Xã Lập Thạch, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lập Thạch

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:59:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn
Gió
5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
95%
US AQI
73

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 32°
23.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
32 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
25° | 33°
0.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
3.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 33°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 30°
9.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
20.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 34°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
176.4 mm
2 Sóc Sơn
167.8 mm
3 Phúc Yên
141.8 mm
4 Kim Quan
136.2 mm
5 Yên Thành
133.2 mm
6 Xuân Hoà
123.2 mm
7 Bạch Hà
120.8 mm
8 Yên Lạc
114.2 mm
9 Hùng Đức
100.4 mm
10 Bình Xuyên
99.8 mm
11 Mỹ Bằng
91 mm
12 Quang Yên
87 mm
13 Phú Đình
83 mm
14 Tân Trào
79 mm
15 Đại Từ
77.6 mm
16 Tuân Chính
73.8 mm
17 An Khánh
73.8 mm
18 Thượng Đình
72 mm
19 Đạo Viện 1
71 mm
20 Đồng Quang
69.4 mm
21 Bộc Nhiêu
67.8 mm
22 Sơn Nam
67.2 mm
23 Tân Khánh
65.6 mm
24 Đồng Quý
63.8 mm
25 Văn phòng BCH PCTT
61.2 mm
26 Thượng Ấm
60.8 mm
27 Bình Thành
60 mm
28 Lăng Quán
59.8 mm
29 Kỳ Lâm
59.2 mm
30 Thịnh Hưng
58.8 mm
31 Ninh Lai
57.8 mm
32 Phú Tiến
57.8 mm
33 Nhữ Hán
56.2 mm
34 Đông Lợi
55.2 mm
35 Hoàng Nông
55 mm
36 Hợp Châu
54.8 mm
37 Năng Yên
54.2 mm
38 Tam Đa
53.8 mm
39 Tiến Bộ
51.4 mm
40 Nam Hòa
51.4 mm
41 Bình Sơn
51.4 mm
42 Mỹ Yên
50.8 mm
43 Thị trấn Chợ Chu
50.4 mm
44 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
45 Thạch Thất
49.8 mm
46 Thanh Định
49.2 mm
47 Hạ Hoà
49 mm
48 Ký Phú
48.8 mm
49 Phấn Mễ
47.6 mm
50 Trại Cau
47.4 mm
51 Bảo Linh
47.2 mm
52 Điềm Mặc 1
47 mm
53 Tam Sơn
46.6 mm
54 Yên Lãng
46.4 mm
55 Tam Dương
46.2 mm
56 Bằng Luân
46 mm
57 Lương Sơn
44.8 mm
58 Tân Linh
44.4 mm
59 Hóa Thượng
44.4 mm
60 Sông Cầu
44.2 mm
61 Sông Công
43.8 mm
62 Đội Bình
43.2 mm
63 Hoài Đức
42.8 mm
64 Đạo Trù
42.2 mm
65 Minh Tiến
40.4 mm
66 Trung Hội
40 mm
67 Cẩm Khê
39.4 mm
68 Lương Nha
39 mm
69 Phúc Thọ
39 mm
70 Thanh Thịnh
38.8 mm
71 Lập Thạch
38.2 mm
72 Hanh Cù
38.2 mm
73 Thần Sa
38.2 mm
74 Cù Vân
38 mm
75 Tân Thái
37.8 mm
76 Chi Thiết
36.8 mm
77 Cúc Đường
36 mm
78 Hoàng Khai
35.8 mm
79 Hồ Ngòi Là
35.6 mm
80 Thiện Kế
35.6 mm
81 Đại Phạm
35.6 mm
82 Tân Thanh
35 mm
83 Đông Lĩnh
34.4 mm
84 Tân Long
34 mm
85 Thanh Ba
33.6 mm
86 Cao Phong PCTT
32.6 mm
87 Đập Đáy
32.6 mm
88 Đông Anh
30.6 mm
89 Quảng Oai
29.6 mm
90 Lâm Thao
29.4 mm
91 Bình Văn
28.8 mm
92 Tân Pheo
28.6 mm
93 Yên Phong
27.8 mm
94 Khai Quang
27.8 mm
95 Phúc Lương
27.8 mm
96 Yên Lạc PCTT
26.8 mm
97 Phú Lạc
26.6 mm
98 Văn Lang
26.4 mm
99 Mỹ Lâm
25.8 mm
100 La Hiên
25.4 mm
Đã sao chép liên kết!