Xã Nà Phặc, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nà Phặc

Thứ Ba, 04/08/2026 - 16:45:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
78%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
28°C
%
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 30°
15.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 29°
12.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
9 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
22° | 32°
0.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 31°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
4.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 33°
5.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 28°
2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
10.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bộc Bố 2
79.8 mm
2 Yên Thổ
72 mm
3 Cần Yên
69 mm
4 Bộc Bố
69 mm
5 Linh Thông
67.2 mm
6 Thái Học
55.4 mm
7 Đôn Phong 2
51.6 mm
8 Nhạn Môn
49.4 mm
9 Bộc Bố 1
49.2 mm
10 Xuân La
47 mm
11 Nhạn Môn
42.6 mm
12 Sơn Phú
42.2 mm
13 Đà Vị
38.6 mm
14 Lam Vỹ
38.2 mm
15 Yên Hoa
35.6 mm
16 Tri Phương
34 mm
17 Bình Văn
33.8 mm
18 Giáo Hiệu
31 mm
19 Quy Kỳ
30.6 mm
20 Sinh Long
30 mm
21 Cẩm Giàng
29.8 mm
22 Phú Nam 1
29.4 mm
23 Dương Phong 2
29.2 mm
24 Bằng Lũng
29 mm
25 Đông Viên
27.2 mm
26 Thông Nông
25.4 mm
27 Nghiên Loan 2
24.8 mm
28 Thượng Giáp
24.6 mm
29 Yên Phong
24.4 mm
30 Đôn Phong 3
24.4 mm
31 Cổ Linh
22.6 mm
32 Bằng Thành
22.2 mm
33 Khâu Tinh
20.6 mm
34 Dương Phong 1
20.6 mm
35 Lục Bình
20.6 mm
36 Nà Ràng
20 mm
37 Nông Thịnh
18.6 mm
38 Phương Viên
17.6 mm
39 Hồng Thái
17 mm
40 Sơn Lộ
16.8 mm
41 Trà Lĩnh
16.6 mm
42 Phúc Lộc
16.2 mm
43 Công Bằng
15.8 mm
44 Ngọc Phái
15.2 mm
45 Phú Nam 2
14.2 mm
46 Bằng Lãng
13.6 mm
47 Bành Trạch 2
13.2 mm
48 Yên Thượng
13 mm
49 Thanh Mai
12.4 mm
50 Nà Phặc
11.6 mm
51 Linh Phú
11.6 mm
52 Thành Công
11.4 mm
53 Trương Lương
9.8 mm
54 Yên Phong
9 mm
55 Quang Vinh
8.6 mm
56 Cao Tân
8.6 mm
57 Thị trấn Chợ Chu
7.8 mm
58 Lương Thượng
7.2 mm
59 Nam Cường
7.2 mm
60 Tĩnh Túc
7 mm
61 Quảng Khê
7 mm
62 Yên Thịnh
7 mm
63 Phủ Thông
6.8 mm
64 Tân Sơn
6.4 mm
65 Bình Phú
5.8 mm
66 Hiệp Lực
5.6 mm
67 Lương Thượng
5.4 mm
68 Bảo Linh
5.2 mm
69 Năm Làng
4.8 mm
70 Thanh Thịnh
4.8 mm
71 Xuân Lạc
4.8 mm
72 Bành Trạch 1
4.6 mm
73 Án Lại
4.4 mm
74 Cao Thượng
4.2 mm
75 Minh Thanh
4 mm
76 Kiên Đài
4 mm
77 Vũ Loan 1
3.8 mm
78 Bình Trung
3 mm
79 Bản Thi
2.8 mm
80 Tà Sa
2.6 mm
81 Đồng Lạc
2.6 mm
82 Đồng Lạc 1
2.6 mm
83 Kim Hỷ
2.6 mm
84 Khang Ninh
2 mm
85 Đồng Lạc 2
2 mm
86 Trung Minh
1.6 mm
87 Vũ Muộn
1.6 mm
88 Thượng Quan
1.4 mm
89 Yến Dương
1.2 mm
90 Quảng Bạch
1.2 mm
91 Quảng Bạch
1.2 mm
92 Yến Dương
1 mm
93 Tân Lập
0.8 mm
94 Dương Quang
0.8 mm
95 Hòa Mục
0.6 mm
96 Mỹ Thanh
0.6 mm
97 Đức Thông
0.4 mm
98 Thượng Quan PCTT
0.4 mm
99 Vũ Loan
0.4 mm
100 Côn Minh
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!