Xã Phong Thổ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Thổ

Thứ Ba, 04/08/2026 - 03:20:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
22

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 29°
17.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 28°
12.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
13.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
18.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 29°
3.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 30°
3.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 29°
16 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
7.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 31°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 31°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 30°
6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 32°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
83 mm
2 Chăn Nưa 2
66.4 mm
3 Nậm Cha
64.6 mm
4 Hoang Thèn
51.2 mm
5 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
50.2 mm
6 Làng Mô 1
43.6 mm
7 Căn Co 3
37.6 mm
8 Nùng Nàng
37 mm
9 Nậm Hăn 1
36.8 mm
10 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
35.6 mm
11 Trịnh Tường
35.6 mm
12 Huổi Só
34.8 mm
13 Dào San 2
33.8 mm
14 Tả Ngảo
32.2 mm
15 Nậm Cuổi 2
31.8 mm
16 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
30.4 mm
17 Trịnh Tường 1
28.8 mm
18 Xín Chải
26.8 mm
19 Vàng Ma Chải
25.8 mm
20 Mù Sang
25.2 mm
21 Làng Mô 2
25.2 mm
22 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
25 mm
23 Nậm Sỏ 2
23.4 mm
24 Bản Bo
23 mm
25 Mường Tè
21 mm
26 Trung Chải
20.6 mm
27 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.8 mm
28 A Mú Sung PCTT
17.4 mm
29 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
14.6 mm
30 Hoang Thèn 1
14.4 mm
31 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
13.6 mm
32 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
11.4 mm
33 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
11.2 mm
34 Sin Suối Hồ
10.4 mm
35 Pa Tần
9.6 mm
36 Mường Khoa
8.4 mm
37 Nậm Tăm 3
8 mm
38 Nậm Cần
7.4 mm
39 A Mú Sung
7 mm
40 Căn Co 2
6.8 mm
41 Nậm Loỏng
6.6 mm
42 Pa Nậm Cúm
5.6 mm
43 Ma Quai
5.6 mm
44 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
5.4 mm
45 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
5.2 mm
46 Nậm Hàng 2
5 mm
47 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
4.2 mm
48 Chăn Nưa 1
4 mm
49 Pu Sam Cáp
3.6 mm
50 Xà Dề Phìn
3.6 mm
51 Nậm Tăm 2
3.6 mm
52 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
3.2 mm
53 Nậm Ban
3.2 mm
54 Mường Mô 3
3 mm
55 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
2.8 mm
56 Nậm Cuổi
2.6 mm
57 Pa Tần 2
2.6 mm
58 Thủy điện Ngòi Phát
2.4 mm
59 Phìn Hồ 3
2.4 mm
60 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.2 mm
61 Bản Lang 2
2.2 mm
62 Nà Tăm
2.2 mm
63 Pa Vệ Sử 3
2.2 mm
64 Vàng Bó
2 mm
65 Dào San 3
2 mm
66 Lê Lợi
1.8 mm
67 Sông Đà
1.8 mm
68 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
1.8 mm
69 Trung Lèng Hồ
1.6 mm
70 Nậm Hàng 3
1.6 mm
71 A Lù
1.4 mm
72 Thèn Sin
1.4 mm
73 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
1.4 mm
74 Mường Mô 1
1.4 mm
75 P. Na Lay
1.4 mm
76 Ngũ Chỉ Sơn
1.2 mm
77 Bình Lư 3
1.2 mm
78 Noong Hẻo
1.2 mm
79 Nậm Xe 3
1.2 mm
80 Trung Lèng Hồ PCTT
1.2 mm
81 Bình Lư 2
1 mm
82 Thủy điện Mường Hum
1 mm
83 Hồ Thầu
0.8 mm
84 Kan Hồ 1
0.6 mm
85 Bình Lư 1
0.6 mm
86 Kan Hồ 2
0.6 mm
87 Hua Bum 3
0.6 mm
88 Mường Khoa 1
0.6 mm
89 Mường Hum
0.6 mm
90 Tả Phìn
0.4 mm
91 Sơn Bình 2
0.4 mm
92 Hồng Thu
0.4 mm
93 Tả Lèng
0.4 mm
94 Mường Mô 2
0.2 mm
95 Nậm Xe 1
0.2 mm
96 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0.2 mm
97 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
98 Nậm Manh
0.2 mm
99 Ý Tý
0.2 mm
100 A Lù PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!