Xã Khun Há, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khun Há

Thứ Hai, 03/08/2026 - 11:30:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
81%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
24°C
%
12:00
22°C
%
13:00
23°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
18° | 24°
13.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
18° | 24°
31.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
18° | 23°
18.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 23°
39.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 23°
17.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
17° | 25°
24.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
18° | 25°
18 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 24°
19.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
18° | 21°
18.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 21°
13.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 22°
11.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
19° | 24°
20.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
19° | 23°
20 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
19° | 22°
24 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 2
150.6 mm
2 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
142.4 mm
3 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
114 mm
4 Phìn Hồ 3
70.6 mm
5 Cốc Mỳ 1
69.8 mm
6 Hồng Thu
65.8 mm
7 Noong Hẻo
63.2 mm
8 Dào San 3
62.2 mm
9 Trịnh Tường
61.6 mm
10 Sơn Bình 2
56.8 mm
11 Xà Dề Phìn
56.8 mm
12 Dào San 2
54.4 mm
13 Nà Tăm
47.2 mm
14 Bát Xát
45.8 mm
15 Nậm Chạc
44.2 mm
16 Bản Bo
42.6 mm
17 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
42.4 mm
18 Tả Ngảo
40.2 mm
19 Mường Vi
39.8 mm
20 Pa Tần
36.6 mm
21 Ma Quai
36.6 mm
22 Căn Co 2
35.8 mm
23 Khao Mang PCTT
35.4 mm
24 Pắc Ma
35.2 mm
25 Pu Sam Cáp
35.2 mm
26 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
34.2 mm
27 Nam Cường
33.4 mm
28 Thủy điện Mường Hum
32.6 mm
29 Lao Chải 1
31 mm
30 Mồ Dề 2
30.8 mm
31 Mù Cang Chải
30.2 mm
32 Nậm Tăm 3
29.4 mm
33 Nùng Nàng
29.2 mm
34 Mường Hum
28.8 mm
35 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
28.2 mm
36 Pa Nậm Cúm
27.4 mm
37 Bình Lư 3
27.4 mm
38 Sì Lờ Lầu
26.6 mm
39 Hồ Thầu
26.6 mm
40 Vàng Ma Chải
26.4 mm
41 Hoang Thèn
26 mm
42 Pa Tần 2
25.2 mm
43 Nậm Cuổi 2
24.8 mm
44 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
23.6 mm
45 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
22.8 mm
46 Trung Thu
22.8 mm
47 Lao Xả Phình
22.2 mm
48 Hoang Thèn 1
22.2 mm
49 Vàng Bó
21.8 mm
50 Mường Khoa
19.4 mm
51 Mường Chiên 3
18.6 mm
52 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
53 Bản Hồ
17.4 mm
54 Nậm Tăm 2
17 mm
55 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.6 mm
56 Nậm Hăn 1
16.6 mm
57 Trung Chải
16.6 mm
58 Kim Nọi 1
15.6 mm
59 Nậm Cuổi 4
15.4 mm
60 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
15.2 mm
61 Mường Khoa 1
15.2 mm
62 Ngũ Chỉ Sơn
13.6 mm
63 Lao Chải 2
13.6 mm
64 Gia Phú
13.4 mm
65 Khổng Lào 1
13.2 mm
66 Bản Lang 2
13.2 mm
67 Huổi Luông
13 mm
68 Tả Phìn
12.6 mm
69 Mường Chiên 2
12.4 mm
70 Mường Mùn 2
12 mm
71 Nam Cường PCTT
12 mm
72 Trung Chải
12 mm
73 Hoàng Liên
12 mm
74 Nậm Cha
11.4 mm
75 Trung Đồng 2
11.2 mm
76 Chăn Nưa 2
11.2 mm
77 Bình Lư 1
10.6 mm
78 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.6 mm
79 Sin Suối Hồ
10.4 mm
80 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
10.2 mm
81 Nậm Chảy
10 mm
82 Thèn Sin
9.6 mm
83 Trịnh Tường 1
9.6 mm
84 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
9.4 mm
85 Huổi Só
9.2 mm
86 Làng Mô 1
9.2 mm
87 Mù Sang
9 mm
88 Lay Nưa PCTT
8.8 mm
89 Nậm Xe 1
8.8 mm
90 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
8.6 mm
91 Nậm Cần
8.6 mm
92 Gia Phú 1
8.4 mm
93 Thủy điện Ngòi Phát
8 mm
94 Lao Chải
8 mm
95 Tả Phìn 1
8 mm
96 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.6 mm
97 A Mú Sung PCTT
7.4 mm
98 Xín Chải
7.4 mm
99 Bản Hồ 1
7.2 mm
100 Bình Lư 2
7 mm
Đã sao chép liên kết!