Xã Phú Lạc, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Lạc

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:34:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
8km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
84%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
28°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
9.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
2.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
6.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 34°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 35°
9.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 33°
5.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 31°
7.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 33°
7.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 32°
9.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 35°
8.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Dương
63.6 mm
2 Lập Thạch
57.8 mm
3 Cao Phong PCTT
55 mm
4 Tuân Chính
53 mm
5 Việt Xuân
50.4 mm
6 Kỳ Lâm
50.4 mm
7 Suối Hai
48.6 mm
8 Dị Nậu
40.2 mm
9 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
40.2 mm
10 Tân Thanh
40.2 mm
11 Đông Lợi
33.4 mm
12 Quang Yên
32.8 mm
13 Tam Sơn
31.8 mm
14 Tam Đa
31.8 mm
15 Vĩnh Tường
31.2 mm
16 Chi Thiết
31 mm
17 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
28.8 mm
18 Thiện Kế
28.6 mm
19 Hoàng Nông
27.6 mm
20 Kim Anh
27.6 mm
21 Đôn Phong 2
27.6 mm
22 Đồng Quý
25.8 mm
23 Khai Quang
25 mm
24 Xuân Hoà
24 mm
25 Dương Quang
23 mm
26 Hợp Châu
21.2 mm
27 Sơn Nam
19.6 mm
28 Dương Phong 2
19.4 mm
29 Đại Từ
19.2 mm
30 Phúc Yên
16.6 mm
31 Dương Phong 1
16 mm
32 Đông Viên
15.8 mm
33 Quang Húc
15 mm
34 Đạo Trù
14.8 mm
35 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
36 Cù Vân
14.6 mm
37 Hoàng Khai
14.4 mm
38 Yên Lạc
13.4 mm
39 Bình Xuyên
13 mm
40 Lâm Thao
12.4 mm
41 Đội Bình
12 mm
42 Yên Lãng
11.8 mm
43 Năng Yên
10.8 mm
44 Bằng Lũng
10.4 mm
45 Bằng Lãng
10.2 mm
46 Hà Châu
10 mm
47 Ninh Lai
9.6 mm
48 Thượng Ấm
9.2 mm
49 Văn phòng BCH PCTT
9.2 mm
50 Lương Bằng
9 mm
51 Tri Phú
9 mm
52 Tiến Bộ
8.6 mm
53 Mỹ Yên
8.2 mm
54 Linh Phú
8 mm
55 Côn Minh
7.6 mm
56 Tân Linh
7.2 mm
57 Kiến Thiết
6.2 mm
58 Hòa An
6 mm
59 Hòa Mục
6 mm
60 Trung Minh
5.6 mm
61 Hảo Nghĩa
5.6 mm
62 Phú Đình
5 mm
63 Lam Vỹ
4.8 mm
64 Đổng Xá
4.8 mm
65 Tân Thành
4.6 mm
66 Lương Phú
4.2 mm
67 Thanh Mai
4.2 mm
68 Phú Bình
4 mm
69 Yên Thượng
4 mm
70 Yên Nguyên
3.4 mm
71 Tân Trào
3.2 mm
72 Hồ Ngòi Là
3.2 mm
73 Phú Lạc
3.2 mm
74 Sóc Sơn
3.2 mm
75 Bình Trung
3.2 mm
76 Mỹ Thanh
3.2 mm
77 Nam Hòa
3 mm
78 Thị trấn Chợ Chu
2.8 mm
79 Ký Phú
2.8 mm
80 Hợp Tiến
2.6 mm
81 Yên Phong
2.6 mm
82 Kiên Đài
2.4 mm
83 Trại Cau
2 mm
84 Bình Thành
1.8 mm
85 Đạo Viện 1
1.8 mm
86 Minh Tiến
1.6 mm
87 Bộc Nhiêu
1.6 mm
88 Tân Yên
1.6 mm
89 Quy Kỳ
1.4 mm
90 Sông Công
1.4 mm
91 Phú Bình
1.4 mm
92 Nông Thịnh
1.4 mm
93 Thượng Đình
1.2 mm
94 Yên Thế
1.2 mm
95 Bảo Linh
1 mm
96 Linh Thông
0.8 mm
97 Than Khánh Hòa
0.8 mm
98 Tân Khánh
0.8 mm
99 Trung Hội
0.8 mm
100 Dân Tiến
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!