
14.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 30°
17.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
51.2 mm
2 Thủy điện Miền Đồi
44.6 mm
3 Đồng Lương
44.6 mm
4 Kỳ Sơn
30 mm
5 Mường Ngoại
26.2 mm
6 Thanh Lương
24.8 mm
7 Kim Tân
24.6 mm
8 Thành phố Hòa Bình
23 mm
9 Lương Nha
22 mm
10 Độc Lập
21.2 mm
11 Chúc Sơn
21 mm
12 Quan Sơn PCTT
19.6 mm
13 Quý Hòa
19.4 mm
14 Xuân Phong
17.2 mm
15 Lộc Thịnh
16.4 mm
16 Hồ Cạn Thượng
15.4 mm
17 Lương Trung
14.8 mm
18 Cẩm Tâm
14.6 mm
19 Vĩnh Đồng
14.4 mm
20 Mường Khến
13.8 mm
21 Yên Thắng
13.6 mm
22 Tam Lư
13 mm
23 Tam Văn
12.8 mm
24 Thành Hưng
12.8 mm
25 Trung Thành 2
11.6 mm
26 Tân Lạc
11.4 mm
27 Trung Thành 1
9.2 mm
28 Thạch Bình
8.6 mm
29 An Bình
8 mm
30 Thủy điện Suối Tráng
8 mm
31 Sơn Lư
8 mm
32 Thành Sơn
7.2 mm
33 Trung Hạ
7.2 mm
34 Tân Pheo
7 mm
35 Phú Sơn 1
7 mm
36 Cầu Rậm
6.8 mm
37 Thanh Oai
6.6 mm
38 Sơn Hà
6.4 mm
39 Trung Thượng
6.4 mm
40 Yên Thắng
6.4 mm
41 Yên Khương
6.2 mm
42 Cao Phong
5.8 mm
43 Nuông Dăm
5.6 mm
44 Nam Động
5.6 mm
45 Thiết Kế
5.6 mm
46 Hiền Chung
5.6 mm
47 BQL Ngọc Sơn
5.2 mm
48 Cổ Lũng
4.6 mm
49 Cẩm Liên 1
4.6 mm
50 Yên Trị
4.2 mm
51 Lũng Vân
4 mm
52 Vân Đình
4 mm
53 Phượng Mao
3.8 mm
54 Giao An
3.8 mm
55 Sông Luồng
3.4 mm
56 Hương Sơn
3.4 mm
57 Tiến Sơn
3.2 mm
58 Bao La
3.2 mm
59 Hiền Chung
3.2 mm
60 Hồ thủy điện Trung Sơn
3 mm
61 Trung Thành
3 mm
62 Miếu Môn
3 mm
63 Thủy điện Định Cư
2.8 mm
64 Đoàn Kết
2.8 mm
65 Trung Xuân
2.8 mm
66 Lũng Cao
2.8 mm
67 Tam Thanh
2.6 mm
68 Yên Lương
2.6 mm
69 Nam Động 1
2.4 mm
70 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
2.2 mm
71 Mường Chiềng
2.2 mm
72 Thủy điện Suối Nhạp
2 mm
73 Cao Sơn
2 mm
74 Lạc Lương
1.8 mm
75 Cẩm Liên 2
1.8 mm
76 Hồ Trọng
1.6 mm
77 Thạch Lâm
1.6 mm
78 Sông Luồng
1.6 mm
79 Phú Sơn 2
1.6 mm
80 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
81 Phú Lệ 1
1.4 mm
82 Trung Sơn 1
1.4 mm
83 Nam Phong
1 mm
84 Thanh Hà
1 mm
85 Kim Tiến
1 mm
86 Kỳ Tân 1
1 mm
87 Thủy điện So Lo 1
0.6 mm
88 Nam Động 2
0.4 mm
89 Ban Hàng Đồi
0.4 mm
90 Quốc Oai
0.4 mm
91 Thạch Thất
0.4 mm
92 An Khánh
0.4 mm
93 Thành Tâm
0.3 mm
94 Đồng Bảng
0.2 mm
95 Cao Răm
0.2 mm
96 Ba Khan
0.2 mm
97 Phú Xuân
0.2 mm
98 Sơn Điện
0.2 mm
99 Trung Sơn 2
0.2 mm
100 Km22
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!