Xã Nậm Sỏ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Sỏ

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:10:19

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
79%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 29°
23 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 29°
17.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 29°
14.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 26°
16.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 29°
7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 29°
12.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 31°
5.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 31°
7.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 31°
7.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 30°
7.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 30°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 29°
17.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
28.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
137.6 mm
2 Nậm Cần
130.4 mm
3 Chăn Nưa 2
95.6 mm
4 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
95 mm
5 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
90 mm
6 Nậm Sỏ 2
83 mm
7 Mường Đun
80 mm
8 P. Na Lay
79.6 mm
9 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
79.4 mm
10 Làng Mô 1
78.8 mm
11 Trung Đồng 1
77 mm
12 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
76.8 mm
13 Cốc Mỳ 1
74.8 mm
14 Mường Khoa
71.6 mm
15 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
71.6 mm
16 Xá Tổng
71.2 mm
17 Pắc Ta PCTT
69 mm
18 Nậm Cuổi 2
68.8 mm
19 Phúc Than
68.2 mm
20 Nậm Cha
67.6 mm
21 Pắc Ta
67.6 mm
22 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
67.2 mm
23 Lao Xả Phình
66.2 mm
24 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
66 mm
25 Pắc Ma
65 mm
26 Mường Vi
64.8 mm
27 Nậm Xé PCTT
64.4 mm
28 Chăn Nưa 1
63.2 mm
29 Bình Lư 2
63 mm
30 Mường Thín
61.6 mm
31 Tà Mít
60.6 mm
32 Bát Xát
59.6 mm
33 Hua Trai
59.4 mm
34 Tả Phìn 1
58.2 mm
35 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
57.8 mm
36 Mường Chiên 2
56.2 mm
37 Nậm Cuổi
55.4 mm
38 Nậm Xé
55 mm
39 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.8 mm
40 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.4 mm
41 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
53.6 mm
42 Lê Lợi
52.4 mm
43 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
52.2 mm
44 Căn Co 3
52.2 mm
45 Mường Khoa 1
52 mm
46 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
51.8 mm
47 Bản Bo
51.2 mm
48 Cà Nàng
50.8 mm
49 Nậm Hăn 1
50.2 mm
50 Trung Đồng 2
50 mm
51 Sông Đà
50 mm
52 Pa Ham
49.8 mm
53 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
49.6 mm
54 Phình Sáng 2
49.4 mm
55 Thủy điện Ngòi Phát
49 mm
56 Bản Hồ
49 mm
57 Lay Nưa
48.8 mm
58 Làng Mô 2
48 mm
59 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
47.6 mm
60 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
47.4 mm
61 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
46.8 mm
62 Mường Mùn 2
46.6 mm
63 Pha Khinh
45.6 mm
64 Ngũ Chỉ Sơn
45.6 mm
65 Trung Lèng Hồ
44.8 mm
66 Chiềng Lao 2
44.8 mm
67 Pú Nhung
44.4 mm
68 Trung Lèng Hồ PCTT
44 mm
69 Huổi Lèng
43.8 mm
70 Pa Tần
43.8 mm
71 Huổi Lèng 2
43.6 mm
72 Nà Tăm
43.4 mm
73 Nậm Hăn 2
42 mm
74 Pa Tần 2
41.4 mm
75 Trung Thu
41.2 mm
76 Căn Co 2
40.6 mm
77 Nậm Xây
39.8 mm
78 Hoang Thèn 1
39.2 mm
79 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
38.8 mm
80 Xín Chải
38.4 mm
81 Trung Chải
38 mm
82 Phu Nậm Sap
38 mm
83 Nùng Nàng
37.8 mm
84 Mường Sại PCTT
37.4 mm
85 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
37.2 mm
86 Bản Khoang
36.2 mm
87 Mùn Chung PCTT
36 mm
88 Tả Ngảo
35.6 mm
89 Nậm Xây 1
35.2 mm
90 Huổi Só
34.8 mm
91 Khoen On
34.8 mm
92 Mường Kim
34.4 mm
93 Mường Mùn 1
33.4 mm
94 Mường Giôn
33.4 mm
95 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
33.2 mm
96 Mường Báng
33 mm
97 Lay Nưa PCTT
32.6 mm
98 Mường Hoa
32.6 mm
99 Chiềng Khay
32.4 mm
100 Trung Chải
32.4 mm
Đã sao chép liên kết!