Xã Dân Chủ, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dân Chủ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:25:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn dày
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 32°
29.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
23.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
12 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 29°
2.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
22.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
149.6 mm
2 Kim Quan
134.8 mm
3 Phúc Yên
117.4 mm
4 Bình Xuyên
93.4 mm
5 Xuân Hoà
87.2 mm
6 Quang Yên
87 mm
7 Hùng Đức
85.2 mm
8 Phú Đình
80.2 mm
9 Tân Trào
78 mm
10 Đại Từ
77.6 mm
11 Yên Lạc
76.2 mm
12 Phúc Ninh
73.6 mm
13 Tuân Chính
71.6 mm
14 Đạo Viện 1
69.4 mm
15 Sơn Nam
67.2 mm
16 Thái Hòa
66.8 mm
17 Đồng Quý
63.8 mm
18 Bộc Nhiêu
60 mm
19 Thượng Ấm
59.4 mm
20 Kỳ Lâm
58.8 mm
21 Bạch Hà
58.2 mm
22 Ninh Lai
57.8 mm
23 Trung Minh
55.2 mm
24 Mỹ Bằng
55.2 mm
25 Đông Lợi
55.2 mm
26 Hoàng Nông
54.8 mm
27 Bình Thành
54.4 mm
28 Năng Yên
54.2 mm
29 Tam Đa
53.8 mm
30 Mỹ Yên
50.8 mm
31 Văn phòng BCH PCTT
50.6 mm
32 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
33 Thị trấn Chợ Chu
50 mm
34 Hợp Châu
49.8 mm
35 An Khánh
49.6 mm
36 Hạ Hoà
49 mm
37 Quy Kỳ
49 mm
38 Lăng Quán
48.8 mm
39 Thanh Định
48.8 mm
40 Ký Phú
48.4 mm
41 Bảo Ái 1
48 mm
42 Phấn Mễ
47 mm
43 Điềm Mặc 1
46.6 mm
44 Yên Lãng
46.4 mm
45 Bảo Linh
46.2 mm
46 Tam Sơn
46 mm
47 Tân Linh
44.4 mm
48 Yên Thành
44.4 mm
49 Phú Tiến
44.2 mm
50 Nhữ Hán
44 mm
51 Chấn Thịnh
43.6 mm
52 Tam Dương
42.6 mm
53 Tiến Bộ
42.6 mm
54 Đạo Trù
42 mm
55 Đội Bình
40.8 mm
56 Cẩm Khê
39.4 mm
57 Trung Hội
38.6 mm
58 Hanh Cù
38.2 mm
59 Tân Thái
37.8 mm
60 Cù Vân
37.6 mm
61 Chi Thiết
36.8 mm
62 Bình Sơn
36 mm
63 Thiện Kế
35.6 mm
64 Tân Thanh
35 mm
65 Lương Nha
34.6 mm
66 Đông Lĩnh
34.4 mm
67 Lập Thạch
34.2 mm
68 Hòa Cuông
33.6 mm
69 Thanh Ba
33.6 mm
70 Ngọc Chấn
33.2 mm
71 Hồ Ngòi Là
31.6 mm
72 Cao Phong PCTT
31.2 mm
73 Thịnh Hưng
31.2 mm
74 Minh Tiến
30.6 mm
75 Lâm Thao
29.4 mm
76 Hoàng Khai
29.4 mm
77 Tân Pheo
28.6 mm
78 Bằng Luân
27.8 mm
79 Phúc Lương
27.6 mm
80 Quảng Oai
27.2 mm
81 Phú Lạc
26.6 mm
82 Văn Lang
26.4 mm
83 Yên Lạc PCTT
25.4 mm
84 Mỹ Lương
24.8 mm
85 Minh Bảo
24.6 mm
86 Than Khánh Hòa
24.6 mm
87 Khai Quang
24 mm
88 Lam Vỹ
23.8 mm
89 Vĩnh Tường
23.2 mm
90 P.Yên Ninh
23.2 mm
91 Mỹ Lâm
22.6 mm
92 Y Can
22.4 mm
93 Dị Nậu
22.2 mm
94 Yên Đổ
22 mm
95 Yên Lập
21.4 mm
96 Cổ Phúc
21.4 mm
97 Trung Sơn
21 mm
98 Đại Phạm
21 mm
99 Phượng Mao
20.6 mm
100 Xuân Thủy
20.6 mm
Đã sao chép liên kết!