Xã Bằng Luân, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bằng Luân

Thứ Ba, 04/08/2026 - 12:09:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 39°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
68%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 33°
8.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
15.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
15.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
14.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 34°
5.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 34°
12 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 33°
8.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 35°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lũng Hà
169.4 mm
2 Phúc Lợi
161 mm
3 An Phú
144.8 mm
4 Trung Tâm 2
127.2 mm
5 Phan Thanh
122.4 mm
6 Yên Thế
110.4 mm
7 Tân Lĩnh 1
96.2 mm
8 Mậu Đông
91.6 mm
9 Khánh Hoà 1
90 mm
10 Trung Tâm 1
87 mm
11 Khánh Hòa 2
82.4 mm
12 Minh Tiến
80.6 mm
13 Vĩnh Lạc
75.6 mm
14 Tân Nguyên
72.8 mm
15 Liễu Đô
71.8 mm
16 An Bình
68.8 mm
17 Mậu A
66.8 mm
18 Tô Mậu
64.2 mm
19 Ngọc Chấn
62.2 mm
20 Cảm Nhân
61 mm
21 Hiền Lương
60.8 mm
22 Kiên Lao
59.6 mm
23 Bằng Cốc
59.4 mm
24 Mường Lai
56.6 mm
25 Mỹ Lương
51 mm
26 Kiên Thành
49.6 mm
27 Đại Lịch
47.2 mm
28 Chấn Thịnh
45 mm
29 Xuân Thủy
40.4 mm
30 Yên Nguyên
38.8 mm
31 Lương Thịnh
38.2 mm
32 Yên Lập
37.4 mm
33 Đại Sơn 2
36.4 mm
34 Tân Hợp 2
35.8 mm
35 Hưng Thịnh
35.2 mm
36 An Lương
35 mm
37 Bảo Ái 1
34.8 mm
38 Việt Hồng
34 mm
39 Thành Long
31.6 mm
40 Yên Thành
30.6 mm
41 Chấn Thịnh PCTT
28 mm
42 Hùng Đức
28 mm
43 Cẩm Khê
27.6 mm
44 Suối Bu
24.8 mm
45 Minh Hương
23.6 mm
46 Sơn Thịnh PCTT
23.4 mm
47 An Lương 2
22 mm
48 Mường Thải
21.8 mm
49 Lâm Thao
20.2 mm
50 Đồng Khê
18.8 mm
51 Hưng Khánh 1
18.6 mm
52 Mỏ Vàng 1
17.6 mm
53 Trung Sơn
17.4 mm
54 An Lương 1
17.2 mm
55 Mỏ Vàng
16.4 mm
56 Sơn Thịnh
16.2 mm
57 Hòa Cuông
16 mm
58 Tân Đồng PCTT
14.8 mm
59 Hồng Ca
14 mm
60 Hưng Khánh 2
13.8 mm
61 Việt Cường PCTT
13.8 mm
62 Hồ Ngòi Là
13 mm
63 Huy Tân 1
13 mm
64 Đào Thịnh
12.2 mm
65 Tân Đồng
11.8 mm
66 Linh Phú
11.6 mm
67 Tân Thịnh
11.2 mm
68 Lăng Quán
10 mm
69 Suối Giàng PCTT
10 mm
70 Văn Lang
9.2 mm
71 Suối Giàng
9 mm
72 Hồng Ca 2
9 mm
73 Y Can
8.8 mm
74 Hanh Cù
8.6 mm
75 Tri Phú
8.6 mm
76 Cổ Phúc
8 mm
77 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
78 Hồng Ca 1
7 mm
79 Tà Si Láng PCTT
6.8 mm
80 Tiên Lương
6.6 mm
81 Thái Hòa
5.8 mm
82 Minh Quán
5.6 mm
83 Âu Lâu
5.6 mm
84 Tuân Chính
5.4 mm
85 Việt Cường
5.4 mm
86 Ba Khe
5.2 mm
87 Tà Si Láng
5 mm
88 Bạch Hà
5 mm
89 Kiên Đài
4 mm
90 Mỹ Lâm
4 mm
91 Hạ Hoà
3.8 mm
92 Hoàng Khai
3.4 mm
93 Minh Bảo
3.2 mm
94 Quang Húc
3 mm
95 P.Yên Ninh
3 mm
96 Mỹ Bằng
2.8 mm
97 Bình Trung
2.6 mm
98 Vĩnh Tường
2.2 mm
99 Phúc Ninh
1.8 mm
100 Trung Minh
1.4 mm
Đã sao chép liên kết!