Xã Nghĩa Tá, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nghĩa Tá

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:49:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Có mây rải rác
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
83%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
5.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 34°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 34°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 34°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 31°
6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
31.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 34°
8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 32°
8.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 35°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yến Dương
59.8 mm
2 Yến Dương
58.4 mm
3 Kỳ Lâm
50.4 mm
4 Vũ Muộn
45 mm
5 Tân Thanh
39.8 mm
6 Quảng Khê
39.6 mm
7 Sinh Long
33 mm
8 Đông Lợi
32.8 mm
9 Đồng Lạc
31.8 mm
10 Đồng Lạc 2
30.4 mm
11 Chi Thiết
30.4 mm
12 Đồng Lạc 1
30.2 mm
13 Nà Phặc
28.8 mm
14 Thiện Kế
28.4 mm
15 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
28 mm
16 Hoàng Nông
27.6 mm
17 Đôn Phong 2
27.6 mm
18 Thượng Quan PCTT
27.2 mm
19 Cẩm Giàng
26.4 mm
20 Đồng Quý
25.4 mm
21 Phúc Sơn
25.4 mm
22 Mỹ Bằng
25.2 mm
23 Hà Lang
24.2 mm
24 Nam Cường
24 mm
25 Hồng Thái
23.6 mm
26 Dương Quang
23 mm
27 Nghiên Loan 2
21.4 mm
28 Nhữ Hán
19.4 mm
29 Bành Trạch 2
19.4 mm
30 Dương Phong 2
19.4 mm
31 Mỹ Lâm
19.2 mm
32 Đại Từ
19.2 mm
33 Thành Công
18.6 mm
34 Hiệp Lực
18.6 mm
35 Xuân Lạc
17.8 mm
36 Cao Thượng
17.8 mm
37 Phúc Lộc
17.6 mm
38 Phủ Thông
17.6 mm
39 Khâu Tinh
17.2 mm
40 Thành Long
16 mm
41 Dương Phong 1
16 mm
42 Quảng Bạch
15.8 mm
43 Đông Viên
15.8 mm
44 Khang Ninh
15.2 mm
45 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
46 Cù Vân
14.6 mm
47 Lục Bình
14.6 mm
48 Hoàng Khai
14.4 mm
49 Cốc Đán
14.2 mm
50 Đà Vị
14.2 mm
51 Cao Tân
14 mm
52 Yên Hoa
13.4 mm
53 Thái Hòa
12.8 mm
54 Bằng Luân
12.2 mm
55 Bành Trạch 1
12 mm
56 Khuôn Hà
11.8 mm
57 Yên Lãng
11.8 mm
58 Đội Bình
11.6 mm
59 Tân Lập
11.6 mm
60 Thượng Lâm
11 mm
61 Bạch Hà
10.8 mm
62 Đôn Phong 3
10.8 mm
63 Xuân Lập PCTT
10.6 mm
64 Quảng Bạch
10.6 mm
65 Bằng Lũng
10.4 mm
66 Phương Viên
10.4 mm
67 Bằng Lãng
10.2 mm
68 Thanh Tương
9.8 mm
69 Thượng Ấm
9.2 mm
70 Văn phòng BCH PCTT
9.2 mm
71 Lương Bằng
9 mm
72 Tri Phú
9 mm
73 Yên Thịnh
9 mm
74 Tiến Bộ
8.6 mm
75 Bản Thi
8.6 mm
76 Mỹ Yên
8.2 mm
77 Linh Phú
8 mm
78 Trung Hà
7.8 mm
79 Côn Minh
7.6 mm
80 Xuân Lập
7.4 mm
81 Tân Linh
7.2 mm
82 Lăng Can 1
7.2 mm
83 Bình Phú
6.2 mm
84 Kiến Thiết
6.2 mm
85 Ngọc Phái
6.2 mm
86 Hòa An
6 mm
87 Hùng Mỹ
6 mm
88 Hòa Mục
6 mm
89 Trung Minh
5.6 mm
90 Bình An
5.4 mm
91 Minh Hương
5.4 mm
92 Thượng Quan
5 mm
93 Phú Đình
5 mm
94 Lam Vỹ
4.8 mm
95 Minh Quang
4.8 mm
96 Đổng Xá
4.8 mm
97 Sơn Phú
4.6 mm
98 Thanh Mai
4.2 mm
99 Phú Bình
4 mm
100 Yên Thượng
4 mm
Đã sao chép liên kết!