Phường Phú Thọ, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Thọ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:08:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn dày
Gió
8km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
23.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
5.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
5.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 36°
14.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 35°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 33°
8.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
28° | 35°
5.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Suối Nhạp
46 mm
2 Cẩm Khê
38.6 mm
3 Tân Pheo
28 mm
4 Đại Lịch
27.8 mm
5 Hưng Khánh 2
25.4 mm
6 Tân Thịnh
21.6 mm
7 Mỹ Lương
19.6 mm
8 Hồng Ca
18.4 mm
9 Chấn Thịnh
18 mm
10 Mường Chiềng
17 mm
11 Yên Bình
16.8 mm
12 Hưng Khánh 1
16.4 mm
13 Hưng Thịnh
15.6 mm
14 Mường Bang 1
15 mm
15 Mỹ Bằng
14.8 mm
16 Đào Thịnh
14.8 mm
17 Chấn Thịnh PCTT
14.4 mm
18 Tam Thanh
14 mm
19 Hạ Hoà
13.6 mm
20 Kiên Lao
13.6 mm
21 Việt Hồng
12 mm
22 Phúc Thọ
11.4 mm
23 Yên Bái 2
11.2 mm
24 Hồng Ca 2
10.8 mm
25 Thịnh Hưng
10.6 mm
26 Văn Lang
10.4 mm
27 Yên Bái
10.4 mm
28 Xuân Đài 2
10.2 mm
29 Hoàng Khai
10.2 mm
30 Việt Cường PCTT
10 mm
31 Chi cục thủy lợi
10 mm
32 Đại Phạm
10 mm
33 Lương Thịnh
10 mm
34 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
9.8 mm
35 Tiên Lương
9.8 mm
36 Việt Cường
9.6 mm
37 Âu Lâu
9.4 mm
38 Kiên Thành
9.2 mm
39 P.Yên Ninh
9.2 mm
40 Hòa Cuông
8.8 mm
41 Quang Húc
8.8 mm
42 Bằng Luân
8.6 mm
43 Hiền Lương
8.4 mm
44 Mỹ Lâm
8.4 mm
45 Phượng Mao
8.2 mm
46 Đông Cửu 1
8.2 mm
47 Cổ Phúc
8.2 mm
48 Y Can
8 mm
49 Tân Đồng PCTT
7.8 mm
50 Vĩnh Tường
7.6 mm
51 Việt Xuân
7.4 mm
52 Tân Minh
7 mm
53 Minh Bảo
7 mm
54 Nhữ Hán
7 mm
55 Đồng Quý
6.4 mm
56 Tân Đồng
6.4 mm
57 Cự Thắng 2
6.2 mm
58 Bộc Nhiêu
6.2 mm
59 Minh Quán
6.2 mm
60 Yên Thành
5.4 mm
61 Dị Nậu
5.2 mm
62 Xuân Sơn
5.2 mm
63 Yên Lương
5.2 mm
64 Xuân Thủy
5.2 mm
65 Quảng Oai
5.2 mm
66 Thanh Ba
5 mm
67 Phú Đình
5 mm
68 Điềm Mặc 1
5 mm
69 Trung Sơn
4.6 mm
70 Hùng Đức
4.6 mm
71 Đập Đáy
4.6 mm
72 Suối Hai
4.2 mm
73 Bảo Ái 1
4.2 mm
74 Năng Yên
4 mm
75 Xuân Đài 1
4 mm
76 Thanh Thủy (La Phù)
3.8 mm
77 Thanh Định
3.8 mm
78 Văn phòng BCH PCTT
3.8 mm
79 Tuân Chính
3.6 mm
80 Đạo Trù
3.4 mm
81 Bình Thành
3.4 mm
82 Bạch Hà
3.4 mm
83 Thượng Ấm
3.2 mm
84 Yên Đổ
3.2 mm
85 Thạch Kiệt 1
3 mm
86 Kỳ Lâm
3 mm
87 Lăng Quán
2.8 mm
88 Lâm Thao
2.8 mm
89 Thu Cúc
2.8 mm
90 Phú Tiến
2.8 mm
91 Bất Bạt
2.8 mm
92 Hanh Cù
2.6 mm
93 Hồ Ngòi Là
2.6 mm
94 Ninh Lai
2.6 mm
95 Yên Lạc
2.4 mm
96 Yên Lập
2.4 mm
97 Thạch Thất
2.4 mm
98 Kim Quan
2.4 mm
99 Phố Đu
2.2 mm
100 Đạo Viện 1
2.2 mm
Đã sao chép liên kết!