Xã Bình Lư, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Lư

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 13:14:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
23.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 28°
16.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 29°
8.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 28°
16.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 27°
13 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 28°
10.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
2.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 28°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 24°
18.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
43.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 28°
5.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
21° | 28°
9.4 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
20° | 29°
7.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Thu
126.8 mm
2 Thủy điện Tà Thàng
120 mm
3 Mường Hoa
100.6 mm
4 Hoang Thèn
91.6 mm
5 Bản Hồ
89.2 mm
6 Bản Hồ 1
85.2 mm
7 Tả Van
73.8 mm
8 Thủy điện Séo Chông Hô
73.6 mm
9 Tả Phìn
69.4 mm
10 Tả Van PCTT
68 mm
11 Pa Tần
65.8 mm
12 Dào San 2
54 mm
13 Gia Phú 1
53.6 mm
14 Nậm Chày
52.2 mm
15 Ô Quý Hồ
50 mm
16 Hoàng Liên
50 mm
17 Xà Dề Phìn
49.8 mm
18 Dương Quỳ
44.6 mm
19 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
41.4 mm
20 Phìn Hồ 3
40.6 mm
21 Trung Chải
40.4 mm
22 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
36.8 mm
23 Cam Đường
34.8 mm
24 Nậm Xây 1
34.4 mm
25 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
34 mm
26 Pa Nậm Cúm
33.8 mm
27 Bản Lang 2
33.8 mm
28 Gia Phú
33.4 mm
29 Mù Cang Chải
30.8 mm
30 Mồ Dề 1
30.4 mm
31 Huổi Luông
29.2 mm
32 Nậm Xây
28.4 mm
33 Trung Thu
28.2 mm
34 Tả Ngảo
27.2 mm
35 Mù Sang
26.8 mm
36 Ý Tý
26.4 mm
37 Nậm Tăm 2
26 mm
38 Thủy điện Ngòi Phát
25.8 mm
39 Mồ Dề 2
25.8 mm
40 Nậm Xe 1
25.4 mm
41 A Mú Sung
24.4 mm
42 Ma Quai
24.4 mm
43 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
24.2 mm
44 Bản Khoang
24.2 mm
45 Trịnh Tường
24 mm
46 Làng Mô 2
22.6 mm
47 Vàng Bó
22.6 mm
48 Trịnh Tường 1
22 mm
49 Lùng Vai
21.8 mm
50 Nậm Xé PCTT
20.8 mm
51 Khổng Lào 1
20.2 mm
52 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
20.2 mm
53 Vàng Ma Chải
20 mm
54 A Lù PCTT
19.8 mm
55 Dào San 3
19.8 mm
56 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
19.8 mm
57 Hoang Thèn 1
19.6 mm
58 Nam Cường PCTT
19.4 mm
59 Nậm Tăm 3
19.2 mm
60 Tả Phời
18.6 mm
61 Nam Cường
18.4 mm
62 Sì Lờ Lầu
18.4 mm
63 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18.2 mm
64 Lao Chải 1
17.8 mm
65 Ngũ Chỉ Sơn
17.6 mm
66 A Lù
17.2 mm
67 Nậm Xé
17.2 mm
68 Bản Xen
17 mm
69 Thủy điện Mường Hum
17 mm
70 Làng Mô 1
16.8 mm
71 Phong Hải
16.4 mm
72 La Pan Tẩn
16.4 mm
73 Mường Đun
16.4 mm
74 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
75 Bản Lầu
16.2 mm
76 Trung Lèng Hồ
16 mm
77 Phong Hải PCTT
16 mm
78 Cốc Mỳ 2
16 mm
79 A Mú Sung PCTT
15.6 mm
80 Cao Sơn PCTT
15.4 mm
81 Nậm Xe 3
15.4 mm
82 Khao Mang PCTT
15 mm
83 Mường Vi
14.8 mm
84 Trung Lèng Hồ PCTT
14.2 mm
85 Nậm Xe 2
14 mm
86 Cao Sơn
13.8 mm
87 Xá Tổng
13.8 mm
88 Bình Lư 1
13.6 mm
89 Cốc Mỳ 1
13.4 mm
90 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
13.4 mm
91 Nậm Loỏng
12.8 mm
92 Thèn Sin
11.8 mm
93 Nậm Cuổi
11.8 mm
94 Sơn Bình 2
11.8 mm
95 Bát Xát
11.4 mm
96 Trung Đồng 1
11.4 mm
97 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
11 mm
98 Mường Hum
11 mm
99 Sin Suối Hồ
10.4 mm
100 Bản Giang
10 mm
Đã sao chép liên kết!