Xã Chợ Rã, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chợ Rã

Thứ Năm, 06/08/2026 - 18:03:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
85%
US AQI
45

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
7 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
24° | 33°
1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 35°
4.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
5.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 35°
6.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 33°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 35°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 29°
9.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 30°
16.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
14.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 34°
2.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 35°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Mai
80 mm
2 Đổng Xá
76.8 mm
3 Nông Thịnh
52.6 mm
4 Mỹ Thanh
51 mm
5 Vũ Loan
50.8 mm
6 Hảo Nghĩa
46 mm
7 Vũ Loan 1
44.6 mm
8 Lương Thượng
40 mm
9 Hòa Mục
39.2 mm
10 Thành Công
39 mm
11 Lương Thượng
37.6 mm
12 Lạc Nông 1
36.8 mm
13 Dương Phong 2
36.6 mm
14 Vũ Loan 2
36.2 mm
15 Linh Thông
35.4 mm
16 Lam Vỹ
35 mm
17 Cốc Đán
34.8 mm
18 Yên Thịnh
33.6 mm
19 Tam Kim
32.4 mm
20 Côn Minh
31.4 mm
21 Dương Phong 1
30.6 mm
22 Vũ Muộn
28.2 mm
23 Phương Viên
26 mm
24 Quy Kỳ
25.8 mm
25 Chi cục thủy lợi
25.8 mm
26 Bình Trung
25 mm
27 Hồng Thái
24.4 mm
28 Minh Thanh
23.6 mm
29 Phúc Lộc
23 mm
30 Cẩm Giàng
22.8 mm
31 Thái Học
22.6 mm
32 Kim Hỷ
21.8 mm
33 Đông Viên
21.2 mm
34 Lục Bình
19.2 mm
35 Dương Quang
18.8 mm
36 Bản Thi
18.6 mm
37 Tân Sơn
18.4 mm
38 Khang Ninh
18 mm
39 Bằng Vân
17.6 mm
40 Trung Minh
17.6 mm
41 Yên Phong
17.4 mm
42 Phủ Thông
17 mm
43 Bành Trạch 1
16.8 mm
44 Linh Phú
16.4 mm
45 Tân Lập
16 mm
46 Yên Thượng
15.8 mm
47 Thượng Quan PCTT
15.6 mm
48 Sinh Long
15.4 mm
49 Quảng Bạch
15.2 mm
50 Khuôn Hà
14.8 mm
51 Lương Bằng
14.8 mm
52 Yên Phú
14.4 mm
53 Yên Lạc
13.6 mm
54 Thượng Lâm
13.4 mm
55 Tri Phú
13 mm
56 Phú Nam 2
12.8 mm
57 Phú Nam 1
12.6 mm
58 Tĩnh Túc
12.2 mm
59 Nà Phặc
12 mm
60 Bành Trạch 2
11.8 mm
61 Đôn Phong 2
11.8 mm
62 Trương Lương
11.4 mm
63 Huyện Bắc Mê
11.4 mm
64 Đôn Phong 3
11.4 mm
65 Tà Sa
11.2 mm
66 Nghiên Loan 2
11.2 mm
67 Cần Yên
11 mm
68 Quảng Khê
11 mm
69 Quảng Bạch
10.8 mm
70 Ngọc Phái
10.6 mm
71 Kiên Đài
10.2 mm
72 Giáp Trung
8.8 mm
73 Cao Tân
8.6 mm
74 Bằng Lũng
8.6 mm
75 Cổ Linh
8.4 mm
76 Đồng Lạc 2
8 mm
77 Xuân La
7.8 mm
78 Cao Thượng
7.6 mm
79 Đức Vân
7.4 mm
80 Đồng Lạc
7.4 mm
81 Nam Cường
7.2 mm
82 Yên Hoa
7.2 mm
83 Khâu Tinh
7 mm
84 Yến Dương
7 mm
85 Hiệp Lực
6.8 mm
86 Bằng Lãng
6.8 mm
87 Yến Dương
6.6 mm
88 Xuân Lạc
6.2 mm
89 Kiến Thiết
5.4 mm
90 Đồng Lạc 1
5.2 mm
91 Bằng Thành
4.8 mm
92 Yên Phong
4.6 mm
93 Sơn Phú
4.2 mm
94 Thông Nông
4 mm
95 Bình Phú
4 mm
96 Đà Vị
4 mm
97 Hòa An
3.4 mm
98 Thượng Quan
3.2 mm
99 Du Già 3
2.6 mm
100 Hùng Mỹ
2.6 mm
Đã sao chép liên kết!