Xã Nậm Mạ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Mạ

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 01:43:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
19

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Thu
122.6 mm
2 Hoang Thèn
77.8 mm
3 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
77.6 mm
4 Trung Chải
75 mm
5 Tả Phìn
66.6 mm
6 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
66 mm
7 Pa Tần
61.2 mm
8 Hua Bum 3
55.6 mm
9 Chăn Nưa 2
54.4 mm
10 Pa Tần 2
53 mm
11 Dào San 2
49.8 mm
12 Xà Dề Phìn
47.6 mm
13 Mường Mô 1
47.4 mm
14 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
45.2 mm
15 Hua Bum
40 mm
16 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
39.8 mm
17 Nậm Ban
39 mm
18 Phìn Hồ 3
35.6 mm
19 Hua Bum 2
35.2 mm
20 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
34 mm
21 Huổi Lèng 1
32.2 mm
22 Bản Lang 2
30.6 mm
23 Pa Nậm Cúm
28.2 mm
24 Trung Thu
28.2 mm
25 Nậm Hàng 2
28 mm
26 Mường Báng PCTT
26.4 mm
27 Tả Ngảo
26.2 mm
28 Mường Tùng 2
26.2 mm
29 Lay Nưa PCTT
24.8 mm
30 Nậm Tăm 2
24.8 mm
31 Nậm Xe 1
23 mm
32 Làng Mô 2
22.4 mm
33 Pa Ham
22 mm
34 Ma Quai
21.8 mm
35 Huổi Luông
21 mm
36 Mường Mùn 2
20.4 mm
37 Thủy điện Ngòi Phát
20.2 mm
38 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
20.2 mm
39 Mù Sang
19.8 mm
40 Mường Tùng
19.6 mm
41 Nậm Tăm 3
18.8 mm
42 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18 mm
43 Vàng Bó
17.4 mm
44 Mường Đun
16.4 mm
45 Lay Nưa
16 mm
46 Làng Mô 1
15.6 mm
47 Nậm Hàng 3
15.6 mm
48 Khổng Lào 1
15.2 mm
49 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
15 mm
50 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
14.8 mm
51 Hoang Thèn 1
14.8 mm
52 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
14.8 mm
53 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
14.4 mm
54 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
14 mm
55 Huổi Lèng 2
14 mm
56 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
13.8 mm
57 Cốc Mỳ 2
13.6 mm
58 Thủy điện Mường Hum
13.4 mm
59 Xá Tổng
13.4 mm
60 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
12.8 mm
61 Hừa Ngài
12.8 mm
62 Bình Lư 1
11.8 mm
63 Hoàng Liên
11.6 mm
64 P. Na Lay
11.4 mm
65 Nậm Xe 2
11.2 mm
66 Trung Lèng Hồ
11 mm
67 Huổi Lèng
11 mm
68 Mường Mùn 1
10.4 mm
69 Thủy điện Séo Chông Hô
10.4 mm
70 Sin Suối Hồ
10.4 mm
71 Nậm Xe 3
10 mm
72 Mường Báng
9.8 mm
73 Ô Quý Hồ
9.6 mm
74 Trung Lèng Hồ PCTT
9.2 mm
75 Bản Giang
9 mm
76 Mường Hoa
8.8 mm
77 Mường Vi
8.6 mm
78 Mùn Chung PCTT
8.4 mm
79 Sông Đà
8.2 mm
80 Pu Sam Cáp
8 mm
81 Chăn Nưa 1
8 mm
82 Mường Hum
8 mm
83 Ngũ Chỉ Sơn
7.6 mm
84 Nậm Cuổi
7.4 mm
85 Thèn Sin
6.8 mm
86 Tả Phìn 1
6.6 mm
87 Tủa Thàng
6.4 mm
88 Lao Xả Phình
6.2 mm
89 Tả Lèng
6.2 mm
90 Sơn Bình 2
6 mm
91 Nậm Manh
5.8 mm
92 Tả Van PCTT
5.2 mm
93 Hồ Thầu
5 mm
94 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
4.8 mm
95 Tả Van
4.6 mm
96 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.8 mm
97 Mường Chiên 2
3.6 mm
98 Nùng Nàng
3.6 mm
99 Nậm Loỏng
3.6 mm
100 Lê Lợi
3.6 mm
Đã sao chép liên kết!