Phường Tân Phong, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Phong

Thứ Ba, 04/08/2026 - 05:48:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn dày
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
98%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 26°
29.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 24°
26.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 23°
25.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 24°
43.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
20° | 26°
19.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
20° | 27°
7.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 26°
21.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 24°
12.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 27°
7.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 27°
11.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 28°
8.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 26°
14.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 25°
21.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
20° | 28°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
99.6 mm
2 Nậm Cần
88.6 mm
3 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
84.4 mm
4 Làng Mô 1
78 mm
5 Cốc Mỳ 1
73.8 mm
6 Hoang Thèn
72 mm
7 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
70.6 mm
8 P. Na Lay
70.4 mm
9 Mường Đun
69.4 mm
10 Chăn Nưa 2
68.2 mm
11 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
65 mm
12 Nậm Cha
64.8 mm
13 Xá Tổng
60.8 mm
14 Bát Xát
58.6 mm
15 Bình Lư 2
58.2 mm
16 Mường Vi
55.8 mm
17 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
54.6 mm
18 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
54.6 mm
19 Lao Xả Phình
51.4 mm
20 Trịnh Tường
51.2 mm
21 Nậm Cuổi 2
50.2 mm
22 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
48.8 mm
23 Mường Khoa
48.4 mm
24 Bản Hồ
48 mm
25 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
48 mm
26 Trung Đồng 1
47 mm
27 Tả Phìn 1
45 mm
28 Mường Chiên 2
44 mm
29 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
44 mm
30 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
43.6 mm
31 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
41.6 mm
32 Nậm Hăn 1
41.4 mm
33 Cà Nàng
41 mm
34 Mù Sang
41 mm
35 Trịnh Tường 1
40.2 mm
36 Căn Co 3
40 mm
37 Bản Bo
39.6 mm
38 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
39.4 mm
39 Lay Nưa
39.4 mm
40 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
38.4 mm
41 Lê Lợi
38.4 mm
42 Trung Đồng 2
38 mm
43 Sông Đà
38 mm
44 Nùng Nàng
37.8 mm
45 Thủy điện Ngòi Phát
36.8 mm
46 Trung Lèng Hồ
36.4 mm
47 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
36.2 mm
48 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
36.2 mm
49 Trung Lèng Hồ PCTT
35.8 mm
50 Tả Ngảo
35 mm
51 Nậm Sỏ 2
35 mm
52 Làng Mô 2
35 mm
53 Huổi Só
34.8 mm
54 Dào San 2
34.6 mm
55 Trung Chải
34.6 mm
56 Nà Tăm
33.6 mm
57 Huổi Lèng 2
32.6 mm
58 Phúc Than
31.8 mm
59 Huổi Lèng
31.2 mm
60 Cốc Mỳ 2
31.2 mm
61 Mường Hoa
30 mm
62 Trung Thu
29 mm
63 Ngũ Chỉ Sơn
28.4 mm
64 Xín Chải
28.2 mm
65 Bình Lư 1
27 mm
66 Hoang Thèn 1
26.4 mm
67 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
26.4 mm
68 Mường Khoa 1
26.2 mm
69 Vàng Ma Chải
26 mm
70 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
25.6 mm
71 Nậm Hăn 2
25.4 mm
72 Chăn Nưa 1
24.2 mm
73 Tả Phời
23.6 mm
74 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
23.6 mm
75 Lay Nưa PCTT
21.8 mm
76 Pu Sam Cáp
21.6 mm
77 Nậm Hàng 2
21.2 mm
78 Trung Chải
20.8 mm
79 Mường Tùng
19.6 mm
80 Huổi Luông
19.4 mm
81 Phu Nậm Sap
19.4 mm
82 A Mú Sung PCTT
19.2 mm
83 Bản Khoang
19 mm
84 Thủy điện Mường Hum
18.4 mm
85 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
18.4 mm
86 Bản Hồ 1
17.4 mm
87 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.2 mm
88 Nậm Manh
16.6 mm
89 Căn Co 2
15.4 mm
90 Hoàng Liên
15.2 mm
91 Hừa Ngài
15.2 mm
92 Mường Hum
15 mm
93 Tủa Thàng
14.8 mm
94 Pắc Ta PCTT
14.8 mm
95 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
14.8 mm
96 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
97 Huổi Lèng 1
14 mm
98 Nam Cường
13.8 mm
99 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
12.4 mm
100 Pắc Ta
12.4 mm
Đã sao chép liên kết!