Xã Nậm Hàng, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Hàng

Thứ Ba, 04/08/2026 - 06:46:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
22 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 30°
7.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
18.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
18.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 31°
6.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
25° | 33°
8.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 31°
28 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 33°
8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 32°
14.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 33°
7.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 32°
8.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 32°
5.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 33°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
124 mm
2 Chăn Nưa 2
86.8 mm
3 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
86 mm
4 Làng Mô 1
78 mm
5 Mường Mô 2
77 mm
6 P. Na Lay
74.2 mm
7 Hoang Thèn
73.8 mm
8 Mường Đun
70.6 mm
9 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
69.6 mm
10 Mường Mơn
68.8 mm
11 Nậm Cha
66.2 mm
12 Xá Tổng
65.4 mm
13 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
63 mm
14 Lao Xả Phình
62.8 mm
15 Chăn Nưa 1
62.4 mm
16 Nậm Cuổi 2
61.6 mm
17 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
61.2 mm
18 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
59.6 mm
19 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
56.6 mm
20 Nậm Khao 2
53.4 mm
21 Tả Phìn 1
53 mm
22 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
51.6 mm
23 Mường Tè
51.2 mm
24 Lê Lợi
49 mm
25 Si Pha Phìn
47.2 mm
26 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
47.2 mm
27 Nậm Hăn 1
46.8 mm
28 Làng Mô 2
46.2 mm
29 Mường Mô 1
46.2 mm
30 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
45.6 mm
31 Căn Co 3
45.4 mm
32 Pa Ham
45 mm
33 Nậm Cuổi
44.8 mm
34 Sông Đà
44.4 mm
35 Cà Nàng
43.8 mm
36 Lay Nưa
43.8 mm
37 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
43.6 mm
38 Si Pa Phìn
40 mm
39 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
39.6 mm
40 Huổi Lèng 2
38.8 mm
41 Phình Sáng 2
38.4 mm
42 Nùng Nàng
37.8 mm
43 Huổi Lèng
37.6 mm
44 Mường Mùn 2
36.8 mm
45 Trung Thu
36.8 mm
46 Xín Chải
36.8 mm
47 Tả Ngảo
35.2 mm
48 Huổi Só
34.8 mm
49 Pú Nhung
34.8 mm
50 Dào San 2
34.6 mm
51 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
33.6 mm
52 Nậm Hăn 2
33.6 mm
53 Tà Tổng 1
33.4 mm
54 Mường Chà PCTT
32 mm
55 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
32 mm
56 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
31 mm
57 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
30.4 mm
58 Phìn Hồ
30.2 mm
59 Bum Nưa
29.8 mm
60 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
28.4 mm
61 Lay Nưa PCTT
27 mm
62 Kan Hồ 2
27 mm
63 Hoang Thèn 1
26.8 mm
64 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
26.8 mm
65 Mùn Chung PCTT
26.4 mm
66 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
25.4 mm
67 Mường Tùng
24.6 mm
68 Pu Sam Cáp
24.4 mm
69 Hua Bum
22.6 mm
70 Trung Chải
22.6 mm
71 Hừa Ngài
21.8 mm
72 Nậm Hàng 2
21.4 mm
73 Nà Hỳ
21.2 mm
74 Mường Chà
21 mm
75 Mường Mùn 1
20.6 mm
76 Mùn Chung
20.6 mm
77 Nậm Manh
20 mm
78 Mường Báng PCTT
19.8 mm
79 Huổi Luông
19.4 mm
80 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.4 mm
81 Hua Bum 2
19.2 mm
82 Mường Báng
19.2 mm
83 Huổi Lèng 1
18.8 mm
84 Căn Co 2
18.8 mm
85 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
18.8 mm
86 Quài Nưa
18.8 mm
87 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
18.2 mm
88 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
17.2 mm
89 Tủa Thàng
16.2 mm
90 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
15.6 mm
91 Mường Mô 3
15.2 mm
92 Mường Tùng 2
15.2 mm
93 Pa Nậm Cúm
14.2 mm
94 Nậm Ngà
13.4 mm
95 Nậm Xe 1
13.4 mm
96 Phìn Hồ 3
13 mm
97 Chà Cang 2
13 mm
98 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
12.6 mm
99 Pa Tần
12.6 mm
100 Tà Tổng 2
12.4 mm
Đã sao chép liên kết!