Xã Bao La, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bao La

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:50:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
31°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
24.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 29°
11.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 34°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
7.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
3.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 32°
3.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lóng Sập
63.6 mm
2 Km46
59.4 mm
3 BQL Ngọc Sơn
58 mm
4 Nam Động 1
55.4 mm
5 Thủy điện Suối Nhạp
50.8 mm
6 Sông Luồng
48 mm
7 Quan Sơn PCTT
46 mm
8 Tân Pheo
45 mm
9 Chiềng Khoa
44.2 mm
10 Nam Động
42 mm
11 Lũng Cao
40.6 mm
12 Sơn Lư
40 mm
13 Tam Chung
36.4 mm
14 Phú Lệ 2
36.4 mm
15 Quang Chiểu 1
36.4 mm
16 Phú Lệ 1
35 mm
17 Đồng Bảng
33.4 mm
18 Cổ Lũng
30.2 mm
19 Thanh Xuân
30 mm
20 Lương Trung
27.2 mm
21 Km22
26.8 mm
22 Trung Sơn 2
25.8 mm
23 Thiết Kế
24.4 mm
24 Phú Sơn 1
24 mm
25 Mường Chiềng
23.8 mm
26 Sông Luồng
20.4 mm
27 Tén Tằn (Mường Lát)
20.2 mm
28 Trung Sơn 1
19 mm
29 Nam Động 2
18.8 mm
30 Trung Thành 1
18.4 mm
31 Tam Lư
17.8 mm
32 Mường Ngoại
17.6 mm
33 Sơn Điện
17.4 mm
34 Hồ thủy điện Trung Sơn
17 mm
35 Đông Cửu 1
17 mm
36 Ba Khan
16 mm
37 Kỳ Tân 1
15.4 mm
38 Tam Thanh
15.2 mm
39 Cẩm Liên 1
15.2 mm
40 Mường Bang 1
15.2 mm
41 Phú Xuân
15 mm
42 Thủy điện Miền Đồi
14.6 mm
43 Phú Sơn 2
14.6 mm
44 Trung Xuân
14.2 mm
45 Sơn Hà
13.2 mm
46 Trung Thượng
13 mm
47 Mường Khến
12.8 mm
48 Trung Thành 2
12.8 mm
49 Lũng Vân
12.4 mm
50 Trung Thành
12.4 mm
51 Tân Lạc
12.4 mm
52 Cẩm Liên 2
12.4 mm
53 Hiền Chung
12.4 mm
54 Thành Sơn
11.8 mm
55 Tam Văn
11.2 mm
56 Hiền Kiệt
10 mm
57 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
58 Yên Thắng
9.4 mm
59 Yên Thắng
9 mm
60 Yên Khương
8.8 mm
61 Trung Lý
8.4 mm
62 Phượng Mao
8.2 mm
63 Trung Hạ
8 mm
64 Mường Lý
7.6 mm
65 Đồng Lương
7.6 mm
66 Hồ Trọng
7.4 mm
67 Bao La
7.2 mm
68 Quý Hòa
7 mm
69 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
7 mm
70 Thủy điện So Lo 1
7 mm
71 Tân Minh
7 mm
72 Hiền Chung
6.8 mm
73 Tam Thanh
6.6 mm
74 Sơn Thủy
6.4 mm
75 Cự Thắng 2
6.2 mm
76 Nam Phong
5.2 mm
77 Xuân Sơn
5.2 mm
78 Xuân Đài 1
5.2 mm
79 Yên Lương
5.2 mm
80 Độc Lập
3.2 mm
81 Tân Lập 1
3 mm
82 Thủy điện Định Cư
1.6 mm
83 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
84 Cao Phong
1.4 mm
85 Chiềng Sại
1.4 mm
86 Kỳ Sơn
0.8 mm
87 Mường Lựm
0.8 mm
88 Thành phố Hòa Bình
0.4 mm
89 Lương Nha
0.4 mm
90 Tân Xuân
0 mm
91 Xuân Phong
0 mm
92 Cao Sơn
0 mm
93 Quan Sơn
0 mm
94 Hạ Trung
0 mm
95 Tu Lý
0 mm
96 Phú Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!